Khi nói đến du học Đài Loan, Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU) luôn nằm trong danh sách những trường đại học hàng đầu được sinh viên quốc tế lựa chọn. Hôm nay, Taiwan Diary sẽ giới thiệu cho các bạn 1 chuyên ngành mới mở, Ngành Kinh tế Chính trị Đại học Quốc lập Thanh Hoa – một lĩnh vực giao thoa giữa kinh tế và chính trị học, mang đến góc nhìn sâu sắc về vận hành của xã hội hiện đại.
I. Ngành Kinh tế Chính trị Đại học Quốc lập Thanh Hoa
-
Ngành Kinh tế Chính trị là gì?
Kinh tế chính trị (Political Economy) là một ngành học liên ngành, nghiên cứu mối quan hệ giữa chính trị, luật pháp và hệ thống kinh tế. Thay vì chỉ tập trung vào các con số hay lý thuyết thuần túy, ngành này phân tích sâu cách các thể chế chính trị, cấu trúc xã hội, và lợi ích nhóm ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế, và ngược lại.
Các chương trình đào tạo của TSE chào đón thí sinh đến từ khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là những sinh viên có định hướng phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực công và quan hệ quốc tế, hoặc mong muốn chuẩn bị tốt hơn cho chương trình đào tạo Tiến sĩ trong tương lai gần và sự nghiệp học thuật về sau.
-
Chương trình Thạc sỹ ngành Kinh tế Chính trị
Phương pháp giảng dạy của TSE dựa trên tầm nhìn tổng thể nhằm giúp sinh viên nhìn thấy “bức tranh lớn” thay vì chỉ tập trung vào từng phần riêng lẻ. Sinh viên sẽ được đào tạo để vận dụng kiến thức liên ngành nhằm phân tích toàn diện và tránh những sai lầm từ phân tích phiến diện hay tư duy một chiều.
A. Tổng quan chương trình:
Trang bị kiến thức chuyên sâu về động lực phát triển của các nền kinh tế châu Á và những xu hướng chủ đạo định hình nền kinh tế chính trị toàn cầu cũng như sự chuyển đổi của nó, thông qua các chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị châu Á (MAPE)
- Kinh tế chính trị toàn cầu (MGPE)
- Phát triển kinh tế (MED)
Phương pháp giảng dạy của Viện Kinh tế Xã hội (TSE) dựa trên tầm nhìn tích hợp, giúp sinh viên “nhìn thấy cả khu rừng chứ không chỉ từng cái cây”. Sinh viên được đào tạo để ứng dụng kiến thức liên ngành trong phân tích toàn diện, tránh lối tư duy phiến diện hay một chiều.
B. Thông tin chính về chương trình
| Hạng mục | Nội dung |
| Thời gian học |
|
| Ngôn ngữ |
|
| Chỉ tiêu tuyển sinh |
|
| Học phí |
|
| Điều kiện đầu vào |
|
| Các chuyên ngành |
|
| Yêu cầu học phần |
|
| Luận văn Thạc sỹ |
|
| Khai giảng |
|
Một số lưu ý về học phí: Tổng học phí và lệ phí của chương trình 2 năm là NT$540,000. Sinh viên cần thanh toán cho 4 học kỳ đầu tiên. Từ học kỳ thứ 5 trở đi (nếu chưa tốt nghiệp), học viên không cần đóng thêm học phí. Mỗi năm có học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc. Loại và điều kiện học bổng có thể thay đổi hàng năm.
Chuyển chuyên ngành học: Sinh viên có thể nộp đơn xin thay đổi chuyên ngành.
Khóa học tiếng Trung: Theo quy định của trường, sinh viên quốc tế hệ Thạc sĩ cần hoàn thành 4 tín chỉ tiếng Trung trước khi tốt nghiệp. Sinh viên đủ điều kiện có thể nộp đơn xin miễn. Xem chi tiết tại: “Yêu cầu môn tiếng Trung đối với sinh viên quốc tế NTHU.”
C. Cấu trúc chương trình học (tương đương 24 tín chỉ)
- 5 môn nền tảng để xây dựng kiến thức cơ bản
- 1–2 môn đào tạo phương pháp nghiên cứu
- 4–6 môn cốt lõi chuyên ngành
- 2–3 môn tự chọn chuyên ngành
- Luận văn Thạc sĩ
| Phân loại | Chương trình học |
| Kiến thức nền tảng (tối thiểu 10 tín chỉ) |
|
| Phương pháp nghiên cứu (tối thiểu 3 tín chỉ) |
|
| Môn học chuyên ngành bắt buộc & tự chọn | |
| 1. MAPE – Kinh tế chính trị châu Á | Môn cốt lõi (tối thiểu 8 tín chỉ):
|
Môn tự chọn (tối thiểu 4 tín chỉ):
|
|
| 2. MGPE – Kinh tế chính trị toàn cầu | Môn cốt lõi (tối thiểu 8 tín chỉ):
|
Môn tự chọn (tối thiểu 4 tín chỉ):
|
|
| 3. MED – Phát triển kinh tế | Môn cốt lõi (tối thiểu 8 tín chỉ):
|
Môn tự chọn (tối thiểu 4 tín chỉ):
|

-
Chương trình Tiến sỹ ngành Kinh tế Chính trị
Chương trình kết hợp giữa nền tảng lý thuyết và kỹ năng phân tích trong lĩnh vực kinh tế chính trị so sánh với các lĩnh vực như quan hệ quốc tế, kinh tế phát triển, kinh tế quốc tế, phân tích thể chế, phân tích chính sách (đặc biệt là chính sách kinh tế) và nghiên cứu khu vực châu Á.
A. Tổng quan chương trình:
Trang bị kiến thức chuyên sâu về động lực phát triển của các nền kinh tế châu Á và các xu hướng chính trong kinh tế chính trị toàn cầu, với hai chuyên ngành:
- Khoa học Chính trị
- Kinh tế học
TSE giảng dạy theo phương pháp tích hợp, giúp sinh viên có tư duy toàn diện thay vì phiến diện. Sinh viên sẽ vận dụng kiến thức liên ngành để phân tích tổng thể, tránh tư duy một chiều.
B. Thông tin chính về chương trình
| Hạng mục | Nội dung |
| Thời gian học |
|
| Ngôn ngữ |
|
| Chỉ tiêu tuyển sinh |
|
| Học phí |
|
| Điều kiện đầu vào |
|
| Yêu cầu tốt nghiệp |
|
| Khai giảng |
|
C. Cấu trúc chương trình học
| Năm học | Chương trình học |
| Năm 1 – Môn bắt buộc (tối thiểu 15 tín chỉ) |
|
| Năm 2 – Môn bắt buộc (tối thiểu 15 tín chỉ) |
|
| Một số môn tự chọn (có thể thay đổi) |
|
II. Hồ sơ cần nộp và thời hạn nộp hồ sơ
-
Thời hạn nộp hồ sơ
| Hạng mục | Thời gian |
| Thời gian nhận hồ sơ | Từ ngày 2/9/2025 đến hết ngày 25/4/2026 (giờ Đài Loan). |
| Nộp hồ sơ hoàn chỉnh trước ngày 6/12/2025 | Công bố kết quả giữa tháng 1/2026. |
| Nộp hồ sơ hoàn chỉnh trước ngày 14/2/2026 | Công bố kết quả giữa tháng 4/2026. |
| Nộp hồ sơ hoàn chỉnh trước ngày 25/4/2026 | Công bố kết quả cuối tháng 5/2026. |
Lưu ý: Hồ sơ nộp trễ hoặc không đầy đủ sẽ không được xử lý.
- Ứng viên bắt buộc phải đọc kỹ các quy định trong đề án tuyển sinh trước khi đăng ký, nếu không sẽ có nguy cơ bị hủy hồ sơ do không đáp ứng điều kiện.
- Ứng viên phải tải lên đầy đủ tất cả các tài liệu cần thiết trong thời gian nộp hồ sơ. Sau khi tiếp nhận, nhà trường sẽ thông báo qua email.
- Hồ sơ không đầy đủ hoặc không tuân thủ quy định sẽ bị xem là không hợp lệ và không được xử lý, thí sinh tự chịu trách nhiệm.
- Chương trình học bằng tiếng Anh hoàn toàn, bao gồm cả luận văn và buổi bảo vệ luận văn. Chương trình có ba chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị châu Á (MAPE)
- Kinh tế chính trị toàn cầu (MGPE)
- Phát triển kinh tế (MED)
-
Hồ sơ cần nộp:
| Hạng mục | Yêu cầu |
| Đơn đăng ký trực tuyến |
|
| Bản sao bằng tốt nghiệp cử nhân |
|
| Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ | IELTS: Tổng điểm 6.5, mỗi kỹ năng không dưới 6.0 |
| Bản sao bảng điểm |
|
| Mẫu thông tin cá nhân |
|
| Kế hoạch học tập (tiếng Anh, 1-3 trang) |
|
| Hai thư giới thiệu (tiếng Anh) |
|
| Chứng minh tài chính |
|
| Giấy cam kết | In mẫu từ hệ thống, đọc kỹ và ký tên.
Trường có thể yêu cầu thêm các giấy tờ như:
|
III. Học phí, ký túc xá và các khoản phí khác
| Hạng mục | Chi phí (TWD) | Ghi chú |
| Tổng học phí và lệ phí | 540,000 (khoảng 18,000 USD) | Chia làm 4 học kỳ, mỗi học kỳ đóng 135,000 TWD |
| Học phí mỗi học kỳ | 135,000 | Trong 4 học kỳ đầu |
| Từ học kỳ thứ 5 trở đi | 0 | Miễn học phí nếu chưa hoàn thành chương trình trong 2 năm |
| Bảo hiểm sinh viên | 195 | Mỗi học kỳ |
| Bảo hiểm y tế quốc gia (NHI) | 826 mỗi tháng | Mức tham khảo, có thể thay đổi |
| Phí sử dụng internet | 600 | Mỗi học kỳ |
| Ký túc xá – Cơ sở chính (Main Campus) | Phòng đơn: 16,920 ~ 27,800Phòng đôi: 10,170 ~ 16,600Phòng 4 người: 7,410 ~ 11,250 | Mỗi học kỳ, chưa bao gồm tiền đặt cọc và phí máy lạnh |
| Ký túc xá – Cơ sở Nam Đại (Nanda Campus) | Phòng 4 người: 7,730Phòng 6 người: 7,030 | Mỗi học kỳ, chưa bao gồm tiền đặt cọc và phí máy lạnh |
IV. Học bổng hỗ trợ sinh viên
Viện Kinh tế học (TSE) của Đại học Quốc lập Thanh Hoa cung cấp các suất học bổng cạnh tranh hằng năm cho những sinh viên bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ mới nhập học có thành tích xuất sắc.
-
TSE Scholarship
| Học bổng | Hỗ trợ |
| Học bổng toàn phần |
|
| Học bổng bán phần |
|
Bạn không cần nộp đơn riêng để xin học bổng TSE. Tất cả ứng viên trong năm tuyển sinh sẽ tự động được xem xét cấp học bổng dựa trên thành tích học tập. Những ứng viên có thành tích nổi bật sẽ được trao học bổng toàn phần hoặc bán phần của TSE, và học bổng sẽ được gia hạn hằng năm. Thông tin học bổng sẽ được thông báo qua thư báo trúng tuyển hoặc thư thông báo học bổng riêng.
-
Học bổng Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE Scholarship)
| Chương trình | Hỗ trợ |
| Thời gian nộp hồ sơ |
|
| Thạc sĩ (2 năm) | Trợ cấp hàng tháng 15.000–20.000 TWD + miễn học phí |
| Tiến sĩ (4 năm): | Trợ cấp hàng tháng 15.000–20.000 TWD + miễn học phí |
-
Học bổng Bộ Ngoại giao Đài Loan (MOFA Scholarship)
Thời gian nộp đơn: 1 tháng 2 – 31 tháng 3
| Chương trình | Hỗ trợ |
| Thạc sĩ & Tiến sĩ | Trợ cấp hàng tháng 33.000 TWD + vé máy bay + miễn học phí (nếu có) |
-
Học bổng Nghiên cứu Sau đại học của NSTC (NSTC-GRF)
Thời gian nộp đơn: 1 tháng 10 – 15 tháng 11, 2025
| Chương trình | Hỗ trợ |
| Dành cho sinh viên nhập học Tiến sĩ kỳ tháng 9/2025 | Trợ cấp hàng tháng: 40.000 TWD, tối đa 3 năm, bắt đầu từ năm đầu tiên của chương trình Tiến sĩ |
-
Học bổng Tiến sĩ của Bộ Giáo dục Đài Loan (dành cho sinh viên trong nước)
| Chương trình | Hỗ trợ |
| Dành cho sinh viên trong nước học chương trình Tiến sĩ | Trợ cấp hàng tháng: 40.000 TWD, tối đa 3 năm, bắt đầu từ năm đầu tiên chương trình Tiến sĩ |
Đại học Quốc lập Thanh Hoa (NTHU) là một trong những trường đại học hàng đầu tại Đài Loan và khu vực Đông Á, với nhiều thành tích nổi bật trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu.
Xếp hạng quốc tế:
- Năm 2012, Times Higher Education xếp NTHU trong khoảng 226-250 trên thế giới.
- Năm 2010, QS World University Rankings xếp NTHU hạng 196 toàn cầu.
- Theo QS World University Rankings, NTHU xếp hạng 163 thế giới và nằm trong top 30 toàn châu Á.
- Theo bảng xếp hạng của Times Higher Education (THE) năm 2021, NTHU đứng thứ 3 trong danh sách các trường đại học tốt nhất Đài Loan và nằm trong nhóm 351–400 trường đại học hàng đầu thế giới.
Cựu sinh viên xuất sắc:
- Tiến sĩ Cheng-Ning Yang và Tiến sĩ Tsung-Dao Lee, đoạt giải Nobel Vật lý.
- Tiến sĩ Yuan-Tseh Lee, đoạt giải Nobel Hóa học.
- Tiến sĩ Shiing-Shen Chern, đoạt giải Wolf về Toán học.
Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp:
- NTHU có tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp luôn nằm trong top đầu của châu Á và xếp thứ 251-300 toàn thế giới.
Cần biết thêm thông tin chi tiết hoặc cần tư vấn bạn vui lòng liên hệ với Viet global ngay nhé!
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email:hcmc@hcv.edu.vn





