Du học Úc tiếp tục là lựa chọn được nhiều sinh viên Việt Nam quan tâm nhờ hệ thống giáo dục chất lượng, đa dạng ngành học và nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Trong năm 2027, các trường tại Úc dự kiến mang đến nhiều cơ hội hỗ trợ học phí ở các bậc Cao đẳng, Dự bị Đại học, Cử nhân và Thạc sĩ, với giá trị từ 10% đến 100%.
Mỗi bang tại Úc có thế mạnh riêng về trường đại học, ngành đào tạo, học bổng và chi phí sinh hoạt. Victoria, New South Wales, Queensland và South Australia là những điểm đến đáng chú ý với nhiều chương trình hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế.
Thay vì chỉ tập trung vào những suất học bổng có giá trị cao, sinh viên nên cân nhắc đồng thời thành tích học tập, điều kiện xét tuyển, ngành học, ngân sách và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn chương trình phù hợp.
Các chương trình học bổng Chính phủ Úc
Bên cạnh học bổng do các trường đại học cấp, sinh viên Việt Nam có thể tìm hiểu những chương trình học bổng được Chính phủ Úc tài trợ hoặc hỗ trợ. Đây thường là các chương trình có tiêu chí tuyển chọn riêng và yêu cầu hồ sơ tương đối cạnh tranh.
Australia Awards Scholarships – Học bổng Chính phủ Úc
Australia Awards Scholarships (AAS) là chương trình học bổng quốc tế do Chính phủ Úc tài trợ, hướng đến ứng viên đến từ các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Chương trình tạo cơ hội cho ứng viên học tập và nghiên cứu tại Úc, đồng thời phát triển kiến thức, kỹ năng chuyên môn để đóng góp cho các mục tiêu phát triển tại Việt Nam.
Hồ sơ ứng tuyển được đánh giá dựa trên phẩm chất cá nhân, năng lực chuyên môn, thành tích học tập và tiềm năng đóng góp cho các vấn đề phát triển của Việt Nam. Ứng viên cũng cần đáp ứng yêu cầu về bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, ngành học ưu tiên và điều kiện tuyển sinh của từng kỳ.
Quyền lợi học bổng
Theo tài liệu chương trình, học bổng có thể hỗ trợ:
- Toàn bộ học phí chương trình học.
- Vé máy bay khứ hồi.
- Khoản hỗ trợ ổn định ban đầu.
- Trợ cấp sinh hoạt định kỳ.
- Chương trình học thuật nhập môn.
- Bảo hiểm y tế dành cho sinh viên quốc tế.
- Khóa tiếng Anh trước khi nhập học nếu được yêu cầu.
- Hỗ trợ học thuật bổ sung.
- Chi phí nghiên cứu đối với sinh viên theo học chương trình nghiên cứu.
Điều kiện ứng tuyển được đề cập trong tài liệu
- Là công dân Việt Nam, đang sinh sống và nộp hồ sơ tại Việt Nam.
- Có bằng đại học chính quy nếu đăng ký chương trình thạc sĩ.
- Có tối thiểu 24 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian liên quan tại Việt Nam tính đến ngày 30/04/2026. Một số ứng viên thuộc nhóm khó khăn có thể áp dụng ngưỡng kinh nghiệm riêng.
- Khai đầy đủ quá trình học tập, công tác và đáp ứng cả điều kiện của Australia Awards lẫn yêu cầu đầu vào của trường đại học.
- Không đăng ký chương trình có bậc học thấp hơn hoặc tương đương với bằng cấp cao nhất đã có, trừ trường hợp được quy định riêng.
- Không mang quốc tịch Australia, không có thường trú dài hạn tại Australia và không đang xin thị thực cư trú dài hạn tại Australia.
- Không kết hôn, đính hôn hoặc sống như vợ chồng với người mang quốc tịch hoặc thường trú dài hạn tại Australia hoặc New Zealand trong thời gian nộp hồ sơ, xét tuyển và trước khi đi học.
- Không đang phục vụ trong quân đội tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Cam kết trở về Việt Nam và làm việc ít nhất 2 năm sau khi hoàn thành chương trình học tại Australia.
- Thuộc nhóm đối tượng và đáp ứng yêu cầu công việc theo quy định của từng đợt tuyển sinh.
Yêu cầu GPA và tiếng Anh theo nhóm ứng viên
| Nhóm ứng viên | GPA tối thiểu | Yêu cầu IELTS |
|---|---|---|
| Cơ quan nhà nước | 6,5/10 | 5.0, không kỹ năng nào dưới 4.5 |
| Tổ chức phi chính phủ Việt Nam/khu vực tư nhân | 7,0/10 | 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Tổ chức phi chính phủ quốc tế | 7,0/10 | 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Ứng viên thuộc nhóm khó khăn | 6,0/10 | 5.0, không kỹ năng nào dưới 4.5 |
Ngoài IELTS, chương trình còn công nhận một số mức điểm tiếng Anh tương đương như TOEFL iBT và PTE Academic theo quy định.
Australia Awards – Mekong-Australia Partnership (AA-MAP)
AA-MAP là học bổng toàn phần của Chính phủ Úc dành cho công dân 5 quốc gia thuộc tiểu vùng Mekong, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Lào và Myanmar.
Chương trình dành cho bậc thạc sĩ, gồm hai hình thức: thạc sĩ theo học phần (Coursework) và thạc sĩ nghiên cứu (Research).
Các lĩnh vực ưu tiên gồm:
| Lĩnh vực | Đối tượng phù hợp |
|---|---|
| An ninh nguồn nước | Người làm về quản lý tài nguyên nước, thủy lợi, lưu vực sông |
| Hành động khí hậu | Người làm trong lĩnh vực môi trường, năng lượng, nông nghiệp thích ứng |
| Phòng chống tội phạm xuyên quốc gia | Nhân sự công an, hải quan, tư pháp, phòng chống rửa tiền và an ninh mạng |
| Khả năng chống chịu kinh tế và hội nhập tiểu vùng | Người làm về kinh tế, thương mại, chuỗi cung ứng và chính sách công |
| Bình đẳng giới, công bằng cho người khuyết tật và hòa nhập xã hội (GEDSI) | Người làm về phát triển cộng đồng, chính sách xã hội và giáo dục hòa nhập |
Theo tài liệu, quy trình và cổng nộp hồ sơ của MAP tương tự Australia Awards Scholarships thông thường. Ứng viên có thể tìm hiểu khả năng ứng tuyển đồng thời cả hai chương trình. Yêu cầu tiếng Anh được nêu là IELTS Academic tối thiểu 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0.
Australia Awards Maritime Security Scholarships (AMSS)
AMSS là chương trình học bổng sau đại học dành cho cán bộ chính phủ đương nhiệm của Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á đang làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến chính sách an ninh hàng hải.
Theo tài liệu, chương trình hiện cung cấp hai lựa chọn tại University of Wollongong:
- Master of Maritime Policy.
- Master of Laws (Law of the Sea).
Đây là học bổng chuyên biệt, phù hợp với ứng viên có kinh nghiệm công tác và định hướng nghề nghiệp gắn với an ninh hàng hải, không phải chương trình học bổng thạc sĩ đại trà dành cho mọi sinh viên quốc tế.

Research Training Program (RTP) – Học bổng nghiên cứu
Research Training Program (RTP) là chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế theo học các chương trình sau đại học thiên về nghiên cứu, chủ yếu ở bậc thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ.
Khác với Australia Awards, ứng viên RTP nộp hồ sơ trực tiếp cho từng trường đại học tại Úc, không nộp thông qua Chính phủ Úc hoặc hệ thống OASIS.
Tùy chính sách của từng trường, học bổng có thể hỗ trợ:
- Học phí.
- Sinh hoạt phí.
- Một số khoản phụ cấp khác.
Thời gian hỗ trợ thường tối đa khoảng 2 năm đối với thạc sĩ nghiên cứu và 3–4 năm đối với tiến sĩ.
RTP phù hợp với ứng viên có thành tích học tập tốt, định hướng nghiên cứu rõ ràng, đề tài khả thi và năng lực nghiên cứu phù hợp. Mỗi trường tự quy định tiêu chí xét tuyển, thời hạn và mức hỗ trợ. Một số trường có thể yêu cầu ứng viên tìm giảng viên hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ.
Lưu ý, RTP không áp dụng cho bậc cử nhân hoặc các chương trình thạc sĩ tín chỉ thông thường.
Học bổng du học Úc 2027 theo từng bang
Ngoài các chương trình học bổng Chính phủ, nhiều trường đại học tại Úc có chính sách hỗ trợ học phí riêng dành cho sinh viên quốc tế. Mức học bổng có thể được tính theo tỷ lệ phần trăm học phí hoặc giá trị tiền mặt cụ thể.
Học bổng du học Úc 2027 tại bang Victoria
Victoria, với thành phố Melbourne là trung tâm giáo dục lớn, tập trung nhiều trường đại học có thế mạnh về kinh doanh, công nghệ, kỹ thuật, y tế và thiết kế.
| Trường | Học bổng nổi bật | Thế mạnh đào tạo |
|---|---|---|
| University of Melbourne | Lên đến 50% học phí | Business, Economics, Law, Medicine, Education |
| Monash University | Lên đến 75.000 AUD | Pharmacy, Engineering, Business, IT |
| RMIT University | Lên đến 25% học phí | Design, Business, Engineering, IT |
| Deakin University | Lên đến 100% học phí | Health, Nursing, Business, Sport Science |
| La Trobe University | Lên đến 100% học phí | Health Sciences, Nursing, Business, IT |
| Swinburne University of Technology | Lên đến 30% học phí | Technology, IT, Engineering, Design |
| Victoria University | Lên đến 30% học phí | Nursing, Engineering, Business |
| Australian Catholic University (ACU) | Lên đến 25% học phí | Education, Nursing, Health |
| Federation University Australia | Lên đến 50% học phí | IT, Engineering, Business, Health, Education, Nursing |
Một số học bổng đáng chú ý tại Victoria:
- Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship: hỗ trợ 50–100% học phí. Theo tài liệu, ứng viên cần GPA năm gần nhất từ 8.5, bài luận cá nhân 300 từ và 2 thư giới thiệu; có thể được yêu cầu phỏng vấn.
- Deakin International Scholarship for Excellence: hỗ trợ 25% học phí, yêu cầu đáp ứng đầu vào khóa học và GPA năm gần nhất từ 6.5.
- La Trobe Vice-Chancellor Scholarship: hỗ trợ 50–100% học phí, yêu cầu GPA từ 8.0 và video giới thiệu bằng tiếng Anh dài 4–5 phút theo chủ đề của trường.
- La Trobe High Achiever Scholarship: hỗ trợ 20–25% học phí, xét theo thành tích học tập.
- Monash International Leadership Scholarship: hỗ trợ 100% học phí cho ứng viên có thành tích học tập xuất sắc, hoạt động nổi bật và bài luận cá nhân 500 từ.
- University of Melbourne International Excellence Scholarship: tài liệu đề cập mức hỗ trợ lên đến 50% học phí đối với một số chương trình.
Học bổng du học Úc 2027 tại bang New South Wales
New South Wales là nơi tập trung nhiều trường đại học lớn, đặc biệt tại Sydney. Sinh viên có thể lựa chọn các ngành kinh doanh, công nghệ thông tin, kỹ thuật, y tế, truyền thông và quản trị khách sạn.
| Trường | Học bổng nổi bật | Thế mạnh đào tạo |
|---|---|---|
| Macquarie University | Lên đến 10.000 AUD/năm | Business, IT, Data Science, Cyber Security, Engineering, Media |
| Western Sydney University | Lên đến 18.000 AUD cho cử nhân; 12.000 AUD cho thạc sĩ | Business, IT, Engineering, Nursing, Health Science, Hospitality |
| University of Canberra | Lên đến 30% học phí | Business, IT, Cyber Security, Nursing, Health, Engineering |
| University of Wollongong | Lên đến 100% học phí | Business, Engineering, IT, Health, Research |
| Torrens University Australia | Lên đến 50% hoặc 30% tùy chương trình | Hospitality, Hotel Management, Business, Design, IT, Health |
Một số học bổng đáng chú ý:
- Western Sydney University: học bổng lên đến 18.000 AUD dành cho chương trình cử nhân và 12.000 AUD cho chương trình thạc sĩ theo tài liệu.
- University of Wollongong: có học bổng lên đến 100% học phí.
- Torrens University Australia: BMIHMS Scholarship lên đến 50% cho Bachelor International Hotel Management; Torrens Motivational Scholarship lên đến 30%; một số chương trình Nursing và Research có mức hỗ trợ lên đến 20%.
- Macquarie University: học bổng có giá trị lên đến 10.000 AUD/năm.
Học bổng du học Úc 2027 tại bang Queensland
Queensland có nhiều lựa chọn học tập tại Brisbane, Gold Coast và các khu vực Regional. Các trường trong bang nổi bật với nhóm ngành điều dưỡng, y tế, giáo dục, công nghệ thông tin, kinh doanh và du lịch – khách sạn.
| Trường | Vị trí/campus | Học bổng nổi bật |
|---|---|---|
| Southern Cross University | Gold Coast, Lismore, Coffs Harbour | Lên đến 25% học phí |
| CQUniversity Australia | Brisbane, Sydney, Melbourne và nhiều campus Regional | 25% học phí |
| James Cook University | Brisbane, Queensland | 45% học phí |
Các trường này có nhiều lựa chọn chương trình đào tạo thực tiễn, phù hợp với sinh viên quan tâm đến các ngành như Nursing, Health, Education, IT, Engineering, Business, Tourism & Hospitality và Social Work.
Học bổng du học Úc 2027 tại bang South Australia
South Australia là lựa chọn đáng cân nhắc với sinh viên muốn học tập tại Adelaide, đồng thời quan tâm đến chi phí du học và các lựa chọn học tập thuộc khu vực Regional.
University of Adelaide
- Vị trí: Adelaide, South Australia.
- Là thành viên Group of Eight (Go8).
- Các ngành thế mạnh: Business, Engineering, Computer Science & IT, Science, Law, Architecture và Arts.
Một số học bổng được đề cập trong tài liệu:
| Học bổng | Giá trị |
|---|---|
| Global Academic Excellence International Scholarship | Lên đến 50% học phí |
| Global Citizens International Scholarship | 15–30% học phí |
| Adelaide Merit Scholarship | 15% học phí |
Học bổng bậc Cao đẳng, Dự bị Đại học và chương trình chuyển tiếp
Sinh viên chưa đáp ứng điều kiện vào thẳng chương trình cử nhân có thể cân nhắc lộ trình Foundation hoặc Diploma. Nhiều trường cao đẳng liên kết với đại học tại Úc có chính sách học bổng riêng, giúp giảm chi phí trong giai đoạn học chuyển tiếp.
Một số chương trình đáng chú ý theo tài liệu:
| Trường/College | Học bổng | Giá trị |
|---|---|---|
| Curtin College | Navitas Family Bursary | 10% học phí |
| Curtin College | High Achiever Scholarship | 15% học phí |
| Curtin College | Diploma Pathway Academic Bursary | 2.000 AUD |
| Curtin College | English Language Program Scholarship | 7.496 AUD |
| Deakin College | International Scholarship | 10–20% học phí |
| Deakin College | MQP Scholarship | 15% học phí |
| Kaplan International College Adelaide | Foundation Scholarship | 4.000–8.000 AUD |
| College of International Education – University of Newcastle | CIE Program Scholarships | 5–30% học phí |
| College of International Education – University of Newcastle | Progression Scholarship | 20% học phí |
| La Trobe College | Foundation & Diploma Scholarship | 2.000 AUD hoặc 30% học phí |
| La Trobe College | Progression Scholarship | 20–25% học phí |
| QUT College | QUT College Merit Scholarship | 25% học phí |
| Swinburne University of Technology | International Excellence Pathway Scholarship | 2.500–4.000 AUD |
| Swinburne University of Technology | ELICOS Scholarship | Lên đến 4.600 AUD |
| University of Technology Sydney | UTS Pathway Scholarship | 50% học phí |
| University of Technology Sydney | Diploma to Degree Scholarship | 25% học phí |
| Eynesbury College | Progression Scholarship to Adelaide University | 10–50% học phí |
| Edith Cowan College | ECC Merit Based Scholarship | 25% học phí |
| Trinity College – University of Melbourne | Foundation Study Scholarship | 10.000 AUD |
| Taylors College – University of Sydney | Future Leaders Award | 20% học phí |
| UNSW College | Global Student Award | 15% học phí |
| Monash College | Monash Humanitarian Scholarship | 6.000 AUD |
| UQ College | Integrated English Scholarship | 30% học phí |
| UC College | UCC Scholarship | 15% học phí |
Một số điều kiện cần lưu ý
- Curtin College có học bổng High Achiever dành cho sinh viên đạt điểm trung bình từ 70% trong kỳ học hiện tại và đăng ký khối lượng học tập toàn thời gian theo kế hoạch.
- Deakin College có học bổng International Scholarship dành cho công dân Việt Nam nhập học khóa Foundation hoặc Diploma đủ điều kiện.
- Kaplan International College Adelaide xét mức học bổng Foundation theo GPA: tài liệu nêu GPA trên 7.0 tương ứng 4.000 AUD và GPA trên 8.0 tương ứng 8.000 AUD.
- QUT College có học bổng Merit Scholarship cho kỳ đầu tiên của chương trình Foundation hoặc Diploma; tài liệu đề cập GPA lớp 11 từ 8.0 đối với Foundation và GPA lớp 12 từ 7.0 đối với Diploma.
- UTS College có UTS Pathway Scholarship trị giá 50% học phí dành cho sinh viên Việt Nam hoàn thành chương trình Diploma tại UTS College với GPA tối thiểu 6.0.
- UNSW College có Global Student Award trị giá 15% học phí dành cho sinh viên có thư mời nhập học chương trình Foundation Studies, Diploma hoặc Pre-Masters.
Học bổng du học Úc 2027 bậc Đại học
Học bổng bậc cử nhân tại Úc khá đa dạng, từ các suất giảm 10–25% học phí đến những chương trình có giá trị 50–100%. Phần lớn học bổng dựa trên thành tích học tập, nhưng một số chương trình yêu cầu thêm bài luận, thư giới thiệu hoặc hồ sơ hoạt động ngoại khóa.
Dưới đây là các chương trình tiêu biểu được tổng hợp từ tài liệu.
| Trường | Học bổng | Giá trị |
|---|---|---|
| Adelaide University | Adelaide Emerging Leaders Award | 25% học phí |
| Adelaide University | Adelaide Academic Excellence Scholarship | 50% học phí |
| Adelaide University | Adelaide Merit Scholarship | 15% học phí |
| Adelaide University | Adelaide Sibling Award | 10% học phí |
| Adelaide University | Adelaide Global Alumni Scholarships | 10% học phí |
| University of Canberra | UC-Southeast Asia Excellence Scholarship | 25% học phí |
| University of Canberra | UC International Partners Scholarships | 10–30% học phí |
| University of Canberra | UC Merit Scholarships | 10% học phí |
| Curtin University | John Curtin Global Excellence Scholarship | 40% học phí |
| Curtin University | Curtin Global Merit Scholarship | 20% học phí |
| Curtin University | Curtin Global Future Leaders Scholarship | 10.000 AUD |
| Deakin University | Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship | 50–100% học phí |
| Deakin University | Deakin International Scholarship for Excellence | 25% học phí |
| Deakin University | Deakin International Merit Scholarship | 20% học phí |
| La Trobe University | Vice-Chancellor Scholarship | 50–100% học phí |
| La Trobe University | La Trobe High Achiever Scholarship | 20–25% học phí |
| La Trobe University | Artificial Intelligence Scholarship | 30%, 50% hoặc 100% học phí |
| La Trobe University | Analytics and Insights Scholarship | 30%, 50% hoặc 100% học phí |
| La Trobe University | Health Innovation Scholarship | 30%, 50% hoặc 100% học phí |
| University of Melbourne | Melbourne International Excellence Scholarship | 20% học phí |
| Monash University | Sir John Monash Scholarships for Excellence | 10.000 AUD/năm |
| Monash University | Monash School Award | 10.000–12.000 AUD/năm |
| Monash University | Engineering International High Achievers Scholarship | 15.000 AUD |
| Murdoch University | International Futures Scholarship – 2027 | 20% học phí |
| Murdoch University | International Welcome Scholarship | 15% học phí |
| UNSW | International Student Award | 20% học phí |
| UNSW | International Scientia Coursework Scholarship | 20.000 AUD/năm hoặc toàn bộ học phí |
| University of Newcastle | International Excellence Scholarship | 20% học phí |
| University of Newcastle | Vice-Chancellor’s International Academic Merit Scholarship | 30% học phí |
| Australian National University | ANU Vice-Chancellor’s International Achievement Award | 20% học phí |
| RMIT University | Academic Merit Scholarship for South East Asia | 20% học phí |
| RMIT University | COBL Academic Merit Scholarships for Vietnam | 25% học phí |
| Southern Cross University | Destination Australia Scholarship | 15.000 AUD/năm |
| Southern Cross University | International Women Day Scholarship | 5.000 AUD/năm |
| University of Southern Queensland | International Student Support Scholarship | 10% học phí |
| University of Sydney | Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | Lên đến 60.000 AUD |
| University of Sydney | Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship | 100% học phí |
| University of Western Australia | UWA Vice-Chancellor’s Scholarships | 50% hoặc 100% học phí |
| University of Western Australia | ASEAN Scholarship | 15% học phí |
| University of Western Australia | Global Excellence Scholarship | 10–20% học phí |
| Victoria University | VU Block Model International Scholarship | 30% học phí |
| Edith Cowan University | 2027 ECU Success Scholarship | 15–25% học phí |
| Edith Cowan University | 2027 ASEAN International Scholarship | 20% học phí |
| Griffith University | Vice Chancellor’s International Scholarship | 50% học phí |
| Griffith University | International Student Academic Excellence Scholarship | 25% học phí |
| Central Queensland University | International Student Scholarship | 25% học phí |
| Charles Sturt University | International Student Support Scholarship | 20% học phí |
| Queensland University of Technology | International Merit Scholarship | 25% học phí |
| Swinburne University of Technology | Swinburne International Scholarship | 20% học phí |
| Swinburne University of Technology | George Swinburne International Excellence Scholarship | 30% học phí |
| University of Technology Sydney | UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship | 100% học phí |
| University of Technology Sydney | Undergraduate Academic Excellence International Scholarship | 25% học phí |
| University of Technology Sydney | UTS International Baccalaureate Scholarship | 50% học phí |
| University of Technology Sydney | UTS Undergraduate Tuition Fee Scholarship | 20% học phí |
Những học bổng bậc Đại học có giá trị cao
Deakin University – Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship
Đây là một trong những học bổng có giá trị cao tại Deakin University, với mức hỗ trợ 50–100% học phí.
Theo tài liệu, ứng viên cần có GPA năm gần nhất từ 8.5 trở lên, nộp bài luận cá nhân 300 từ và 2 thư giới thiệu. Trường có thể yêu cầu phỏng vấn. Số lượng học bổng có hạn và mức độ cạnh tranh cao.
La Trobe University – Vice-Chancellor Scholarship
Học bổng có giá trị 50–100% học phí. Ứng viên cần có GPA từ 8.0 trở lên và thực hiện video giới thiệu bằng tiếng Anh dài 4–5 phút theo chủ đề do trường đưa ra.
Ngoài ra, La Trobe còn có các học bổng chuyên biệt cho những nhóm ngành như Artificial Intelligence, Analytics and Insights và Health Innovation. Mức hỗ trợ được tài liệu đề cập là 30%, 50% hoặc 100% học phí tùy chương trình.
University of Sydney – Sydney International Undergraduate Academic Excellence Scholarship
Đây là chương trình học bổng hỗ trợ 100% học phí. Theo tài liệu, trường có 20 suất mỗi năm trên toàn cầu, dành cho ứng viên đã hoàn thành chương trình THPT hoặc Foundation được công nhận và có thành tích học tập xuất sắc.
University of Technology Sydney – UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship
Học bổng hỗ trợ 100% học phí. Ứng viên cần đạt GPA trung bình tối thiểu 85% và nộp hồ sơ học bổng riêng thông qua biểu mẫu trực tuyến của UTS.
University of Western Australia – UWA Vice-Chancellor’s Scholarships
Chương trình có hai mức hỗ trợ 50% và 100% học phí. Theo tài liệu, ứng viên cần đạt ATAR tương đương tối thiểu 98 và nộp bài luận dài 250–500 từ về lợi ích của học bổng cũng như định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Học bổng du học Úc 2027 bậc Thạc sĩ và sau đại học
Ở bậc sau đại học, sinh viên có thể lựa chọn học bổng dựa trên thành tích học tập, lĩnh vực đào tạo, kinh nghiệm chuyên môn hoặc định hướng nghiên cứu.
Một số trường còn có học bổng riêng dành cho sinh viên Việt Nam, sinh viên Đông Nam Á và cựu sinh viên của trường.
| Trường | Học bổng | Giá trị |
|---|---|---|
| Adelaide University | Global Citizens Scholarship | 15–30% học phí |
| Adelaide University | Global Academic Excellence Scholarship | 50% học phí |
| Adelaide University | Higher Education Scholarships | 25% học phí |
| University of Canberra | UC International Course Merit Scholarship | 25% học phí |
| University of Canberra | UC International Merit Scholarship | 10% học phí |
| Deakin University | Vietnam Scholarship | 20% học phí |
| Deakin University | Deakin Global Health Leaders Scholarship | 20% học phí |
| Deakin University | Master of Business Administration Global Leaders Scholarship | 20% học phí |
| Deakin University | Business and Law International Partner Institutions Bursary | 10% học phí |
| Deakin University | Deakin Alumni Discount | 10% học phí |
| La Trobe University | La Trobe International Scholarship | Lên đến 25% học phí |
| La Trobe University | La Trobe South East Asia Scholarship | 20–30% học phí |
| La Trobe University | Vice-Chancellor Scholarship | 50–100% học phí |
| La Trobe University | La Trobe University Excellence Scholarship | 50% học phí |
| University of Melbourne | Research Training Program Scholarship | Theo chính sách RTP |
| Monash University | Monash University International Merit Scholarship | 10.000 AUD/năm |
| Monash University | Monash International Leadership Scholarship | 100% học phí |
| UNSW | International Student Award | 15% học phí |
| UNSW | International Scientia Coursework Scholarship | 20.000 AUD/năm đến 100% học phí |
| University of Newcastle | ASEAN Excellence Scholarship | 10.000 AUD/năm |
| University of Newcastle | International Excellence Scholarship | 15.000 AUD/năm |
| Australian National University | ANU Chancellor’s International Scholarship | 25–50% học phí |
| RMIT University | Academic Excellence Scholarships for Southeast Asia | 5.000 AUD |
| RMIT University | RMIT Vietnam Alumni Postgraduate Scholarship | 10% học phí |
| Southern Cross University | Destination Australia Scholarship | 15.000 AUD/năm |
| Southern Cross University | Outstanding Academic Performance Scholarship | 8.000 AUD/năm |
| Southern Cross University | Vice Chancellor’s Academic Excellence Scholarship | 8.000 AUD/năm |
| University of Southern Queensland | International Student Support Scholarship | 20% học phí |
| University of Sydney | Vice-Chancellor’s International Scholarships Scheme | Lên đến 40.000 AUD |
| University of Sydney | Sydney International Student Award (Vietnam) | 20% học phí |
| University of Western Australia | Global Excellence Scholarship | 12.000 AUD/năm |
| Victoria University | VU Global Research Scholarship | 20% học phí |
| Victoria University | VU Block Model International Scholarship | 10–30% học phí |
| Edith Cowan University | ECU Higher Degree by Research Scholarships | 37.500 AUD/năm |
| Griffith University | International Student Academic Excellence Scholarship | 25% học phí |
| Griffith University | International Student Academic Merit Scholarship | 20% học phí |
| Griffith University | Griffith Remarkable Scholarship | 50% học phí |
| Queensland University of Technology | International Merit Scholarship | 25% học phí |
| Swinburne University of Technology | George Swinburne International Excellence Scholarship | 30% học phí |
| Swinburne University of Technology | Swinburne International Scholarship | 20% học phí |
| University of Technology Sydney | UTS Vice-Chancellor’s International Postgraduate Coursework Scholarship | 100% học phí |
| University of Technology Sydney | Postgraduate Academic Excellence International Scholarship | 25–35% học phí |
| Macquarie University | Women in Management and Finance Scholarship | 15.000 AUD/năm |
Một số học bổng Thạc sĩ đáng chú ý
Monash International Leadership Scholarship
Monash University có chương trình học bổng hỗ trợ 100% học phí cho sinh viên quốc tế theo học chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ tín chỉ đủ điều kiện.
Ứng viên cần có thành tích học tập xuất sắc, hoạt động nổi bật và bài luận cá nhân dài 500 từ. Theo tài liệu, sinh viên cần duy trì kết quả học tập từ 70% trở lên để tiếp tục nhận học bổng.
UNSW International Scientia Coursework Scholarship
Học bổng dành cho sinh viên theo học chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ tín chỉ tại UNSW, với giá trị từ 20.000 AUD/năm đến 100% học phí.
Hồ sơ được đánh giá dựa trên thành tích học tập, kỹ năng lãnh đạo, hoạt động ngoại khóa và lý do lựa chọn UNSW.
University of Technology Sydney – UTS Vice-Chancellor’s International Postgraduate Coursework Scholarship
Học bổng có giá trị 100% học phí dành cho ứng viên có thành tích học tập tốt và đáp ứng toàn bộ yêu cầu đầu vào của chương trình thạc sĩ tín chỉ đã chọn.
Ngoài ra, UTS còn có các chương trình Postgraduate Academic Excellence International Scholarship với mức hỗ trợ 25–35% học phí.
Griffith University – Griffith Remarkable Scholarship
Chương trình hỗ trợ 50% học phí. Theo tài liệu, ứng viên cần tốt nghiệp đại học với GPA từ 7.5 trở lên và nộp Personal Statement.
Edith Cowan University – ECU Higher Degree by Research Scholarships
Đây là chương trình dành cho sinh viên theo học Master by Research tại ECU. Giá trị học bổng được tài liệu đề cập là 37.500 AUD/năm. Ứng viên cần có xác nhận của giảng viên hướng dẫn chính đối với đề tài nghiên cứu.
Nên chọn học bổng nào khi du học Úc năm 2027?
Không phải học bổng có tỷ lệ miễn giảm cao nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất. Khi lựa chọn, sinh viên nên cân nhắc các yếu tố sau:
Bậc học và lộ trình đào tạo
- Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng đại học, có thể tìm hiểu Foundation hoặc Diploma tại các trường cao đẳng liên kết.
- Nếu đã tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu đầu vào, có thể tập trung vào học bổng cử nhân.
- Nếu đã tốt nghiệp đại học, nên xem xét học bổng thạc sĩ tín chỉ hoặc thạc sĩ nghiên cứu tùy mục tiêu.
- Nếu có định hướng nghiên cứu và đề tài rõ ràng, RTP là chương trình đáng tìm hiểu.
Thành tích học tập và hồ sơ cá nhân
Một số học bổng được xét tự động dựa trên GPA hoặc kết quả học tập. Tuy nhiên, các học bổng có giá trị cao thường có thể yêu cầu thêm bài luận, video giới thiệu, thư giới thiệu, phỏng vấn hoặc hồ sơ hoạt động ngoại khóa.
Ngành học và điều kiện áp dụng
Không phải học bổng nào cũng áp dụng cho toàn bộ chương trình đào tạo. Một số học bổng chỉ dành cho ngành học, campus hoặc kỳ nhập học nhất định. Vì vậy, sinh viên cần kiểm tra danh sách khóa học đủ điều kiện trước khi nộp hồ sơ.
Tổng chi phí sau học bổng
Học bổng học phí không đồng nghĩa với việc toàn bộ chi phí du học được miễn. Sinh viên cần dự trù thêm sinh hoạt phí, nhà ở, bảo hiểm, vé máy bay, chi phí hồ sơ và các khoản cá nhân khác.
Kinh nghiệm chuẩn bị hồ sơ săn học bổng Úc 2027
Để tăng cơ hội nhận học bổng, sinh viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm và có kế hoạch rõ ràng.
- Tìm hiểu trường và ngành học: Ưu tiên những chương trình phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
- Kiểm tra điều kiện học bổng: Đọc kỹ yêu cầu về GPA, tiếng Anh, quốc tịch, ngành học, campus và kỳ nhập học.
- Chuẩn bị chứng chỉ tiếng Anh: Chủ động thi IELTS, TOEFL iBT hoặc PTE Academic nếu chương trình chấp nhận.
- Hoàn thiện bài luận cá nhân: Làm rõ thành tích, mục tiêu học tập, lý do chọn trường và kế hoạch nghề nghiệp.
- Chuẩn bị thư giới thiệu: Với những học bổng yêu cầu thư giới thiệu, nên liên hệ giảng viên hoặc người quản lý có thể đánh giá chính xác năng lực của mình.
- Theo dõi thời hạn: Mỗi trường có lịch xét học bổng riêng. Một số học bổng được xét tự động cùng hồ sơ nhập học, trong khi các chương trình khác yêu cầu nộp đơn riêng.
Với nhiều chương trình học bổng từ 10% đến 100%, du học Úc năm 2027 mang đến nhiều lựa chọn cho sinh viên Việt Nam ở các bậc Cao đẳng, Dự bị Đại học, Cử nhân và Thạc sĩ.
Tuy nhiên, mỗi trường và mỗi chương trình có điều kiện xét tuyển, thời hạn đăng ký, mức hỗ trợ và chính sách duy trì học bổng khác nhau. Việc lựa chọn đúng trường, đúng ngành và xây dựng hồ sơ phù hợp sẽ giúp sinh viên tận dụng tốt hơn các cơ hội hỗ trợ tài chính.
Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global!
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email:hcmc@hcv.edu.vn






