fbpx

Du học Úc: Học nghề – Hành trình ngắn, tương lai dài

NgheUc

Du học Úc diện học nghề, yêu cầu đầu vào thấp, học phí phải chăng, thời gian học ngắn, cơ hội làm việc và định cư sau khi tốt nghiệp

Những năm gần đây, du học Úc là một trong những thị trường thu hút nhiều du học sinh quốc tế nhất. Riêng ở Việt Nam, trong năm 2017, có gần 20.000 du học sinh theo học tại Úc, khiến Việt Nam trở thành Top 4 những quốc gia có số lượng du học sinh đến Úc nhiều nhất thế giới.

Ưu điểm chương trình du học nghề Úc

1/ Thời gian & chi phí chỉ bằng 1 nửa chương trình đại học

Sau khi hoàn thành chương trình nghề, sinh viên có thể đi làm ngay hoặc học tiếp lên đại học lấy bằng cử nhân. Các chương trình đào tạo nghề thường được đánh giá là thiết thực và có tính thực hành cơ hơn chương trình đại học. Sinh viên được trang bị kỹ năng chuyên sâu về một nghề cụ thể, lại được làm việc thực tế trong quá trình học, nên ra trường đã có tay nghề, dễ xin việc ngay.

2/ Dễ kiếm việc, có thể xin đi làm ngay sau khi tốt nghiệp

Theo thống kê của chính phủ Úc, mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp sau khi ra trường là:

  • Chứng chỉ nghề I, II: 46.000 – 48.000 AUD/năm
  • Chứng chỉ nghề III, IV: 51.000 – 64.000 AUD/năm
  • Hệ cao đẳng: 64.000 AUD/năm

Đặc biệt, trên 90% sinh viên trong quá trình học đã xin được việc làm bán thời gian đúng ngành nghề đang học. Điều này đem lại một khoản thu nhập cho sinh viên. Tiền lương phụ thuộc vào từng công việc và vùng cụ thể, trung bình dao động từ $12 – $25/ giờ.

3/ Được phép ở lại 18 tháng, chuyển tiếp đại học chỉ thêm 1,5 – 2 năm tùy ngành học

Ngoài ra, sau khi tốt nghiệp du học nghề Úc, sinh viên quốc tế có thể xin visa tạm trú subclass 485 diện Graduate Work để ở lại làm việc trong 18 tháng. Nếu các bạn có ý định học tiếp lên đại học với thời gian từ 2 năm trở lên,  các bạn hoàn toàn có thể xin visa tạm trú subclass 485 diện Post-study Work để ở lại Úc 2 năm nữa.

4/ Được định cư khi đủ điều kiện

5/ Lựa chọn đa dạng

Toàn nước Úc có 61 trường đào tạo nghề công lập (TAFE) và hơn 200 trường đào tạo nghề tư thục. Tất cả các trường đều được trang bị cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại, tạo điều kiện tốt nhất về thực hành cho sinh viên du học nghề.

Các trường nghề có cả chương trình đào tạo tiếng Anh cho sinh viên quốc tế, và có thể là một phần của trường đại học. Chẳng hạn, hầu hết các trường đại học bang Victoria đều có khối TAFE trong khi vẫn có các trường TAFE độc lập. Sinh viên quốc tế thường chọn TAFE như là một phần trong lộ trình học lên đại học.

Những ngành nghể phổ biến: Kinh doanh và quản lý; Dịch vụ xã hội và sức khỏe; Truyền thông và công nghệ thông tin; Thiết kế và nghệ thuật; Cơ khí và xây dựng; Du lịch – Khách sạn; Quản lý địa ốc; Nông nghiệp; Thủy sản; Lâm nghiệp; Thể thao.

6/ Cơ hội làm việc và định cư rộng mở

Theo chuyên trang về di trú Úc, nước này đang cần ít nhất 500.000 lao động trong vài năm tới để đáp ứng nhu cầu của các ngành đang thiếu hụt nhân lực. Do đó, Chính phủ Úc rất quan tâm đến việc thu hút sinh viên quốc tế ở lại làm việc sau tốt nghiệp.

Danh sách những nghề đang thiếu hụt nhân lực (Skilled Occupations List): http://www.visabureau.com/australia/skilled-occupation-list.aspx

Sinh viên tốt nghiệp khóa học nghề có thể xin đi làm ngay. Du học sinh quốc tế được phép ở lại Úc 1,5 năm và được định cư khi đủ điều kiên.

Theo thống kê của chính phủ Úc, hơn 50% sinh viên quốc tế tìm được việc làm chính thức tại Úc sau tốt nghiệp và tăng đến 75% sau 6 tháng! Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp chứng chỉ nghề I, II là 48.000 AUD/năm; chứng chỉ III, IV là 53.200 AUD/năm; cao đẳng trở lên là 60.800 AUD/năm. Đặc biệt, hơn 90% sinh viên xin được việc làm bán thời gian đúng ngành nghề theo học. Mức lương làm thêm trung bình dao động từ 12- 25 AUD/giờ.

7/ Sinh viên học nghề – “con cưng” của nhà tuyển dụng

Nếu sinh viên đại học thường phải tốn một khoảng thời gian để làm quen với công việc thì sinh viên nghề đã được huấn luyện thực tế. Những nhà tuyển dụng thường thích tuyển những sinh viên diện này hơn để tiết kiệm thời gian huấn luyện.

Úc là một miền đất lý tưởng để học tập, làm việc và định cư. Hãy để Hoàn Cầu Việt giúp bạn tìm ra con đường ngắn và dễ dàng nhất để trở thành một công dân Úc thực thụ!

Song song với các chương trình Cử nhân và Thạc sĩ, những năm gần đây, du học nghề đã và đang được rất nhiều học sinh Việt Nam quan tâm. Nếu bạn muốn đi làm nhanh chóng tại Úc thì du học nghề sẽ đáp ứng mục tiêu và mong muốn của bạn.

study

Chương trình học nghề – VET (Vocational Education and Training): Sự lựa chọn tuyệt vời!

1/ Chương trình học nghề là gì? Lộ trình học nghề tại Úc ra sao?

VET là các khóa đào tạo được tổ chức bởi các cơ sở giáo dục được kiểm định của Úc. Các khóa học này bao gồm: Certificates I, II, II, IV; Cao đẳng và Cao đẳng nâng ca… Nếu chương trình đại học thường thiên về lý thuyết thì Du học nghề lại coi trọng các kỹ năng thực tế. Thay vì các bài kiểm tra, khóa luận, sinh viên VET sẽ phải nắm vững các kỹ năng và THỰC SỰ thực hành được trong thực tiễn nếu muốn sống sót qua được khóa học. Sinh viên học xong sẽ có kiến thức và tập trung vào 1 kỹ năng làm việc cụ thể, từ đó nâng cao cơ hội định cư Úc.

Các chứng chỉ – bằng cấp khi du học Úc bậc nghề

Các trường cao đẳng nghề sẽ cấp các loại chứng chỉ sau, từ thấp đến cao phù hợp với lựa chọn định hướng của bạn:

 

Bằng cấp – Chứng chỉ Thời gian khóa học
Certificate I(Chứng chỉ nghề bậc I) 3 – 6 tháng
Certificate II & III(Chứng chỉ nghề bậc II & III) 6 – 12 tháng
Certificate IV(Chứng chỉ nghề bậc IV) 1 năm
Diploma(Bằng Diploma nghề) 1 – 2 năm
Advanced Diploma
(Bằng Diploma nghề nâng cao)
2 – 2.5 năm
Vocational Graduate Certificate(Chứng chỉ nghề sau đại học) 6 tháng
Vocational Graduate Diploma(Bằng Diploma nghề sau đại học) 1 – 1.5 năm

Lộ trình học nghề tại Úc:

  • Hết lớp 11 tại VN: Học chứng chỉ nghề III sau đó lên chứng chỉ nghề IV hoặc cao đẳng -> cao đẳng nâng cao -> cử nhân nếu muốn
  • Hết lớp 12 tại VN: Học chứng chỉ nghề IV hoặc cao đẳng/cao đẳng nâng cao -> cử nhân nếu muốn
  • Sinh viên tốt nghiệp Cao đẳng nghề có thể xin đi làm ngay, hoặc chuyển tiếp lên đại học

Đa số các sinh viên Úc chọn học nghề- đi làm kiếm tiền- sau đó quay lại học đại học khi đã sẵn sàng. Lộ trình này giúp sinh viên tiết kiệm tiền và có thể vừa học vừa làm nếu quyết định học lên đại học. Nhiều sinh viên quốc tế cũng chọn lộ trình học tập này.

Các ngành nghề được đào tạo phổ biến như:  Kinh doanh và quản lý, dịch vụ xã hội và sức khỏe, truyền thông và công nghệ thông tin, thiết kế và nghệ thuật, cơ khí và xây dựng, du lịch – khách sạn, quản lý địa ốc, nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp, thể thao và sáng tạo, …

rightWay

2/ Yêu cầu đầu vào chương trình học nghề Úc

Thông thường các trường đại học Úc yêu cầu du học sinh phải tốt nghiệp THPT. Một vài trường và ngành đặc thù còn cần bảng điểm cao ở một vài môn mới có thể apply (Vd: Ngành kỹ sư cần các môn toán, lý, hóa). Nếu chẳng may học lực của học sinh không cao thì sẽ không đáp ứng được các điều kiện để du học đại học. Lúc này, chương trình du học nghề với yêu cầu thấp hơn nhiều sẽ là một sự lựa chọn không tồi.

Các ứng viên muốn du học nghề Úc cần đảm bảo học hết lớp 11 hoặc 12, học lực trung bình khá trở lên, khả năng tiếng Anh tương đương 46 PTE A hoặc tối thiểu  5.5 IELTS. Hồ sơ xin visa du học nghề Úc cũng không quá rắc rối, gồm bằng và bảng điểm cấp 3, hoặc học bạ lớp 10, 11 nếu chưa tốt nghiệp THPT, chứng chỉ tiếng Anh đã có và hộ chiếu còn thời hạn cho toàn bộ khóa học.

Điều kiện apply du học nghề:

  • Học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc 12 ở Việt Nam.
  • Học lực trung bình trên 6.0
  • Điểm IELTS tối thiểu 5.5 (tùy trường). Nếu không có bằng IELTS, học sinh sẽ làm bài test tiếng Anh và phỏng vấn với trường.
  • Chứng minh tài chính hỗ trợ việc học tập trong suốt thời gian học tại Úc (bao gồm học phí, chi phí ăn ở, bảo hiểm, vé máy bay hai chiều…). Tùy khóa học sẽ có những yêu cầu khác nhau về chứng minh tài chính.

3/ Chi phí rẻ + Thời gian học ngắn

Học phí du học nghề chỉ bằng ½ thậm chí 1/3 so với học đại học (khoảng 5.000 – 18.000 AUD/năm tùy chương trình học). Đối với một số chuyên ngành đặc biệt, mức học phí có thể cao hơn.

Các bạn du học sinh nghề tại Úc thường đều trên 18 tuổi và có thể ở homestay với mức giá 12,000- 14,000 AUD/năm hoặc thuê chung nhà với sinh viên khác và tự nấu ăn. Mức phí cần trả là 10.000 – 14.000 AUD/năm.

Các khóa du học nghề thường kéo dài từ 6 tháng- 2 năm, học phí từ 5.000- 18.000 AUD/năm tùy chương trình học:

  • Khóa chứng chỉ I, II, III, IV: AUD 6.000-12.000, học 6 tháng đến 1 năm
  • Cao đẳng: AUD 12.000-14.000, học 1 đến 2 năm
  • Cao đẳng nâng cao: AUD 14.000 -16.000, học 1,5 đến 2 năm
  • Chứng chỉ nghề sau ĐH (Vocational graduate certificate): Học 6 tháng đến 1 năm
  • Bằng nghề sau ĐH (Vocational graduate diploma): Học 1-2 năm
  • Cử nhân tại các trường nghề: AUD14,000- 16,000-18,000/năm, học trong 3 năm

Sinh viên tốt nghiệp cao đẳng nghề có thể xin đi làm ngay, hoặc chuyển tiếp lên bậc đại học (chỉ học thêm 1,5- 2 năm, tùy ngành học).

Các loại trường nghề tại Úc

vetAUS

1/ Trường cao đẳng nghề công lập (TAFE)

Có trên 60 trường cao đẳng công lập, chuyên đào tạo nghề khắp nước Úc và tập trung chủ yếu vào các kiến thức và kỹ năng thực tế hơn so với các trường đại học. Các trường nghề thường độc lập, có cở sở vật chất, bộ máy quản lý, chương trình đào tạo và chính sách riêng. Có thể là những trường lớn, có thể nhỏ hơn và thường các trường đào tạo nghề đông sinh viên hơn các trường đại học, các trường tại thành phố lớn thường có đến 50,000 sinh viên theo học….

Các trường nghề có đào tạo cả tiếng Anh cho sinh viên quốc tế, và có thể là một bộ phận của trường đại học. Chẳng hạn, hầu hết các trường đại học bang Victoria đều có khối TAFE trong khi vẫn có các trường TAFE độc lập. Sinh viên quốc tế thường chọn TAFE như là một phần trong lộ trình học lên đại học.

2/ Trường nghề Tư thục/College

Có khoảng 5,000 trường đào tạo nghề tư thục tại Úc, từ trường nhỏ đến trường lớn, đào tạo 1 nghề đến nhiều nghề, liên thông lên các trường đại học hoặc không, và đa số các trường đều có đào tạo về kinh doanh và công nghệ thông tin. Sinh viên quốc tế cũng thường chọn các trường nghề như là một phần trong lộ trình học lên đại học.

3/ Đào tạo nghề trong trường phổ thông

Trên 95% các trường cấp 3 tại Úc có đào tạo nghề, giúp định hướng ngành nghề cho học sinh. Những gì học sinh học tại trường phổ thông được công nhận khi học lên cao đẳng nghề.

Danh sách các trường cao đẳng nghề công lập tại Úc:

Bang New South Wales (NSW):

  • Hunter Institute [Hunter]
  • Illawarra Institute [Illawarra]
  • New England Institute [New England]
  • North Coast Institute [NCI]
  • Northern Sydney Institute [NSIT]
  • Open Training & Education Network [OTEN-DE]
  • Riverina Institute [RIT]
  • South Western Sydney Institute [SWSI]
  • Southern Sydney Institute [SSI]
  • Sydney Institute [SIT]
  • Western Institute [WIT]
  • Western Sydney Institute [WSI]

Bang Victoria (VIC):

  • Bendigo Regional Institute of TAFE [BRIT]
  • Box Hill Institute of TAFE [Box Hill TAFE]
  • Central Gippsland Institute of TAFE [Gipps TAFE]
  • Chisholm Institute of TAFE [Chisholm]
  • East Gippsland Institute of TAFE [East Gippsland TAFE]
  • Gordon Institute of TAFE [Gordon]
  • Goulburn Ovens Institute of TAFE [GO TAFE]
  • Holmesglen Institute of TAFE [Holmesglen]
  • Institute of Land and Resources (TAFE) [LandFood]
  • Kangan Batman Institute of TAFE [Kangan]
  • NMIT (Northern Melbourne Institute of TAFE) [NMIT]
  • RMIT TAFE [RMIT TAFE]
  • South West Institute of TAFE [SWIT]
  • Sunraysia Institute of TAFE [SuniTAFE]
  • SwinburneUniversity of Technology TAFE [Swinburne TAFE]
  • University of Ballarat (TAFE) [Ballarat TAFE]
  • VictoriaUniversity (TAFE) [VU TAFE]
  • William Angliss Institute of TAFE [William Angliss]
  • Wodonga Institute of TAFE [Wodonga TAFE]

Bang Queensland (QLD)

  • Barrier Reef Institute of TAFE [Barrier Reef]
  • Brisbane North Institute of TAFE [Brisbane North]
  • Central Queensland Institute of TAFE [CQIT]
  • Cooloola Sunshine Institute of TAFE [CSIT]
  • Gold Coast Institute of TAFE [GCIT]
  • Logan Institute of TAFE [Logan]
  • Moreton Institute of TAFE [Morton]
  • Isa Institute of TAFE [MTISA]
  • Open Learning Institute of TAFE [OLI]
  • Southbank Institute of TAFE [SOUTHBANK]
  • Southern Queensland Institute of TAFE [SQIT]
  • The Bremer Institute of TAFE [Bremer]
  • Tropical Institute – Cairns [Tropical]
  • Tropical North Institute of TAFE [TNQIT]
  • Wide Bay Institute of TAFE [WIDEBAY]
  • Yeronga Institute of TAFE [YERONGA]

Bang Canberra (ACT)

  • Canberra Institute of Technology [CIT]
  • Bang Western Australia (WA)
  • Central Institute of Technology [CENTRAL]
  • CentralWestCollege of TAFE [CENTRAL WEST]
  • Challenger TAFE [CHALLENGER]
  • KimberleyCollege of TAFE [KIMTAFE]
  • Pilbara TAFE [Pilbara]
  • SouthWestRegionalCollege of TAFE [SWRC]
  • Swan TAFE [SWAN]
  • West CoastCollege of TAFE [WESTCOAST

Bang South Australia (SA):

  • EynesburySeniorCollege [EYNESBURY]
  • InternationalCollege of Hotel Management [ICHM]
  • SA College of Natural Medicine [SACNM]
  • South Australian Institute of Business and Technology [SAIBT]

Để tham khảo thêm các trường nghề tại Úc 2019 hoặc các thông tin liên quan, mời bạn điền vào bảng sau, Viet Global sẽ liên hệ và tư vấn cụ thể cho bạn

Tìm hiểu thông tin du học Nghề Úc

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký tư vấn

Hotline: 090 855 8959
Gọi tư vấn cho tôi
close-link