Thụy Điển từ lâu đã nổi tiếng là điểm đến học tập lý tưởng với chất lượng giáo dục đẳng cấp, môi trường sống an toàn và nền văn hóa sáng tạo. Khi quyết định du học tại một quốc gia Châu Âu, nhiều sinh viên quốc tế thường băn khoăn lo lắng về chi phí. Tuy nhiên ở Thụy Điển, bên cạnh các trường đại học hàng đầu có mức học phí cao, thì vẫn có rất nhiều lựa chọn trường có mức chi phí phải chăng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế.
Bạn có thể tham khảo danh sách 10 trường đại học có học phí rẻ nhất Thụy Điển, đặc biệt các trường có cung cấp chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
| Trường đại học | Học phí 1 năm | Phí ước tính bằng USD |
| Stockholm University | 96.000 – 154.000 SEK | 9000 – 14.000 USD |
| Uppsala University | 90.000 – 150.000 SEK | 8.500 – 13.500 USD |
| University of Gothenburg | 100.000 – 180.000 SEK | 9.500 – 17.000 USD |
| Malmö University | 85.000 – 120.000 SEK | 8000 – 11.500 USD |
| Lund University | 100.000 – 150.000 SEK | 9.500 – 14.000 USD |
| Jönköping University | 100.000 – 120.000 SEK | 9.500 – 11.500 USD |
| Mälardalen University | 90.000 – 120.000 SEK | 8.500 – 11.500 USD |
| University of Skövde | 95.000 – 120.000 SEK | 9000 – 11.500 USD |
| Mid Sweden University | 80.000 – 120.000 SEK | 7.500 – 11.500 USD |
| University of Gävle | 90.000 – 110.000 SEK | 8.500 – 10.500 USD |
1/ Đại học Stockholm
Học phí: 96.000 – 154.000 SEK/năm (≈ 9000 – 14.000 USD)
Đại học Stockholm là một trong những trường lớn nhất Thụy Điển, nổi bật với thế mạnh ở các ngành Nhân văn, Khoa học xã hội và tự nhiên. Dù nằm tại thủ đô – nơi có mức chi phí sinh hoạt cao, nhưng học phí của Đại học Stockholm vẫn được đánh giá là hợp lý. Ngoài ra, sinh viên quốc tế còn có cơ hội nhận học bổng để giảm gánh nặng tài chính.
Các chương trình đào tạo của Đại học Stockholm
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | |
| Sinh học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hóa học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | |||
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học nhân văn & xã hội | ✓ | ✓ | ✓ |
| Toán học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Vật lý | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ | ✓ |
2/ Đại học Uppsala
Học phí: 90.000 – 150.000 SEK/năm (≈ 8.500 – 13.500 USD)
Là trường đại học lâu đời nhất tại Thụy Điển, Đại học Uppsala mang đến danh tiếng học thuật vượt trội cùng đa dạng chương trình đào tạo. Trường đặc biệt mạnh về Y khoa, Kỹ thuật và Khoa học xã hội. Học phí cạnh tranh cùng nhiều suất học bổng quốc tế giúp Đại học Uppsala trở thành lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên ngoài EU.
Các chương trình đào tạo của Đại học Uppsala
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sinh học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hóa học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học nhân văn & xã hội | ✓ | ✓ | ✓ |
| Toán học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Y học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Vật lý | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ | ✓ |
3/ Đại học Gothenburg
Học phí: 100.000 – 180.000 SEK/năm (≈ 9.500 – 17.000 USD)
Đại học Gothenburg nổi bật với các ngành Nghệ thuật, Nhân văn, Kinh doanh và Nghiên cứu bền vững. Trường tập trung vào trách nhiệm xã hội và phát triển toàn cầu, phù hợp với những sinh viên mong muốn tạo ảnh hưởng tích cực. Học phí của trường thay đổi theo chương trình, nhưng vẫn ở mức dễ tiếp cận, xứng đáng với chất lượng giảng dạy.
Các chương trình đào tạo của Đại học Gothenburg
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sinh học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hóa học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học nhân văn & xã hội | ✓ | ✓ | ✓ |
| Toán học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Y học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Vật lý | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ | ✓ |
4/ Đại học Malmö
Học phí: 85.000 – 120.000 SEK/năm (≈ 8000 – 11.500 USD)
Tọa lạc ở miền nam Thụy Điển, Đại học Malmö được nhiều sinh viên lựa chọn nhờ mức học phí thấp hơn so với các trường lớn khác. Trường chú trọng đào tạo đa ngành trong công nghệ, đổi mới sáng tạo và thay đổi xã hội.
Một điểm mạnh giúp Đại học Malmö nổi bật trong số các trường đại học dành cho sinh viên quốc tế chính là hệ thống chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho những bạn chưa thành thạo tiếng Thụy Điển vẫn có thể tiếp cận nền giáo dục tiên tiến. Mỗi năm, lượng sinh viên đăng ký vào các chương trình này ngày càng tăng, phần lớn là các bạn trẻ mong muốn được du học Thụy Điển trong môi trường học thuật quốc tế và chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, nhiều chương trình học bổng giá trị dành cho sinh viên quốc tế cũng là một yếu tố thu hút nhiều đơn nhập học hằng năm.
Các chương trình đào tạo của Đại học Malmö
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sinh học | ✓ | ✓ | |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | |
| Hóa học | |||
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | |
| Khoa học nhân văn & xã hội | ✓ | ✓ | ✓ |
| Toán học | ✓ | ✓ | |
| Y học | |||
| Vật lý | |||
| Tâm lý học | ✓ | ✓ |
5/ Đại học Lund
Học phí: 100.000 – 150.000 SEK/năm (≈ 9.500 – 14.000 USD)
Đại học Lund luôn nằm trong Top các trường đại học tốt nhất thế giới, với thế mạnh ở các lĩnh vực Khoa học, Kỹ thuật và Nhân văn. Mặc dù học phí cao hơn một chút so với một số trường khác, nhưng danh tiếng học thuật và hệ thống nghiên cứu hàng đầu vẫn giúp Đại học Lund trở thành khoản đầu tư xứng đáng và thu hút đông đảo sinh viên quốc tế đến học tập.
Các chương trình học tại Đại học Lund khá đa dạng. Nhờ đó, sinh viên có thể lựa chọn ngành học phù hợp với định hướng và khả năng của bản thân.
Các chương trình đào tạo của Đại học Lund
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sinh học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hóa học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| Nghệ thuật tự do & Khoa học xã hội | ✓ | ✓ | ✓ |
| Toán học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Y học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Vật lý | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ | ✓ |

6/ Đại học Jönköping
Học phí: 100.000 – 120.000 SEK/năm (≈ 9.500 – 11.500 USD)
Đại học Jönköping được biết đến với các chương trình xuất sắc về Kinh doanh, Kỹ thuật và Khởi nghiệp. Trường có mối quan hệ mật thiết với các ngành công nghiệp, mang đến nhiều cơ hội thực tập và trải nghiệm thực tế cho sinh viên. Học phí ở mức vừa phải và môi trường quốc tế cởi mở là điểm cộng lớn cho Đại học Jönköping.
Các chương trình đào tạo của Đại học Jönköping
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | |
| Sinh học | |||
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hóa học | |||
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học môi trường | |||
| Nghệ thuật tự do & Khoa học xã hội | ✓ | ✓ | |
| Toán học | |||
| Y học | ✓ | ||
| Vật lý | |||
| Tâm lý học | ✓ | ✓ |
7/ Đại học Mälardalen
Học phí: 90.000 – 120.000 SEK/năm (≈ 8.500 – 11.500 USD)
Nằm gần Stockholm, Đại học Mälardalen cung cấp các chương trình trong lĩnh vực Kỹ thuật, Kinh doanh và Khoa học xã hội. Trường tập trung vào thực hành và gắn kết với doanh nghiệp, giúp sinh viên có nhiều cơ hội tiếp cận thị trường lao động. Mức học phí cạnh tranh khiến Đại học Mälardalen trở thành lựa chọn hợp lý khi du học Thụy Điển.
Các chương trình đào tạo của Đại học Mälardalen
- Kỹ thuật và Công nghệ thông tin
- Khoa học dữ liệu
- Quản trị kinh doanh quốc tế
- Khoa học sức khỏe và Y sinh
- Kỹ sư tự động hóa và Robot
8/ Đại học Skövde
Học phí: 95.000 – 120.000 SEK/năm (≈ 9000 – 11.500 USD)
Đại học Skövde nổi trội trong đào tạo các ngành Công nghệ, Khoa học sức khỏe và Công tác xã hội. Trường hợp tác chặt chẽ với các công ty, tạo điều kiện cho sinh viên trải nghiệm thực tiễn qua các kỳ thực tập. Học phí khá phải chăng, phù hợp với nhiều sinh viên quốc tế.
Các chương trình đào tạo của Đại học Skövde
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | |
| Sinh học | ✓ | ✓ | |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | |
| Hóa học | |||
| Tin học | ✓ | ✓ | |
| Kinh tế học | ✓ | ✓ | |
| Công trình | ✓ | ✓ | |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | |
| Nghệ thuật tự do & Khoa học xã hội | ✓ | ✓ | |
| Toán học | |||
| Y học | |||
| Vật lý | |||
| Tâm lý học | ✓ | ✓ |
9/ Đại học Trung Thụy Điển (Mid Sweden University)
Học phí: 80.000 – 120.000 SEK/năm (≈ 7.500 – 11.500 USD)
Đại học Trung Thụy Điển là một trong những trường có mức học phí thấp nhất tại Thụy Điển – lựa chọn lý tưởng dành cho những sinh viên quốc tế muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn nhận được nền giáo dục chất lượng. Trường cung cấp đa dạng ngành học như Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học xã hội… và đặc biệt chú trọng tính bền vững và môi trường học tập thân thiện.
Các chương trình đào tạo của Đại học Trung Thụy Điển
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | |
| Sinh học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | |
| Hóa học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học máy tính | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật | ✓ | ✓ | ✓ |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| Nghệ thuật tự do & Khoa học xã hội | ✓ | ✓ | |
| Toán học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Y học | ✓ | ✓ | |
| Vật lý | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ |
10/ Đại học Gävle
Học phí: 90.000 – 110.000 SEK/năm (≈ 8.500 – 10.500 USD)
Đại học Gävle cung cấp chương trình đào tạo ở các ngành nổi bật như Khoa học môi trường, Y tế và Giáo dục. Trường có thế mạnh trong phương pháp đào tạo thực hành và chú trọng tính bền vững. Với mức học phí thấp, Đại học Gävle là một lựa chọn vừa vặn cho các sinh viên quốc tế muốn thụ hưởng nền giáo dục tiêu chuẩn cao với chi phí hợp lý.
Đại học Gävle hiện cung cấp khoảng 10 chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh, thuộc các lĩnh vực:
- Địa tin học
- Hệ thống năng lượng
- Quản trị kinh doanh
- Quản lý hậu cầu & Đổi mới
- Công tác xã hội
- Quy hoạch đô thị vì sự phát triển bền vững
- Giáo dục
Các chương trình đào tạo của Đại học Trung Thụy Điển
| Chương trình | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ✓ | ✓ | |
| Sinh học | ✓ | ✓ | |
| Kinh doanh | ✓ | ✓ | |
| Hóa học | ✓ | ✓ | |
| Tin học | ✓ | ✓ | |
| Kinh tế | ✓ | ✓ | |
| Công trình | ✓ | ✓ | |
| Khoa học môi trường | ✓ | ✓ | |
| Nghệ thuật tự do & Khoa học xã hội | ✓ | ✓ | |
| Toán học | ✓ | ✓ | |
| Y học | ✓ | ✓ | |
| Vật lý | ✓ | ✓ | |
| Tâm lý học | ✓ | ✓ |
Liên hệ với Viet Global để được cung cấp thông tin chi tiết hơn về ngôi trường mà bạn quan tâm.





