Korea Advanced Institute of Science and Technology (KAIST) – Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Hàn Quốc là ngôi trường đào tạo và định hướng nghiên cứu về khoa học kỹ thuật hàng đầu Hàn Quốc, có danh tiếng ở Châu Á và trên toàn thế giới
Thông tin tổng quan về KAIST
| Tên tiếng Anh | Korea Advanced Institute of Science and Technology (KAIST) |
| Năm thành lập | 1971 |
| Website | www.kaist.ac.kr |
| Địa chỉ |
|
| Rankings |
|
KAIST có thế mạnh về đào tạo các ngành Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên. Bên cạnh đó, trường còn đào tạo các chuyên ngành khác như Quản trị kinh doanh…
KAIST hiện có 5 trường đại học trực thuộc, 13 trường sau đại học, 7 trường nghiên cứu, cùng với đó là 27 khoa đào tạo các chuyên ngành khác nhau. Tính đến nay, trường đã đào tạo được 64.739 sinh viên, trong đó có 33.230 thạc sĩ và 13.320 tiến sĩ.

Các chương trình đào tạo được cung cấp bởi KAIST
1/ Chương trình học tiếng
Kỳ nhập học: Lớp học được mở hàng tháng
Thông tin khóa học:
- Mỗi lớp bao gồm 4 tháng (96 giờ), giáo trình Seogang Korean
- Các lớp TOPIK 5 tháng (120 giờ)
| Lớp |
Học phí |
|
| Sinh viên của KAIST | Sinh viên ngoài KAIST | |
| Sơ cấp đến trung cấp | 52.000 KRW/tháng | 163.000 KRW/tháng |
| Luyện thi TOPIK | 52.000 KRW/tháng | 163.000 KRW/tháng |
| Thời gian học: 24 giờ mỗi tháng | ||
| Ký túc xá: 78.000 – 292.000 KRW/tháng (cho các phòng đơn, phòng đôi, phòng ba…)
Gồm 21 tòa nhà: Sarang Hall, Somang Hall, Seongsil Hall, Jilli Hall, Silloe Hall… với đầy đủ tiện ích như nhà ăn, sân vận động, thể thao… |
||
2/ Chương trình đại học chuyên ngành
| Trường | Khoa |
| Khoa học tự nhiên |
|
| Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học |
|
| Kỹ thuật |
|
| Khoa học hội tụ và Nghệ thuật tự do |
|
| Kinh doanh |
|
| Nghiên cứu liên ngành |
3/ Chương trình sau đại học
| Trường | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Khoa học tự nhiên |
|
✓ | ✓ |
| Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học |
|
o | ✓ |
|
✓ | ✓ | |
| Kỹ thuật |
|
o | ✓ |
|
✓ | ✓ | |
| Xã hội nhân văn và Khoa học tổng hợp |
|
o | ✓ |
| Kinh doanh |
|
o | ✓ |
|
✓ | ✓ |

Điều kiện du học Hàn Quốc tại KAIST
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: Tối đa 2 năm
- Chứng chỉ tiếng Anh: TOEFL iBT 83, TEPS 599/326, IELTS 6.5, TOEIC 720 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Mức học phí của KAIST
- Phí nhập học: 80.000 KRW
- Học phí hệ chuyên ngành đại học: 6.900.000 – 9.200.000 KRW/năm (khoảng 129.000.000 – 172.000.000 VND)
- Học phí sau đại học: 29.000.000 – 32.000.000 KRW/năm (khoảng 542.000.000 – 600.000.000 VND)
Lưu ý: Học phí của trường có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Chính sách học bổng dành cho sinh viên
1/ Học bổng cho chương trình đào tạo hệ đại học
- Miễn học phí cho 8 học kỳ
- Trợ cấp chi phí sinh hoạt 350.000 KRW mỗi tháng
- Bảo hiểm y tế
Điều kiện:
- Sinh viên quốc tế đăng ký nhập học tại KAIST
- Sinh viên phải duy trì GPA trên 2.7 – 4.3 sau năm học đầu tiên
2/ GKS Program (chương trình học bổng Hàn Quốc toàn cầu)
- Miễn học phí cho 8 học kỳ
- Trợ cấp chi phí sinh hoạt 350.000 KRW mỗi tháng
- Tài trợ học phí tiếng Hàn 1 năm (đào tạo tiếng Hàn là bắt buộc, và nếu sinh viên không đạt TOPIK 3 trong vòng 1 năm thì sẽ không được cấp bằng)
- Vé máy bay một chuyến đi khứ hồi
- Bảo hiểm y tế
3/ Học bổng cho chương trình đào tạo hệ sau đại học
- Miễn học phí cho 4 học kỳ (thạc sĩ) / 8 học kỳ (tiến sĩ)
- Trợ cấp chi phí sinh hoạt 350.000 KRW mỗi tháng (thạc sĩ) hoặc 400.000 KRW mỗi tháng (tiến sĩ)
- Bảo hiểm y tế
- Lương bổ sung cho trợ lý nghiên cứu
Điều kiện: Sinh viên phải duy trì GPA trên 2.0 – 4.3 tại KAIST
Liên hệ với Viet Global nếu bạn cần thêm nhiều thông tin hơn về trường.





