Úc luôn là một trong những điểm đến du học được sinh viên quốc tế yêu thích nhờ hệ thống giáo dục chất lượng, bằng cấp được công nhận trên toàn cầu và cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, học phí giữa các trường đại học tại Úc có sự khác biệt đáng kể tùy theo nhóm trường, ngành học và khu vực.
Nếu bạn đang lên kế hoạch du học Úc năm 2026, việc tìm hiểu trước mức học phí theo từng nhóm trường sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp, đồng thời lựa chọn ngôi trường đáp ứng cả mục tiêu học tập lẫn ngân sách của gia đình.
Nhóm trường Group of Eight (Go8) – Lựa chọn hàng đầu cho sinh viên xuất sắc
Group of Eight (Go8) là liên minh gồm 8 trường đại học nghiên cứu danh tiếng nhất nước Úc. Đây là nhóm trường có thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng quốc tế, sở hữu chất lượng đào tạo, nghiên cứu và mạng lưới doanh nghiệp hàng đầu.
Các trường thành viên Go8
| Trường | QS World University Rankings 2025 | Thành phố |
|---|---|---|
| University of Melbourne | #13 | Melbourne |
| University of Sydney | #18 | Sydney |
| UNSW Sydney | #19 | Sydney |
| Australian National University (ANU) | #34 | Canberra |
| Monash University | #42 | Melbourne |
| University of Queensland (UQ) | #43 | Brisbane |
| University of Western Australia (UWA) | #77 | Perth |
| Adelaide University | #82 | Adelaide |
Học phí
Học phí trung bình dao động từ 42.000 – 58.000 AUD/năm, tùy thuộc vào ngành học và chương trình đào tạo.
Các ngành như Y khoa, Nha khoa, Dược, Kỹ thuật hoặc Luật thường có mức học phí cao hơn so với Kinh doanh, Khoa học xã hội hoặc Giáo dục.
Đặc điểm nổi bật
Nhóm Go8 phù hợp với những học sinh có thành tích học tập tốt và mong muốn theo học tại các trường đại học có danh tiếng toàn cầu.
Thông thường, điều kiện đầu vào gồm:
- GPA từ 8.5 trở lên.
- IELTS từ 7.0 hoặc tương đương.
- Một số ngành yêu cầu bài kiểm tra hoặc phỏng vấn bổ sung.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
Học bổng
Sinh viên quốc tế có nhiều cơ hội nhận học bổng từ:
- Học bổng Chính phủ Úc.
- Học bổng của từng trường.
- Học bổng nghiên cứu.
- Chương trình trợ giảng hoặc nghiên cứu có hưởng lương.
Giá trị học bổng thường từ 20% đến 100% học phí, tùy hồ sơ và thành tích học tập.
Nhóm trường công lập tầm trung (ATN & IRU)
Đây là nhóm trường có định hướng đào tạo thực tiễn, chú trọng kỹ năng nghề nghiệp và hợp tác doanh nghiệp. Nhiều chương trình tích hợp thực tập giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.
Một số trường tiêu biểu
- Curtin University
- University of Technology Sydney (UTS)
- Griffith University
- La Trobe University
Học phí
Mức học phí trung bình khoảng 32.000 – 40.000 AUD/năm.
Ưu điểm
- Chi phí hợp lý hơn nhóm Go8.
- Chương trình đào tạo mang tính ứng dụng cao.
- Nhiều cơ hội thực tập hưởng lương.
- Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao.
Đây là lựa chọn phù hợp với những bạn muốn cân bằng giữa chất lượng đào tạo và chi phí du học.

Nhóm trường có học phí thấp và khu vực Regional
Nếu mục tiêu của bạn là tiết kiệm chi phí và tăng cơ hội định cư sau tốt nghiệp, các trường thuộc khu vực Regional là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Một số trường tiêu biểu
- University of Southern Queensland
- Charles Darwin University
- University of the Sunshine Coast
Học phí
Khoảng 26.000 – 32.000 AUD/năm, thấp hơn đáng kể so với các trường tại Sydney hoặc Melbourne.
Lợi ích
Ngoài học phí thấp, sinh viên còn được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ như:
- Cộng điểm khi xét định cư.
- Thời gian ở lại Úc sau tốt nghiệp dài hơn.
- Chi phí sinh hoạt thấp hơn các thành phố lớn.
- Môi trường học tập yên tĩnh và thân thiện.
Học phí theo từng nhóm ngành năm 2026
| Nhóm ngành | Học phí trung bình (AUD/năm) | Triển vọng nghề nghiệp |
|---|---|---|
| Kinh tế, Quản trị, Marketing | 30.000 – 42.000 | Nhu cầu tuyển dụng cao |
| Công nghệ thông tin (IT, AI) | 35.000 – 48.000 | Tăng trưởng mạnh |
| Kỹ thuật, Xây dựng | 38.000 – 50.000 | Thiếu hụt nhân lực |
| Y khoa, Điều dưỡng | 45.000 – 65.000 | Cơ hội việc làm và định cư cao |
| Giáo dục, Mầm non | 28.000 – 38.000 | Nhu cầu ổn định |
Mức học phí có thể thay đổi giữa các trường và từng chuyên ngành cụ thể.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
Các khoản chi phí khác ngoài học phí
Bên cạnh học phí, du học sinh cũng cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi tiêu khác.
Chi phí sinh hoạt
Trung bình khoảng 21.000 – 25.000 AUD/năm, bao gồm:
- Tiền thuê nhà.
- Ăn uống.
- Đi lại.
- Điện, nước, internet.
- Chi tiêu cá nhân.
Chi phí sẽ cao hơn nếu học tập tại Sydney hoặc Melbourne.
Bảo hiểm y tế (OSHC)
Mức phí khoảng 600 – 800 AUD/năm tùy nhà cung cấp và thời gian học.
Lệ phí xin visa
Visa du học Úc Subclass 500 có mức lệ phí khoảng 2.000 AUD theo quy định mới áp dụng trong năm 2026.
Bí quyết tiết kiệm chi phí khi du học Úc
Săn học bổng
Hầu hết các trường đại học tại Úc đều có học bổng dành cho sinh viên quốc tế với giá trị từ 20% – 50% học phí, thậm chí có những suất học bổng toàn phần dành cho ứng viên xuất sắc.
Chọn lộ trình chuyển tiếp
Thay vì vào thẳng chương trình cử nhân, nhiều sinh viên lựa chọn học Diploma trước rồi chuyển tiếp lên năm hai đại học.
Lộ trình này giúp:
- Tiết kiệm khoảng 30% học phí năm đầu.
- Dễ đáp ứng điều kiện đầu vào.
- Vẫn nhận bằng đại học như chương trình học trực tiếp.
Làm thêm hợp pháp
Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 48 giờ mỗi 2 tuần trong thời gian học.
Thu nhập từ công việc bán thời gian có thể hỗ trợ đáng kể chi phí sinh hoạt như tiền ăn, tiền thuê nhà hoặc đi lại.
Có nên đầu tư học đại học tại Úc năm 2026?
Học phí đại học tại Úc năm 2026 có sự khác biệt giữa từng nhóm trường, nhưng đổi lại sinh viên được tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao, bằng cấp được công nhận quốc tế và nhiều cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Việc lựa chọn trường phù hợp không chỉ dựa trên học phí mà còn cần cân nhắc đến ngành học, học bổng, cơ hội việc làm, khả năng định cư cũng như kế hoạch tài chính dài hạn. Chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và nâng cao cơ hội thành công trên hành trình du học Úc.
Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global!
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email:hcmc@hcv.edu.vn





