Môi trường giáo dục tại Singapore luôn được đánh giá cao trên bản đồ giáo dục quốc tế. Các trường đại học công lập tại quốc đảo sư tử đều vinh dự nằm trong top 100 ngôi trường xuất sắc nhất toàn cầu. Một điểm cộng vô cùng lớn là sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục này gần như được bảo chứng về cơ hội nghề nghiệp, với tỷ lệ có việc làm sau khi ra trường đạt mức gần 100%.
Sáu đại học tự chủ Singapore – định vị theo MOE và số liệu công bố của từng trường, khóa nhập học 2027
| Trường | Định vị | Quy mô | Học phí bậc ASEAN (S$/năm, đã gồm GST) |
| NUS National University of Singapore |
Đại học nghiên cứu tổng hợp, phổ ngành rộng nhất, có Y – Nha – Luật – Âm nhạc | ~35.900 SV (số liệu 2018): 27.604 cử nhân + 8.304 sau đại học | 18.050 (Computing, Kỹ thuật, Nhân văn – Khoa học); Business 21.150; Luật 27.750; Y 74.750 |
| NTU Nanyang Technological University |
Đại học nghiên cứu tổng hợp, mạnh kỹ thuật – khoa học – công nghệ, có trường y và trường sư phạm quốc gia | 37.458 SV (2024): 24.800 cử nhân + 12.658 sau đại học | 18.050 (hầu hết ngành); Accountancy 20.700; Y 80.850 |
| SMU Singapore Management University |
Đại học chuyên biệt khối quản trị – kinh tế – luật – máy tính, dạy theo seminar dưới 50 người | ~14.000 SV: ~10.000 cử nhân + 3.766 sau đại học | 25.150; Luật 27.750. Thêm phí bắt buộc 291 S$/năm |
| SUTD Singapore University of Technology and Design |
Lấy thiết kế làm trung tâm, liên ngành kỹ thuật – kiến trúc; trường trẻ và nhỏ nhất | Nhỏ nhất trong sáu trường | 30.200 — cao nhất nhóm. Phí linh tinh bắt buộc 232 S$/kỳ |
| SIT Singapore Institute of Technology |
“Đại học của học tập ứng dụng” — bằng ứng dụng, gắn doanh nghiệp, có chương trình hợp tác với đại học nước ngoài | Tuyển theo ngành ứng dụng, nhiều chương trình có thực tập dài | Tính theo tín chỉ: 324,82–364,06 S$/tín chỉ × 180 hoặc 240 tín chỉ ≈ 19.500/năm |
| SUSS Singapore University of Social Sciences |
Khoa học xã hội ứng dụng; phục vụ cả sinh viên chính quy lẫn người đi làm | Có cả hệ toàn thời gian và bán thời gian | Niêm yết trọn 4 năm 68.400 S$ (Accountancy 73.000) ≈ 17.100/năm — thấp nhất nhóm |
Chọn trường nào? Bốn tình huống thường gặp
| Gợi ý định hướng theo hồ sơ | ||
| Nếu bạn… | Nhóm nên nhắm | Lý do |
| Học lực rất mạnh khối tự nhiên, muốn nghiên cứu hoặc học tiếp thạc sĩ – tiến sĩ | NUS hoặc NTU | Hai đại học nghiên cứu tổng hợp; phổ ngành rộng nhất; học phí bậc ASEAN thấp nhất trong nhóm bốn trường lớn; QS 2026 xếp NUS hạng 8 và NTU hạng 12 thế giới |
| Nhắm khối tài chính – kế toán – luật kinh doanh, thích lớp nhỏ và thuyết trình | SMU | Mô hình seminar dưới 50 người, campus giữa trung tâm thành phố, bắt buộc thực tập và trải nghiệm nước ngoài mới được tốt nghiệp |
| Muốn học gắn chặt doanh nghiệp, ra trường đi làm ngay, không nặng nghiên cứu | SIT | Định vị “học tập ứng dụng” của MOE; nhiều chương trình có kỳ thực tập dài; học phí tính theo tín chỉ nên minh bạch theo tiến độ học |
| Ngân sách là ràng buộc lớn nhất và ngành học thuộc khối xã hội – kinh doanh | SUSS | Mức bậc ASEAN thấp nhất nhóm: 68.400 S$ cho trọn 4 năm, tức tiết kiệm gần 4.000 S$/năm so với NUS/NTU |
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
HỌC PHÍ VÀ YÊU CẦU ĐẦU VÀO 6 TRƯỜNG CÔNG LẬP SINGAPORE
-
ĐẠI HỌC CÔNG LẬP NUS
|
Học phí bậc cử nhân NUS, khoá nhập học AY2026/2027, đơn vị S$/năm. Mức của du học sinh đã bao gồm GST 9%. |
|||||||||
| Khối ngành | Công dân SG | Thường trú nhân | DHS bậc ASEAN | DHS khác | Không Tuition Grant | ||||
| Computing | 8.300 | 11.600 | 18.050 | 21.400 | 39.700 | ||||
| Design & Engineering | 8.300 | 11.600 | 18.050 | 21.400 | 39.700 | ||||
| D&E (Built Environment) | 8.300 | 11.600 | 18.050 | 21.400 | 34.250 | ||||
| D&E (Kiến trúc, Cảnh quan) | 8.950 | 12.500 | 19.500 | 22.750 | 40.450 | ||||
| Humanities and Sciences | 8.300 | 11.600 | 18.050 | 21.400 | 36.650 | ||||
| Business | 9.700 | 13.550 | 21.150 | 22.200 | 33.400 | ||||
| Science (Pharmacy) | 9.200 | 12.900 | 20.100 | 23.650 | 43.050 | ||||
| Medicine (Nursing) | 9.050 | 12.700 | 19.800 | 22.500 | 38.750 | ||||
| Law | 12.750 | 17.800 | 27.750 | 30.450 | 44.450 | ||||
| Music | 17.500 | 26.200 | 40.100 | 56.850 | 147.850 | ||||
| Dentistry | 32.750 | 48.450 | 74.100 | 84.550 | 190.150 | ||||
| Medicine (trừ Nursing) | 33.200 | 48.900 | 74.750 | 87.800 | 190.150 | ||||
Yêu cầu đầu vào đại học NUS
Bậc cử nhân
- Học lực: Tốt nghiệp THPT trước kỳ nhập học, học lực tốt, khuyến nghị GPA từ 9.0. Riêng ngành Nha khoa, Luật và Y, ứng viên phải tốt nghiệp THPT trước hạn đóng đơn.
- Tiếng Anh: IELTS 6.5 overall / TOEFL iBT 92–93 / PTE Academic 62 overall / PTE Academic Online 62 overall.
- Bằng cấp khác: NUS cũng chấp nhận ứng viên có bằng
A Level, IB hoặc tốt nghiệp Polytechnic công lập Singapore.
Bậc thạc sĩ
Tốt nghiệp đại học loại khá giỏi trở lên
(Khuyến nghị GPA từ 7.5-8.0)
IELTS 6.0-7.0 /TOEFL iBT 85-100
GMAT 650-700 /GRE 320
Yêu cầu kinh nghiệm làm việc

-
Đại học Công nghệ Nanyang (NTU)
| Học phí bậc cử nhân NTU, khoá nhận offer 2026, đơn vị S$/năm. Mức của du học sinh và mức không trợ giá đã gồm GST 9%; mức của công dân và thường trú nhân chưa gồm GST vì MOE trợ phần GST. | ||||||
| Chương trình | Công dân SG | Thường trú nhân | DHS bậc ASEAN | DHS khác | Không trợ giá | |
| Tất cả ngành (trừ các dòng dưới) | 8.300 | 11.600 | 18.050 | 21.400 | 40.600 (có lab) / 36.350 (không lab) | |
| Accountancy và các biến thể | 9.500 | 13.300 | 20.700 | 21.800 | 45.600 | |
| Medicine | 36.100 | 51.850 | 80.850 | 91.250 | — | |
| Renaissance Engineering Programme | 13.500 | 20.100 | 31.000 | 32.000 | — | |
-
Đại học Quản lý Singapore (SMU)
| Chương trình học | Học phí sau khi được trợ cấp áp dụng cho sinh viên Singapore | Học phí sau khi được trợ cấp áp dụng cho thường trú nhân | Học phí sau khi được trợ cấp áp dụng cho sinh viên quốc tế quốc tịch ASEAN | Học phí sau khi được trợ cấp áp dụng cho sinh viên quốc tế quốc tịch khác | Học phí tự túc (không được trợ cấp) |
| Khoa kế toán; Khoa kinh tế; Khoa kinh doanh Lee Kong Chian; Khoa nghiên cứu tích hợp (chuyên ngành cá nhân); Khoa máy tính và hệ thống thông tin; Khoa khoa học xã hội |
11,500 SGD | 16,050 SGD | 25,100 SGD | 26,100 SGD | 47,700 SGD |
| Khoa luật | 12,700 SGD | 17,750 SGD | 27,650 SGD | 29,300 SGD | 52,800 SGD |
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
Yêu cầu đầu vào đại học SMU
Bậc cử nhân
- Tốt nghiệp THPT (tính đến kỳ nhập học) với điểm trung bình học tập tốt (Khuyến nghị GPA từ 9.0)
- IELTS từ 7.0 (reading 7.0, writing 6.5), riêng ngành Luật cần IELTS 7.5 (reading 7.0, writing 7.0), hoặc quy đổi tương đương ở các chứng chỉ khác như TOEFL/ C1 Advanced/PTE Academic/ SAT/ ACT/ AST
- Học sinh có bằng A Level/IB hoặc tốt nghiệp từ hệ thống trường bách khoa công lập Singapore (polytechnic).
Bậc thạc sĩ
- Tốt nghiệp đại học với kết quả tốt
- Chứng chỉ IELTS/TOEFL
- Chứng chỉ GMAT hoặc tham gia bài kiểm tra của SMU
- Kinh nghiệm làm việc
-
Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore (SUTD)
| Chương trình tại SUTD | Học phí tự túc với sinh viên quốc tế ASEAN | Học phí sau khi được MOE hỗ trợ |
| Theo năm | 62.076 SGD | 30.200 SGD |
| Theo kỳ | 31.038 SGD | 15.100 SGD |
Top 5 Ngành Đào Tạo Mũi Nhọn Của Đại Học SUTD Singapore
- Khoa Học Máy Tính Và Thiết Kế (CSD)
- Thiết Kế Và Trí Tuệ Nhân Tạo (DAI)
- Phát Triển Sản Phẩm Kỹ Thuật (EPD)
- Hệ Thống Và Thiết Kế Kỹ Thuật (ESD).
- Kiến Trúc Và Thiết Kế Bền Vững (ASD)
Yêu cầu đầu vào đại học SUTD
Yêu cầu học thuật
- Học sinh tốt nghiệp THPT với điểm số tốt (Khuyến nghị GPA từ 9.0), có điểm số cao các môn Toán, Khoa học
- Hoặc học sinh đang học lớp 12 vào năm đăng ký hồ sơ, có điểm số cao các môn Toán, Khoa học
Yêu cầu tiếng anh
IELTS khuyến nghị tối thiểu 6.5 – 7.0
hoặc có các chứng chỉ tiếng Anh khác trình độ tương đương (TOEFL, SAT, PTE Academic, ACT, C1 Advanced)
5 . Đại học Công nghệ Singapore (SIT)
| Chương trình tại SIT | Thời gian học | Học phí tự túc toàn khóa | Học phí toàn khóa sau khi được MOE hỗ trợ |
| Kinh doanh, Truyền thông & Thiết kế | 2-3 năm | 100.100-115.000 SGD | 59.000-71.000 SGD |
| Kỹ thuật | 3-4 năm | 100.100-159.000 SGD | 59.000-100.000 SGD |
| Thực phẩm, Hóa học & Công nghệ sinh học | 4 năm | 134.000-159.000 SGD | 78.000-100.000 SGD |
| Sức khỏe & Khoa học xã hội | 2-4 năm | 80.000-153.000 SGD | 56.000-99.000 SGD |
| Công nghệ thông tin & Truyền thông | 3-4 năm | 100.100-166.000 SGD | 66.00-103.0 D |
Yêu cầu đầu vào đại học SIT
- Học sinh tốt nghiệp THPT (tính đến kỳ nhập học) với điểm số tốt (Khuyến nghị GPA từ 9.0)
- Cung cấp bộ sản phẩm nghệ thuật (tùy chuyên ngành)
- Phỏng vấn với Hội đồng tuyển sinh SIT
- Học sinh có bằng A Level/IB hoặc tốt nghiệp từ hệ thống trường bách khoa công lập Singapore (Polytechnic) cũng được hoan nghênh nộp đơn
Yêu cầu tiếng Anh
Học sinh cung cấp một trong các chứng chỉ tiếng Anh sau:
- IELTS (Academic) 6.5
- TOEFL (Internet-based Test) 90
- Cambridge ‘O’ Level English/ EL1119: C6
- Cambridge English C1 Advanced hoặc C2 Proficiency: C1 Advanced or C2 Proficiency

-
Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS)
| Chương trình cử nhân
|
Ước tính tổng chi phí cho mỗi chương trình (trong 4 năm) (SGD) | |||
| Học phí được trợ cấp | Học phí tự túc
(bao gồm GST) |
|||
| Áp dụng cho thường trú nhân | Áp dụng cho sinh viên quốc tế ASEAN
(bao gồm GST) |
|||
| Kế toán | 53,800 SGD | 73,000 SGD | 137,340 SGD | |
| Phân tích kinh doanh | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Nghiên cứu tiếng Trung | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Giáo dục mầm non | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Tài chính | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Quản trị nguồn nhân lực | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Công nghệ thông tin và truyền thông | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Marketing | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Tâm lý học | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| An ninh và bảo vệ công | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Công tác xã hội | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
| Quản lý chuỗi cung ứng | 50,400 SGD | 68,400 SGD | 134,070 SGD | |
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
Yêu cầu đầu vào đại học SUSS
Học lực: Tốt nghiệp THPT trước kỳ nhập học, học lực tốt, khuyến nghị GPA từ 9.0.
Bằng cấp khác: Ứng viên có bằng A Level, IB hoặc tốt nghiệp Polytechnic công lập Singapore cũng có thể nộp đơn.
Yêu cầu tiếng Anh
- Chứng chỉ tiếng Anh (trước 31/03):
- IELTS tối thiểu 6.5,
- TOEFL iBT tối thiểu 85,
- PTE tối thiểu 58,
- C1 Adv tối thiểu 180,
- MUET tối thiểu Band 4.0.
Bài thi chuẩn hóa thay thế:
SAT tối thiểu 1.260 (Đọc & Toán từ 630) hoặc
ACT tối thiểu 28 (Viết từ 8 cùng kỳ thi).
Quyền lợi tài chính cực kỳ hấp dẫn
- 100% học phí: Tài trợ toàn bộ học phí cử nhân (sau khi trừ trợ cấp MOE Tuition Grant).
- Trợ cấp sinh hoạt phí: 5.800 SGD/năm
- Trợ cấp chỗ ở: 3.000 SGD/năm
- Trợ cấp máy tính: 1.750 SGD (một lần khi nhập học)
Điều kiện nộp đơn học bổng ASEAN bậc Đại học 2027
- Là công dân thuộc các quốc gia ASEAN (trừ Singapore).
- Có thành tích học tập xuất sắc (Điểm trung bình học tập cao, chứng chỉ IELTS/TOEFL ấn tượng)
- Tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa và có tố chất lãnh đạo nổi bật
- Nộp đơn xin nhập học chương trình cử nhân toàn thời gian tại một trong các trường đại học công lập Singapore
*** Lưu ý: Học bổng đi kèm cam kết làm việc 3 năm cho các công ty đăng ký kinh doanh tại Singapore sau khi tốt nghiệp (thông qua điều kiện MOE Tuition Grant).
Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global!
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email:hcmc@hcv.edu.vn





