Du học Malta: Tổng quan điều kiện, chi phí, visa mới nhất và cơ hội học tập tại châu Âu

Malta là quốc đảo nằm giữa Địa Trung Hải, thuộc Liên minh châu Âu và khu vực Schengen. Dù có diện tích và dân số khiêm tốn, Malta sở hữu một lợi thế đáng chú ý đối với sinh viên quốc tế: tiếng Anh là một trong hai ngôn ngữ chính thức, bên cạnh tiếng Malta. Nhờ đó, sinh viên Việt Nam có thể học tập và sinh sống trong môi trường sử dụng tiếng Anh mà không cần bắt đầu học thêm một ngôn ngữ mới như khi du học tại một số quốc gia châu Âu khác.

Tuy nhiên, du học Malta không chỉ đơn giản là chọn trường, xin thư mời và làm visa. Loại thị thực, quyền làm thêm, mức bảo hiểm và cơ hội ở lại sau tốt nghiệp phụ thuộc nhiều vào thời lượng cũng như loại chương trình học. Đặc biệt, mốc 90 ngày là yếu tố quan trọng quyết định thủ tục dành cho người học.

Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin về du học Malta, bao gồm hệ thống giáo dục, các trường đào tạo, học phí, chi phí sinh hoạt, điều kiện visa và những lưu ý cần biết trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Tổng quan về Malta – Quốc đảo sử dụng tiếng Anh tại châu Âu

Malta là quốc đảo nhỏ nằm giữa Địa Trung Hải, cách đảo Sicilia của Ý khoảng 93 km. Quốc gia này gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004, trở thành thành viên của khu vực Schengen từ ngày 21/12/2007 và sử dụng đồng euro từ ngày 01/01/2008.

Điểm nổi bật của Malta đối với sinh viên quốc tế là tiếng Anh được công nhận là ngôn ngữ chính thức theo hiến pháp, cùng với tiếng Malta. Tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trong giáo dục đại học, hoạt động thương mại và nhiều giao dịch hành chính. Đây cũng là nền tảng giúp Malta phát triển ngành đào tạo tiếng Anh cho người nước ngoài.

Một số thông tin cơ bản về Malta:

Tiêu chí Thông tin
Tên quốc gia Cộng hòa Malta
Vị trí Giữa Địa Trung Hải, cách đảo Sicilia của Ý khoảng 93 km
Dân số Khoảng 574.250 người (cuối năm 2024)
Ngôn ngữ chính thức Tiếng Malta và tiếng Anh
Thành viên EU Từ ngày 01/05/2004
Thành viên Schengen Từ ngày 21/12/2007
Đồng tiền Euro (EUR), từ ngày 01/01/2008
Lương tối thiểu năm 2026 229,44 EUR/tuần đối với người từ 18 tuổi

Malta có môi trường sử dụng tiếng Anh, khí hậu Địa Trung Hải và vị trí thuận lợi để di chuyển trong khu vực Schengen. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thẻ cư trú Malta không tự động cho phép người nước ngoài học tập, cư trú hoặc làm việc tại các quốc gia EU khác.

Tỷ giá tham khảo sử dụng trong bài: 1 EUR ≈ 30.500 VNĐ. Các khoản quy đổi sang tiền Việt có thể thay đổi theo tỷ giá tại thời điểm thanh toán.

Ba con đường du học Malta cần phân biệt

Trước khi tìm trường, sinh viên cần xác định rõ mình sẽ theo học chương trình nào. Malta có ba hướng học tập phổ biến, với những quy định khác nhau về thị thực, giấy phép lao động và bảo hiểm.

Tiêu chí Khóa tiếng Anh từ 90 ngày trở xuống Khóa tiếng Anh trên 90 ngày Chương trình cấp bằng
Loại thị thực Schengen loại C Visa quốc gia loại D Visa quốc gia loại D, sau đó xin thẻ cư trú
Cơ quan cấp phép cho trường ELT Council ELT Council MFHEA
Quyền làm thêm Không Tối đa 20 giờ/tuần sau 3 tháng đầu, cần giấy phép Tối đa 20 giờ/tuần từ năm học đầu tiên, cần giấy phép
Bảo hiểm khi xin visa Tối thiểu 30.000 EUR Tối thiểu 30.000 EUR Tối thiểu 30.000 EUR
Bảo hiểm khi xin thẻ cư trú Không áp dụng Thông thường cần mức 100.000 EUR Có thể được miễn nếu học tại University of Malta, MCAST hoặc ITS; các cơ sở khác cần kiểm tra yêu cầu
Vé khứ hồi Bắt buộc Bắt buộc nếu khóa học dưới 6 tháng Không bắt buộc nếu khóa học từ 6 tháng trở lên
Cơ hội ở lại sau tốt nghiệp Không áp dụng Không áp dụng Có thể xin giấy phép tìm việc nếu tốt nghiệp bậc MQF 7 hoặc 8

Có thể hiểu đơn giản:

  • Khóa học ngắn hạn: Phù hợp với người muốn học tiếng Anh trong thời gian ngắn, trải nghiệm môi trường quốc tế hoặc nâng cao khả năng giao tiếp.
  • Khóa tiếng Anh dài hạn: Phù hợp với người muốn đầu tư nhiều thời gian hơn cho tiếng Anh. Tuy nhiên, người học phải đáp ứng các điều kiện visa và cư trú dành cho khóa học trên 90 ngày.
  • Chương trình cấp bằng: Phù hợp với học sinh, sinh viên muốn theo học bậc cao đẳng, đại học hoặc sau đại học tại Malta.

Điểm quan trọng là không nên chọn trường chỉ dựa trên học phí hoặc lời quảng cáo. Cần kiểm tra giấy phép của cơ sở đào tạo và tình trạng kiểm định của chương trình trước khi đóng tiền.

Các trường đại học và cơ sở đào tạo tại Malta

Hệ thống giáo dục Malta có các trường đại học, cao đẳng nghề và cơ sở đào tạo chuyên ngành. Trong đó, ba cơ sở công lập đáng chú ý là University of Malta, Malta College of Arts, Science and Technology (MCAST) và Institute of Tourism Studies (ITS).

University of Malta (UM)

University of Malta là trường đại học công lập nổi bật và lâu đời nhất tại Malta. Trường có nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh ở các lĩnh vực như kinh doanh, luật, khoa học, công nghệ, ngôn ngữ và quan hệ quốc tế.

Một số thông tin đáng chú ý:

  • Đào tạo đa dạng chương trình đại học và sau đại học.
  • Có nhiều khoa, viện và trung tâm nghiên cứu.
  • Chương trình đào tạo được tổ chức tại các cơ sở ở Malta.
  • Học phí phụ thuộc vào ngành học và bậc đào tạo.

Theo mức phí được tổng hợp cho năm học 2026–2027, chương trình Cử nhân European Studies and International Relations dành cho sinh viên ngoài EU có học phí khoảng 8.500 EUR/năm học. Mức phí của từng ngành có thể khác nhau, vì vậy sinh viên cần kiểm tra trực tiếp trước khi đăng ký.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Malta College of Arts, Science and Technology (MCAST)

MCAST là trường cao đẳng công lập tập trung vào đào tạo nghề và các lĩnh vực ứng dụng. Trường cung cấp chương trình thuộc nhiều nhóm ngành như kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật, thiết kế và kinh doanh.

MCAST phù hợp với sinh viên muốn tiếp cận chương trình học gắn với thực hành và định hướng nghề nghiệp. Học phí dành cho sinh viên ngoài EU cần được xác nhận theo từng khóa và năm tuyển sinh, bởi bảng phí được đề cập trong tài liệu hiện có vẫn là bản 2024–2025.

Một điểm đáng chú ý là trường có chính sách miễn học phí năm cuối cho một số chương trình cử nhân kéo dài 3–4 năm. Điều kiện áp dụng cần được kiểm tra với trường.

Institute of Tourism Studies (ITS)

Institute of Tourism Studies chuyên đào tạo các lĩnh vực liên quan đến du lịch, khách sạn, nhà hàng và dịch vụ. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên quan tâm đến ngành quản trị khách sạn, tổ chức sự kiện, ẩm thực hoặc quản lý du lịch.

Malta là điểm đến du lịch quốc tế nên sinh viên theo học nhóm ngành này có cơ hội tiếp cận môi trường dịch vụ đa văn hóa. Tuy nhiên, chương trình cụ thể, học phí và điều kiện tuyển sinh cần được xác nhận theo từng kỳ nhập học.

Một số cơ sở đào tạo khác cần tìm hiểu

Ngoài ba cơ sở công lập kể trên, tài liệu tham khảo còn đề cập đến một số trường và cơ sở giáo dục khác như:

  • European Graduate School (EGS).
  • American University of Malta (AUM).
  • Middlesex University Malta.

Danh sách này không đồng nghĩa tất cả cơ sở đều có cùng loại hình đào tạo hoặc cùng tình trạng cấp bằng. Trước khi nộp hồ sơ, sinh viên cần kiểm tra tên pháp lý, giấy phép hoạt động và chương trình được kiểm định trên danh sách chính thức của Malta Further and Higher Education Authority (MFHEA).

Điều kiện du học Malta

Điều kiện đầu vào phụ thuộc vào trường, bậc học và chương trình đăng ký. Với chương trình cấp bằng, sinh viên cần đáp ứng yêu cầu học thuật và ngoại ngữ của cơ sở đào tạo.

Một số điều kiện cần chuẩn bị:

  • Có bằng cấp và học bạ phù hợp với bậc học đăng ký.
  • Đáp ứng yêu cầu học thuật của chương trình.
  • Có trình độ tiếng Anh theo yêu cầu của trường.
  • Chuẩn bị hồ sơ cá nhân, học tập và tài chính.
  • Có thư nhập học hợp lệ từ cơ sở đào tạo được cấp phép.
  • Đáp ứng yêu cầu về bảo hiểm, chỗ ở và thị thực.

Có cần IELTS khi du học Malta không?

Yêu cầu IELTS hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương phụ thuộc vào từng trường và chương trình học. Đây là yêu cầu tuyển sinh của cơ sở đào tạo, không phải điều kiện chung được checklist visa du học Malta quy định.

Vì vậy, sinh viên nên liên hệ trực tiếp với phòng tuyển sinh để xác nhận:

  • Có bắt buộc IELTS hay không.
  • Trường có chấp nhận TOEFL, PTE hoặc chứng chỉ tương đương không.
  • Có bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào hoặc phỏng vấn thay thế không.
  • Có chương trình tiếng Anh dự bị trước khi vào khóa chính không.

Visa du học Malta cho sinh viên Việt Nam

Đây là phần cần đặc biệt lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ. Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam theo thông tin trong tài liệu tham khảo. Sinh viên nộp hồ sơ thông qua trung tâm VFS Global tại Việt Nam, sau đó hồ sơ được chuyển đến Central Visa Unit thuộc Identità của Malta để xét duyệt.

Khóa học dưới hoặc bằng 90 ngày

Nếu chương trình học kéo dài từ 90 ngày trở xuống, sinh viên sử dụng visa Schengen ngắn hạn loại C.

Loại visa này phù hợp với các khóa học tiếng Anh ngắn hạn. Người học không được cấp thẻ cư trú theo diện du học dài hạn và không được làm thêm trong thời gian học.

Khóa học trên 90 ngày

Nếu chương trình kéo dài hơn 90 ngày, sinh viên phải xin visa quốc gia loại D. Quy định này được áp dụng từ ngày 01/03/2024, kể cả với người mang hộ chiếu thuộc diện được miễn thị thực Schengen ngắn hạn.

Sau khi nhập cảnh, người học thuộc diện dài hạn cần thực hiện thủ tục xin thẻ cư trú theo hướng dẫn của cơ quan chức năng Malta.

Lệ phí visa và thời gian xét duyệt

Theo bảng phí được tổng hợp trong tài liệu tham khảo, các khoản chi phí gồm:

Khoản phí Mức tham khảo Ghi chú
Visa D diện Student, từ 12 tuổi 100 EUR Dịch vụ tiêu chuẩn
Visa D dịch vụ mở rộng 150 EUR Dành cho trường hợp cần lịch hẹn trong 3 tuần
Visa D cho trẻ từ 6–11 tuổi 50 EUR Trẻ từ 0–5 tuổi được miễn
Phí dịch vụ VFS tiêu chuẩn 100 EUR Tương đương 3.025.000 VNĐ theo mức VFS công bố trong tài liệu
Phí dịch vụ VFS mở rộng 150 EUR Tương đương 4.537.000 VNĐ theo mức VFS công bố trong tài liệu
Đơn xin thẻ cư trú eResidence 50 EUR Thực hiện sau khi đến Malta

Thời gian xử lý visa dài hạn được VFS ghi nhận là tối thiểu khoảng 6–8 tuần. Checklist yêu cầu nộp hồ sơ chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.

Do đó, sinh viên nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ từ khoảng 5–6 tháng trước ngày nhập học để có đủ thời gian xin thư mời, hoàn thiện giấy tờ, dịch thuật và đặt lịch hẹn.

Du học Malta

Hồ sơ xin visa du học Malta gồm những gì?

Hồ sơ visa du học Malta cần được chuẩn bị đầy đủ và thống nhất thông tin. Đặc biệt, thư nhập học phải thể hiện rõ các nội dung mà cơ quan xét duyệt yêu cầu.

Đơn xin thị thực và hộ chiếu

  • Đơn xin visa được điền đầy đủ và ký tên.
  • Hộ chiếu còn hạn theo yêu cầu của checklist.
  • Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn ICAO.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Thư hẹn VFS

Sinh viên cần đặt lịch hẹn tại VFS Global và nộp hồ sơ theo đúng thời hạn. Mốc nộp được đề cập trong checklist là chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.

Thư nhập học

Thư nhập học cần thể hiện rõ:

  • Tên cơ sở đào tạo đúng với thông tin đăng ký tại MFHEA.
  • Tên khóa học đúng với chương trình được niêm yết.
  • Bậc MQF của chương trình.
  • Số tín chỉ ECTS.
  • Thời lượng khóa học tính bằng tháng.
  • Hình thức học toàn thời gian hoặc bán thời gian.
  • Các kỳ nghỉ giữa khóa.
  • Số giờ học mỗi tuần, trong đó ghi rõ giờ học trực tiếp.
  • Địa chỉ nơi học.

Chứng minh tài chính

Sinh viên cần chuẩn bị sao kê ngân hàng 3 tháng gần nhất và giấy xác nhận số dư. Nếu có người bảo trợ tài chính, hồ sơ cần bổ sung sao kê của người bảo trợ, thư cam kết hỗ trợ có chữ ký và bản sao giấy tờ tùy thân.

Theo checklist được tổng hợp, mức chứng minh tài chính tối thiểu là 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học.

Với mức lương tối thiểu năm 2026 là 229,44 EUR/tuần, số tiền tham khảo tương đương khoảng 746 EUR/tháng học.

Thời lượng khóa học Mức tài chính tham khảo Quy đổi tham khảo
3 tháng Khoảng 2.240 EUR Khoảng 68,3 triệu VNĐ
6 tháng Khoảng 4.475 EUR Khoảng 136,5 triệu VNĐ
9 tháng Khoảng 6.715 EUR Khoảng 204,8 triệu VNĐ
12 tháng Khoảng 8.950 EUR Khoảng 273 triệu VNĐ

Đây là mức tính tham khảo dựa trên lương tối thiểu năm 2026. Sinh viên nên xác nhận con số chính xác với trường hoặc Central Visa Unit trước khi chuẩn bị tài khoản, đồng thời nên dự trù tài chính cao hơn mức tối thiểu.

Bản sao thẻ ngân hàng quốc tế

Theo checklist được đề cập, sinh viên cần cung cấp bản sao hai mặt thẻ ngân hàng quốc tế dự kiến sử dụng tại Malta.

Bảo hiểm y tế và du lịch

Bảo hiểm khi xin visa cần có hiệu lực trên toàn khu vực Schengen và mức bảo hiểm tối thiểu 30.000 EUR, đồng thời thể hiện mục đích học tập.

Đối với một số chương trình, thời hạn bảo hiểm cần đáp ứng yêu cầu riêng theo bậc MQF và thời gian lưu trú.

Vé máy bay dự kiến

Hồ sơ cần có lịch trình bay thể hiện họ tên, ngày bay và các điểm quá cảnh. Theo checklist trong tài liệu tham khảo:

  • Ngày nhập cảnh không sớm hơn 2 tuần trước ngày khai giảng.
  • Khóa học dưới 6 tháng cần có vé khứ hồi sau ngày kết thúc khóa học.

Chứng minh chỗ ở

Sinh viên cần có giấy tờ chứng minh nơi lưu trú trong ít nhất 14 đêm đầu tiên tại Malta. Giấy tờ phải thể hiện tên người nộp hồ sơ.

Một số hình thức được đề cập gồm:

  • Thư xác nhận chỗ ở của trường, có chữ ký và đóng dấu.
  • Hợp đồng thuê nhà đã đăng ký.
  • Xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc căn hộ tối thiểu 14 đêm liên tục.
  • Giấy tờ của người cho ở nhờ có công chứng.

Hồ sơ dành cho người chưa đủ tuổi thành niên

Nếu người học chưa đủ tuổi thành niên, hồ sơ cần bổ sung giấy khai sinh, bản sao hộ chiếu của cha mẹ và thư đồng ý của cha mẹ theo yêu cầu dịch thuật.

Ngôn ngữ hồ sơ

Giấy tờ nộp cho cơ quan xét duyệt cần bằng tiếng Anh. Tài liệu tham khảo cũng lưu ý bản dịch phải do dịch giả thuộc danh sách được Identità chấp thuận thực hiện.

Học phí du học Malta

Học phí tại Malta phụ thuộc vào trường, ngành học và bậc đào tạo. University of Malta công bố mức phí theo từng chương trình, thay vì áp dụng một mức chung cho tất cả sinh viên quốc tế.

Dưới đây là một số mức học phí được tổng hợp trong tài liệu tham khảo cho năm học 2026–2027:

Cơ sở đào tạo / Chương trình Học phí tham khảo Ghi chú
University of Malta – Cử nhân European Studies and International Relations 8.500 EUR/năm học Mức công bố cho năm học 2026–2027
University of Malta – International MBA 14.000 EUR/toàn khóa 6 học kỳ
University of Malta – Tiến sĩ (PhD, D.Mus, S.Th.D) 11.000 EUR/năm toàn thời gian Bán thời gian: 5.500 EUR/năm
University of Malta – Phí xét hồ sơ 100–200 EUR Tùy thời điểm nộp
MCAST Tùy chương trình Cần liên hệ trường để nhận bảng phí hiện hành

Lưu ý: Mức học phí của MCAST trong tài liệu tham khảo chưa phải bảng phí mới nhất. Sinh viên nên yêu cầu trường xác nhận học phí dành cho ứng viên ngoài EU theo đúng năm nhập học.

Chi phí sinh hoạt tại Malta

Bên cạnh học phí, chi phí sinh hoạt là khoản cần được tính toán kỹ trước khi quyết định du học.

Theo mức ngân sách được University of Malta khuyến nghị trong tài liệu tham khảo, sinh viên nên dự trù khoảng 1.300 EUR/tháng, bao gồm chỗ ở, ăn uống và các khoản chi tiêu cá nhân.

Khoản chi Chi phí tham khảo/tháng
Chỗ ở Khoảng 550 EUR
Ăn uống Tối thiểu 450 EUR
Chi tiêu cá nhân, văn phòng phẩm và giải trí Từ 300 EUR
Tổng cộng Khoảng 1.300 EUR

Ngoài ngân sách sinh hoạt, sinh viên cần phân biệt ba mức tài chính thường được nhắc đến khi chuẩn bị hồ sơ:

Mốc tài chính Mức tham khảo/tháng Ý nghĩa
Chứng minh tài chính khi xin visa Khoảng 746 EUR Mức tính theo 75% lương tối thiểu năm 2026 cho mỗi tháng học
Chứng minh khi xin thẻ cư trú 950 EUR Ngưỡng được đề cập trong hướng dẫn của University of Malta
Ngân sách sinh hoạt trường khuyến nghị Khoảng 1.300 EUR Mức phù hợp hơn để lập kế hoạch chi tiêu thực tế

Như vậy, sinh viên không nên chỉ dựa vào mức tối thiểu để tính tổng ngân sách. Việc chuẩn bị tài chính dựa trên chi phí sinh hoạt thực tế sẽ giúp hạn chế áp lực trong thời gian học tập tại Malta.

Quy định làm thêm khi du học Malta

Sinh viên quốc tế có thể làm thêm tại Malta trong một số trường hợp, nhưng không phải tất cả người học đều được làm việc ngay khi nhập cảnh.

Theo thông tin được tổng hợp từ Identità, điều kiện làm thêm phụ thuộc vào loại chương trình học.

Nội dung Học viên khóa không cấp bằng, như khóa tiếng Anh trên 90 ngày Sinh viên chương trình cấp bằng được công nhận
Số giờ tối đa 20 giờ/tuần 20 giờ/tuần
Thời điểm bắt đầu Sau 3 tháng học đầu tiên Từ năm học đầu tiên
Giấy phép lao động Cần giấy phép Jobsplus Cần xin giấy phép sau khi có thẻ cư trú
Giới hạn ngành nghề Có, theo quy định của Jobsplus Phụ thuộc điều kiện xét duyệt
Mức độ bảo đảm Không bảo đảm được cấp phép Không bảo đảm được cấp phép

Đối với học viên trường tiếng, người học phải hoàn thành 3 tháng đầu tiên trước khi được xem xét làm thêm. Sinh viên hệ cấp bằng có thể được xem xét từ năm học đầu tiên, nhưng vẫn phải đáp ứng thủ tục giấy phép lao động.

Do đó, sinh viên không nên xem thu nhập từ việc làm thêm là nguồn tài chính chắc chắn để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí. Quy định có thể thay đổi và việc cấp phép còn phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền.

Cơ hội ở lại Malta sau khi tốt nghiệp

Malta không có chính sách ở lại sau tốt nghiệp áp dụng rộng rãi cho mọi sinh viên quốc tế theo cách mà một số quốc gia như Anh hoặc Ireland đang triển khai.

Theo thông tin được tổng hợp, giấy phép Graduate Seeking Employment dành cho người tốt nghiệp chương trình ở bậc MQF 7 hoặc MQF 8, tương ứng với thạc sĩ và tiến sĩ tại Malta.

Người đủ điều kiện cần nộp hồ sơ trong vòng 6 tháng kể từ ngày tốt nghiệp. Khi tìm được công việc phù hợp, người lao động có thể chuyển sang diện giấy phép Single Permit nếu đáp ứng điều kiện liên quan.

Điều này có nghĩa:

  • Sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ hoặc tiến sĩ có thể tìm hiểu diện Graduate Seeking Employment.
  • Người tốt nghiệp cử nhân không thuộc diện giấy phép này theo thông tin trong tài liệu tham khảo.
  • Người học khóa tiếng Anh không có cơ hội ở lại tìm việc theo diện trên.
  • Thẻ cư trú Malta không tự động cho phép người Việt sang quốc gia Schengen khác làm việc.

Vì vậy, nếu mục tiêu dài hạn là làm việc tại châu Âu, sinh viên nên tìm hiểu kỹ con đường nghề nghiệp và điều kiện giấy phép của Malta trước khi chọn chương trình học.

Bảo hiểm khi du học Malta: Hai mức cần đặc biệt lưu ý

Một trong những điểm dễ bị bỏ sót khi chuẩn bị hồ sơ là yêu cầu bảo hiểm ở hai giai đoạn khác nhau.

Khi xin visa: Sinh viên cần bảo hiểm có mức chi trả tối thiểu 30.000 EUR, hiệu lực trên toàn khu vực Schengen và phù hợp với mục đích học tập.

Khi xin thẻ cư trú: Theo quy định được Identità công bố năm 2024 và có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, người học tại các cơ sở ngoài University of Malta, MCAST và Institute of Tourism Studies có thể phải đáp ứng mức bảo hiểm tối thiểu 100.000 EUR cho thời gian lưu trú.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với học viên trường tiếng và sinh viên theo học tại các trường tư. Một gói bảo hiểm đáp ứng yêu cầu visa chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu xin thẻ cư trú.

Sinh viên nên hỏi trường và cơ quan tiếp nhận hồ sơ về loại bảo hiểm, mức chi trả và thời hạn cần thiết trước khi mua.

Sinh viên du học Malta

Malta phù hợp với những đối tượng nào?

Malta có lợi thế về môi trường sử dụng tiếng Anh, vị trí thuộc EU và hệ thống đào tạo đa dạng. Tuy nhiên, quốc gia này không phải lựa chọn phù hợp với tất cả sinh viên.

Đối tượng Mức độ phù hợp Lý do
Người đi làm muốn nâng cao tiếng Anh trong 1–3 tháng Phù hợp Có thể học và sinh hoạt trong môi trường sử dụng tiếng Anh
Người muốn học thạc sĩ và tìm cơ hội làm việc tại Malta Có thể cân nhắc Có diện tìm việc dành cho một số người tốt nghiệp MQF 7/8, nhưng thị trường việc làm tương đối nhỏ
Học sinh vừa tốt nghiệp THPT muốn học cử nhân bằng tiếng Anh Cần cân nhắc Có chương trình đào tạo nhưng cần tính kỹ chi phí và cơ hội sau tốt nghiệp
Người muốn vừa học vừa làm để trang trải toàn bộ chi phí Không nên phụ thuộc vào phương án này Làm thêm có giới hạn giờ và cần giấy phép
Người muốn dùng Malta làm bước đệm định cư tại quốc gia EU khác Không phù hợp nếu chỉ dựa vào thẻ cư trú Malta Thẻ cư trú Malta không tạo quyền cư trú và làm việc tại nước EU khác
Người ưu tiên trường nằm trong nhóm xếp hạng đại học quốc tế hàng đầu Cần cân nhắc Cần đối chiếu trực tiếp thứ hạng và thế mạnh của từng cơ sở

Malta phù hợp hơn với người có mục tiêu học tiếng Anh, theo học các chương trình đào tạo phù hợp với ngân sách hoặc muốn trải nghiệm môi trường giáo dục châu Âu. Nếu mục tiêu chính là làm thêm để tự trang trải hoặc tìm con đường định cư nhanh, sinh viên cần cân nhắc kỹ hơn.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

Lộ trình chuẩn bị hồ sơ du học Malta

Vì hồ sơ visa dài hạn cần được nộp trước ngày khai giảng ít nhất 9 tuần và thời gian xét duyệt có thể kéo dài 6–8 tuần, sinh viên nên bắt đầu chuẩn bị từ 5–6 tháng trước kỳ nhập học.

Trước 5–6 tháng: Xác định chương trình và kiểm tra giấy phép trường

  • Xác định khóa học dài hơn hay ngắn hơn 90 ngày.
  • Xác định bậc MQF của chương trình nếu học hệ cấp bằng.
  • Kiểm tra giấy phép MFHEA đối với cơ sở đào tạo cấp bằng.
  • Kiểm tra giấy phép ELT Council đối với trường dạy tiếng Anh.

Trước 4–5 tháng: Chuẩn bị hồ sơ nhập học

  • Hoàn thiện học bạ, bằng cấp và hồ sơ cá nhân.
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của trường.
  • Nộp hồ sơ và nhận thư nhập học.
  • Kiểm tra thư nhập học có đầy đủ thông tin cần thiết cho hồ sơ visa hay không.

Trước 3–4 tháng: Chuẩn bị tài chính và giấy tờ

  • Chuẩn bị sao kê ngân hàng 3 tháng.
  • Xin giấy xác nhận số dư.
  • Chuẩn bị bảo hiểm theo yêu cầu.
  • Xác nhận chỗ ở ít nhất 14 đêm đầu tiên.
  • Hoàn thiện dịch thuật giấy tờ.

Trước 9–10 tuần: Đặt lịch và nộp hồ sơ VFS

  • Đặt lịch hẹn tại VFS Global.
  • Kiểm tra lại toàn bộ giấy tờ.
  • Thanh toán các khoản phí theo hướng dẫn.
  • Nộp hồ sơ đúng thời hạn.

Sau khi nộp hồ sơ: Theo dõi kết quả visa

Thời gian xét duyệt tối thiểu được đề cập là 6–8 tuần. Sinh viên nên theo dõi email và các thông báo từ VFS, đồng thời hạn chế đặt vé máy bay không hoàn đổi trước khi có kết quả visa.

Sau khi đến Malta: Hoàn tất thủ tục cư trú

  • Thực hiện thủ tục xin thẻ cư trú nếu thuộc diện phải đăng ký.
  • Chuẩn bị bảo hiểm đúng mức yêu cầu.
  • Đáp ứng điều kiện chứng minh tài chính.
  • Chỉ tìm hiểu và xin giấy phép lao động khi đã đủ điều kiện.

Những lưu ý quan trọng về giấy tờ Việt Nam

Theo tài liệu tham khảo, Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/09/2026. Việc áp dụng Apostille có thể giúp đơn giản hóa thủ tục xác nhận giấy tờ công sử dụng ở nước ngoài.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi giấy tờ đều chỉ cần đóng dấu Apostille. Phạm vi áp dụng còn phụ thuộc vào loại giấy tờ, quốc gia tiếp nhận và các quy định liên quan. Sinh viên cần xác nhận với cơ quan tiếp nhận hồ sơ tại Malta trước khi thực hiện thủ tục.

Câu hỏi thường gặp về du học Malta

Du học Malta một năm hết bao nhiêu tiền?

Chi phí phụ thuộc vào chương trình và trường học. Theo ví dụ được tổng hợp, một chương trình cử nhân tại University of Malta có học phí khoảng 8.500 EUR/năm học. Ngân sách sinh hoạt trường khuyến nghị khoảng 1.300 EUR/tháng. Như vậy, tổng chi phí tham khảo có thể vào khoảng 24.000 EUR/năm, chưa bao gồm vé máy bay, bảo hiểm và các khoản giấy tờ.

Người Việt xin visa du học Malta ở đâu?

Sinh viên nộp hồ sơ thông qua VFS Global tại Việt Nam. Hồ sơ sau đó được chuyển đến Central Visa Unit thuộc Identità tại Malta để xét duyệt.

Du học Malta có cần IELTS không?

Tùy trường và chương trình. Yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh là điều kiện tuyển sinh của cơ sở đào tạo, không phải yêu cầu chung trong checklist visa. Sinh viên nên hỏi trường về IELTS, TOEFL, PTE hoặc bài kiểm tra đầu vào được chấp nhận.

Học tiếng Anh tại Malta có được làm thêm không?

Có thể được xem xét nếu khóa học dài hơn 90 ngày và đáp ứng điều kiện. Học viên trường tiếng phải hoàn thành 3 tháng học đầu tiên, sau đó cần xin giấy phép lao động và chỉ được làm tối đa 20 giờ/tuần nếu được cấp phép.

Tốt nghiệp tại Malta có được ở lại tìm việc không?

Theo thông tin được tổng hợp, diện Graduate Seeking Employment dành cho người tốt nghiệp bậc MQF 7 hoặc 8 tại Malta. Người tốt nghiệp cử nhân hoặc khóa tiếng Anh không thuộc diện này.

Có thẻ cư trú Malta thì có thể sang Đức hoặc Pháp làm việc không?

Không. Thẻ cư trú Malta cho phép người sở hữu đi lại trong khu vực Schengen theo quy định, nhưng không tự động cấp quyền cư trú hoặc làm việc tại quốc gia khác. Người Việt cần đáp ứng quy định giấy phép riêng của quốc gia muốn đến làm việc.

Chứng minh tài chính du học Malta cần bao nhiêu?

Theo cách tính dựa trên 75% lương tối thiểu quốc gia năm 2026, mức tham khảo khoảng 746 EUR cho mỗi tháng học. Với khóa 12 tháng, số tiền ước tính khoảng 8.950 EUR. Sinh viên cần xác nhận mức chính xác tại thời điểm nộp hồ sơ và nên chuẩn bị tài chính dư so với mức sàn.

Bảo hiểm du học Malta cần mức bao nhiêu?

Khi xin visa, mức bảo hiểm tối thiểu được đề cập là 30.000 EUR. Khi xin thẻ cư trú, một số cơ sở được miễn yêu cầu bảo hiểm 100.000 EUR, trong khi người học tại các cơ sở khác có thể phải đáp ứng mức này. Cần kiểm tra yêu cầu theo trường và diện cư trú cụ thể.

Nên nộp hồ sơ visa du học Malta trước bao lâu?

Checklist yêu cầu nộp hồ sơ chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng. Do thời gian xét duyệt có thể kéo dài 6–8 tuần, sinh viên nên bắt đầu chuẩn bị từ 5–6 tháng trước ngày nhập học.

Làm thế nào để kiểm tra một trường tại Malta có hợp pháp không?

Đối với chương trình cấp bằng, sinh viên cần kiểm tra cơ sở đào tạo và chương trình trên danh sách của MFHEA. Đối với trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài, cần kiểm tra giấy phép của ELT Council. Không nên đóng học phí khi chưa xác minh được thông tin pháp lý của trường.

Malta có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?

Các cơ hội hỗ trợ tài chính được đề cập trong tài liệu chủ yếu đến từ chính cơ sở đào tạo. Ví dụ, MCAST có chính sách miễn học phí năm cuối cho một số chương trình cử nhân 3–4 năm. Một số chương trình tại University of Malta cũng có ưu đãi theo điều kiện riêng. Sinh viên nên liên hệ trực tiếp với trường để cập nhật chính sách học bổng và ưu đãi của kỳ tuyển sinh.

Malta là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn học tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh tại châu Âu. Tuy nhiên, trước khi quyết định, bạn cần xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp và nắm được những quy định liên quan đến visa, tài chính, bảo hiểm, làm thêm cũng như cơ hội sau tốt nghiệp.

Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global!

ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    – Hotline / Zalo: 0908 558 959

    – Email:hcmc@hcv.edu.vn 

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Contact Me on Zalo