Du học Singapore: Đại học Quốc gia Singapore NUS – Ngành học, điều kiện, học phí và học bổng 2027

Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore – NUS) là một trong những trường đại học hàng đầu Singapore và châu Á, nổi bật với thế mạnh đào tạo đa ngành, hoạt động nghiên cứu quốc tế và mạng lưới hợp tác rộng với các trường đại học, doanh nghiệp trên thế giới.

Theo thông tin trong nguồn, NUS được xếp hạng 8 thế giới theo QS 2026. Đáng chú ý với sinh viên Việt Nam, NUS áp dụng mức học phí riêng cho sinh viên quốc tế thuộc nhóm ASEAN, trong đó Việt Nam thuộc nhóm này. Đây là một lợi thế đáng quan tâm khi lên kế hoạch du học Singapore.

Tổng quan về Đại học Quốc gia Singapore NUS

National University of Singapore (NUS) được thành lập năm 1905 và trở thành đại học công lập vào năm 1980. Trường hiện đào tạo nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, công nghệ, khoa học, kinh doanh, luật đến y khoa, nghệ thuật và khoa học xã hội.

Một số điểm nổi bật của NUS:

  • Nằm trong nhóm các đại học hàng đầu thế giới
  • Đào tạo hơn 100 chương trình cử nhân và sau đại học
  • Thế mạnh về nghiên cứu, công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh
  • Cơ sở vật chất hiện đại
  • Mạng lưới doanh nghiệp và đối tác quốc tế rộng
  • Có nhiều chương trình trao đổi và hợp tác quốc tế
  • Sinh viên quốc tế có thể tiếp cận chính sách hỗ trợ học phí và các chương trình học bổng theo điều kiện cụ thể

Lịch sử hình thành Đại học Quốc gia Singapore

Lịch sử của NUS bắt đầu từ hệ thống đào tạo y khoa tại Singapore vào đầu thế kỷ XX.

  • 1905: Straits Settlements and Federated Malay States Medical School được thành lập, trở thành tiền thân của NUS.
  • 1921: Trường được đổi tên thành King Edward VII College of Medicine.
  • 1949: King Edward VII College of Medicine hợp nhất với Raffles College để hình thành University of Malaya tại Singapore.
  • 1955: University of Malaya tiếp tục mở rộng các khoa và chương trình đào tạo.
  • 1960: University of Malaya được tổ chức thành hai chi nhánh tại Kuala Lumpur và Singapore.
  • 1962: Chi nhánh tại Singapore trở thành University of Singapore.
  • 1980: University of Singapore hợp nhất với Nanyang University để thành lập National University of Singapore.
  • 1981: NUS chuyển đến khuôn viên Kent Ridge.
  • Từ thập niên 1990 đến nay: NUS tiếp tục mở rộng quy mô đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.

Vị thế và thế mạnh của NUS

Theo thông tin được cung cấp, NUS có nhiều thành tích đáng chú ý trên các bảng xếp hạng quốc tế:

  • Top 10 đại học thế giới theo QS World University Rankings 2027
  • Top 17 thế giới theo THE 2026
  • Top 8 thế giới về cơ hội việc làm theo GEURS 2026
  • Đội ngũ giảng viên và nhà nghiên cứu có chuyên môn cao
  • Hơn 200 tổ chức sinh viên
  • Mạng lưới kết nối doanh nghiệp và đối tác quốc tế rộng

Môi trường học tập tại NUS cũng chú trọng kết hợp kiến thức học thuật với thực hành, nghiên cứu và trải nghiệm quốc tế.

Cơ sở vật chất tại NUS

NUS sở hữu hệ thống cơ sở vật chất phục vụ cả học tập, nghiên cứu và đời sống sinh viên.

Trường có 7 thư viện với hơn 1,5 triệu đầu sách và tài liệu thuộc nhiều lĩnh vực.

Hệ thống ký túc xá được xây dựng theo mô hình khu nhà ở khép kín, cung cấp nhiều tiện ích phục vụ sinh viên như:

  • Nhà ăn
  • Phòng gym
  • Phòng tự học
  • Siêu thị mini
  • Cửa hàng thực phẩm
  • Các dịch vụ sinh hoạt khác

Ngoài ra, NUS có nhiều khu thể thao và giải trí như sân vận động, hồ bơi, phòng tập thể hình, sân tennis và các khu thể thao đa năng.

University Sports Centre và các cơ sở thể thao tại University Town mang đến nhiều lựa chọn hoạt động thể chất cho sinh viên.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

NUS có những ngành học nào?

NUS có hệ thống đào tạo đa ngành, từ bậc cử nhân đến thạc sĩ và tiến sĩ.

Một số nhóm ngành nổi bật gồm:

Kỹ thuật và công nghệ

Các lĩnh vực tiêu biểu:

  • Kỹ thuật Điện và Máy tính
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Kỹ thuật Hóa học và Sinh học phân tử
  • Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường
  • Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
  • Kỹ thuật Dầu khí và Khoan
  • Khoa học Vật liệu

Khoa học

Sinh viên có thể lựa chọn các lĩnh vực:

  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học Sinh học
  • Khoa học Môi trường
  • Khoa học Dữ liệu

Kinh doanh và quản trị

NUS Business School đào tạo các lĩnh vực như:

  • Tài chính
  • Kế toán
  • Quản trị kinh doanh
  • Marketing
  • Quản lý chuỗi cung ứng
  • Kinh doanh quốc tế

Công nghệ thông tin và máy tính

Các hướng đào tạo gồm:

  • Khoa học Máy tính
  • Kỹ thuật Phần mềm
  • Trí tuệ Nhân tạo
  • An ninh Mạng

Y khoa và sức khỏe

NUS có các chương trình liên quan đến:

  • Y khoa
  • Điều dưỡng
  • Sức khỏe cộng đồng

Luật

Một số lĩnh vực đào tạo:

  • Luật Dân sự
  • Luật Thương mại
  • Luật Doanh nghiệp
  • Luật Quốc tế

Nghệ thuật và khoa học xã hội

Có thể kể đến:

  • Xã hội học
  • Tâm lý học
  • Lịch sử
  • Ngôn ngữ và Văn học
  • Triết học
  • Truyền thông
  • Nghệ thuật
  • Âm nhạc

Chương trình đào tạo bậc cử nhân

NUS cung cấp nhiều chương trình cử nhân thuộc các khoa và trường thành viên.

Một số nhóm ngành tiêu biểu:

Khoa Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Điện và Máy tính
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Kỹ thuật Hóa học và Sinh học phân tử
  • Kỹ thuật Xây dựng và Môi trường

Khoa Khoa học

  • Toán học
  • Hóa học
  • Vật lý
  • Khoa học Sinh học

Kinh tế và Quản trị Kinh doanh

  • Kinh tế học
  • Quản trị Kinh doanh
  • Tài chính
  • Marketing

Nghệ thuật và Khoa học Xã hội

  • Xã hội học
  • Tâm lý học
  • Lịch sử
  • Ngôn ngữ và Văn học

Máy tính

  • Khoa học Máy tính
  • Kỹ thuật Phần mềm
  • Trí tuệ Nhân tạo
  • An ninh Mạng

Y khoa

  • Y học
  • Điều dưỡng
  • Y học Cộng đồng

Luật

  • Luật Dân sự
  • Luật Thương mại
  • Luật Quốc tế

Đại học NUS 2027

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Chương trình sau đại học tại NUS

NUS đào tạo cả thạc sĩ và tiến sĩ với các chương trình học thuật và chuyên nghiệp.

Bậc thạc sĩ

Một số chương trình tiêu biểu:

  • MBA
  • MSc Khoa học Máy tính
  • MSc Kỹ thuật
  • MSc Khoa học Xã hội
  • LLM

Bậc tiến sĩ

NUS đào tạo PhD trong nhiều lĩnh vực như:

  • Khoa học
  • Kỹ thuật
  • Kinh tế
  • Nghệ thuật
  • Luật

Ngoài các chương trình chuyên ngành, NUS còn có những chương trình liên ngành và chương trình đặc biệt kết hợp nhiều lĩnh vực.

Điều kiện du học NUS

Điều kiện tuyển sinh phụ thuộc vào từng chương trình và ngành học. Vì vậy, ứng viên cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của ngành mình lựa chọn.

Điều kiện bậc cử nhân

Theo thông tin nguồn, ứng viên cần:

  • Tốt nghiệp THPT trước kỳ nhập học
  • Có kết quả học tập tốt
  • GPA tham khảo từ 8.0 trở lên
  • Điểm Toán và tiếng Anh tốt
  • IELTS từ 6.5 hoặc TOEFL theo yêu cầu tương ứng

Tuy nhiên, với các ngành cạnh tranh như Luật, Y khoa, Nha khoa, Kiến trúc cảnh quan hoặc một số chương trình đặc thù, yêu cầu tuyển sinh có thể cao hơn và có thể bao gồm bài kiểm tra hoặc phỏng vấn.

NUS cũng có các phương thức xét tuyển dành cho ứng viên có bằng A Level, IB hoặc tốt nghiệp Polytechnic công lập Singapore.

Điều kiện bậc thạc sĩ

Thông thường, ứng viên cần:

  • Tốt nghiệp đại học
  • Có thành tích học tập phù hợp với chương trình
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh
  • Có thể cần GMAT/GRE tùy ngành
  • Có thể cần kinh nghiệm làm việc đối với một số chương trình

Mức GPA, IELTS/TOEFL, GMAT/GRE và kinh nghiệm làm việc không giống nhau giữa các chương trình.

Học phí Đại học Quốc gia Singapore NUS

Theo bảng học phí AY2026/2027 trong nguồn, sinh viên quốc tế thuộc ASEAN được áp dụng một mức học phí riêng sau Tuition Grant.

Đơn vị: SGD/năm, đã bao gồm GST 9%.

Khối ngành Sinh viên ASEAN
Computing 18.050 SGD
Design & Engineering 18.050 SGD
Built Environment 18.050 SGD
Kiến trúc, Cảnh quan 19.500 SGD
Humanities & Sciences 18.050 SGD
Business 21.150 SGD
Pharmacy 20.100 SGD
Nursing 19.800 SGD
Law 27.750 SGD
Music 40.100 SGD
Dentistry 74.100 SGD
Medicine 74.750 SGD

Mức học phí có sự chênh lệch rất lớn giữa các ngành. Nhóm Computing, Engineering, Humanities & Sciences có mức thấp hơn đáng kể so với Medicine, Dentistry hoặc Music.

Sinh viên Việt Nam thuộc nhóm quốc gia ASEAN nên cần đặc biệt lưu ý bảng học phí ASEAN khi lập kế hoạch tài chính.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Chi phí sinh hoạt khi học tại NUS

Ngoài học phí, sinh viên cần chuẩn bị ngân sách cho nhà ở, ăn uống, đi lại và các chi phí cá nhân.

Theo mức ước tính được NUS công bố trong nguồn:

Khoản chi Mức ước tính SGD/tháng
Ký túc xá trong trường 900–1.800
Thuê phòng trong nhà ở công HDB 700–1.000
Thuê phòng chung cư tư nhân 1.000–2.000
Ăn uống 300–800
Đi lại bằng bus + MRT 80–200
Điện thoại và Internet 98–280
Chi tiêu cá nhân 200–350
Khám bác sĩ đa khoa 52–112/lượt

Chi phí thực tế phụ thuộc vào lựa chọn nhà ở, thói quen ăn uống, phương tiện đi lại và mức chi tiêu cá nhân.

Học bổng NUS dành cho sinh viên quốc tế

NUS có nhiều hình thức học bổng và hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên có thành tích học tập tốt.

Các nhóm hỗ trợ có thể bao gồm:

  • ASEAN Undergraduate Scholarship
  • NUS International Undergraduate Scholarship
  • Học bổng theo thành tích
  • Học bổng từ doanh nghiệp đối tác
  • MOE Tuition Grant
  • Các chương trình hỗ trợ tài chính và khoản vay học tập

ASEAN Undergraduate Scholarship

Đây là học bổng đáng chú ý đối với học sinh Việt Nam vì Việt Nam thuộc nhóm quốc gia ASEAN đủ điều kiện xét tuyển.

Quyền lợi ASEAN Undergraduate Scholarship
Học phí 100% phần học phí đã trợ giá
Sinh hoạt phí 5.800 SGD/năm
Trợ cấp chỗ ở 3.000 SGD/năm
Trợ cấp máy tính 1.750 SGD một lần
Duy trì học bổng GPA từ 3.50 trở lên và hạnh kiểm tốt

Theo thông tin nguồn, học bổng được xét thông qua hồ sơ nhập học và một số ứng viên có thể được mời phỏng vấn.

NUS International Undergraduate Scholarship

Đối với NUS International Undergraduate Scholarship, quyền lợi được cung cấp trong nguồn gồm:

  • 100% phần học phí đã trợ giá
  • 5.800 SGD sinh hoạt phí/năm
  • 5.000 SGD trợ cấp chỗ ở/năm
  • 1.750 SGD trợ cấp máy tính một lần khi nhập học

Điều kiện duy trì học bổng yêu cầu sinh viên duy trì thành tích học tập theo quy định của chương trình.

NUS-ISS: Đào tạo nhân lực công nghệ và chuyển đổi số

Bên cạnh các chương trình đào tạo chính của NUS, NUS-ISS là đơn vị trực thuộc NUS tập trung vào đào tạo nhân lực công nghệ và chuyển đổi số.

NUS-ISS được thành lập năm 1981 với định hướng phát triển nguồn nhân lực số phục vụ nền kinh tế toàn cầu.

Các lĩnh vực đào tạo nổi bật gồm:

  • Trí tuệ Nhân tạo
  • Khoa học Dữ liệu
  • An ninh Mạng
  • Phân tích Kinh doanh
  • Lãnh đạo số
  • Phát triển Phần mềm

Theo thông tin nguồn, NUS-ISS đã đào tạo hơn 210.000 chuyên gia và lãnh đạo số, hợp tác với hơn 8.850 doanh nghiệp và có cộng đồng hơn 9.400 cựu sinh viên sau đại học.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Các chương trình NUS-ISS

Các chương trình được đề cập có thời gian học khoảng 12 tháng.

Chương trình Học phí Khai giảng
Văn bằng sau đại học về Phân tích hệ thống 41.900 SGD Tháng 2, 8
Thạc sĩ Công nghệ về Phân tích kinh doanh doanh nghiệp 55.982,4–60.822 SGD Tháng 8
Thạc sĩ Công nghệ về Hệ thống Trí tuệ Nhân tạo 58.642–60.113,50 SGD Tháng 8
Thạc sĩ Công nghệ về Kỹ thuật Phần mềm 59.350,5–61.585 SGD Tháng 8

Điều kiện xét tuyển NUS-ISS

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Bảng điểm đại học
  • Bằng tốt nghiệp đại học
  • CV
  • IELTS/TOEFL iBT
  • GRE hoặc bài kiểm tra của trường tùy chuyên ngành
  • Kinh nghiệm làm việc tùy chương trình
  • Phỏng vấn
  • Phí ghi danh 54,50 SGD

Học thạc sĩ tại NUS cần lưu ý gì?

Một điểm quan trọng là không nên áp dụng bảng học phí bậc cử nhân cho chương trình thạc sĩ.

Học phí bậc sau đại học được xác định theo từng khoa, trường thành viên và chương trình đào tạo. Điều kiện tuyển sinh, thời hạn nộp hồ sơ và yêu cầu tiếng Anh cũng có thể khác nhau.

Một số điểm cần lưu ý:

  • Bảng học phí ASEAN trong bài chủ yếu áp dụng cho bậc cử nhân.
  • Học phí chương trình thạc sĩ được xác định riêng theo từng chương trình.
  • NUS có thể miễn yêu cầu TOEFL/IELTS đối với ứng viên đáp ứng các điều kiện về bằng cấp và môi trường đào tạo bằng tiếng Anh theo quy định.
  • NUS không chấp nhận điểm TOEFL My Best ghép từ nhiều lần thi theo thông tin nguồn.
  • Ứng viên nên kiểm tra trực tiếp trang tuyển sinh của khoa hoặc chương trình muốn đăng ký để xác định chính xác học phí, deadline và yêu cầu đầu vào.

Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global!

ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    – Hotline / Zalo: 0908 558 959

    – Email:hcmc@hcv.edu.vn 

    Contact Me on Zalo