Các trường đại học tại Đài Loan đã chính thức tuyển sinh khóa tháng 9 năm 2026 cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung và tiếng Anh. Mỗi trường sẽ có thời hạn nhận hồ sơ khác nhau. Sinh viên quốc tế du học Đài Loan kỳ mùa thu 2026 sẽ có cơ hội nhận học bổng lên đến 100% học phí.
Giá trị và điều kiện xét tuyển của học bổng du học Đài Loan
Giá trị học bổng cho các khóa học năm 2026 – 2027 như sau:
- Tiến sĩ: 100% học phí, cấp tối đa 3 năm (trị giá lên đến 18.000 USD) + cơ hội nhận trợ cấp tối đa 700 USD/tháng
- Thạc sĩ: 50% – 100% học phí, cấp tối đa 2 năm (trị giá lên đến 12.000 USD) + cơ hội nhận trợ cấp tối đa 500 USD/tháng
- Đại học: 50% – 100% học phí, cấp tối đa 4 năm (trị giá lên đến 20.000 USD)
Điều kiện ứng tuyển học bổng:
- Điểm trung bình từ 7.5 trở lên
- Có chứng chỉ TOCFL Level 3 trở lên (nếu học bằng tiếng Trung) hoặc TOEIC 700 / IELTS 6.0 trở lên (nếu học bằng tiếng Anh)

Ranking của các trường Đài Loan đang tuyển sinh và cấp học bổng
Đài Loan có hơn 100 trường đại học, trong đó có trên dưới 20 trường góp tên trong các bảng xếp hạng đại học tốt nhất thế giới do các tổ chức xếp hạng uy tín công bố hằng năm.
1/ Bảng xếp hạng QS World University Rankings
Đài Loan có 16 trường đại học xuất hiện trong bảng xếp hạng QS World Univeristy Rankings. Trường có thứ hạng cao nhất của Đài Loan trong danh sách đó là Đại học Quốc gia Đài Loan (National Taiwan University) – xếp thứ 69 thế giới.
| Thứ hạng | Tên trường |
| 69 | National Taiwan University (Đại học Quốc gia Đài Loan) |
| 173 | National Tsing Hua University (Đại học Quốc gia Thanh Hoa) |
| 225 | National Cheng Kung University (Đại học Quốc gia Thành Công) |
| 227 | National Chiao Tung University (Đại học Quốc gia Giao Thông) |
| 251 | National Taiwan University of Science and Technology (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan) |
| 287 | National Yang-Ming University (Đại học Quốc gia Dương Minh ) |
| 331 | National Taiwan Normal University (Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan) |
| 379 | Taipei Medical University (Đại học Y Đài Bắc) |
| 410 | National Sun Yat-sen University (Đại học Quốc gia Tôn Trung Sơn) |
| 427 | National Central University (Đại học Quốc gia Trung Ương) |
| 484 | Chang Gung University (Đại học Trường Canh) |
| 511 – 520 | National Taipei University of Technology (Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc) |
| 551 – 560 | National Chengchi University (Đại học Quốc gia Chính Trị) |
| 651 – 700 | Kaohsiung Medical University (Đại học Y Cao Hùng) |
| 651 – 700 | National Chung Hsing University (Đại học Quốc gia Đài Trung) |
| 801 – 1000 | National Chung Cheng University (Đại học Quốc gia Trung Chính) |
2/ Bảng xếp hạng Times Higher Educations
Đài Loan có 36 trường đại học nằm trong bảng xếp hạng 1000 trường đại học tốt nhất thế giới của Times Higher Educations. Đứng đầu danh sách này vẫn là Đại học Quốc gia Đài Loan – xếp thứ 120 thế giới. Các vị trí tiếp theo thuộc về Đại học Quốc gia Thanh Hoa, Đại học Y Đài Bắc, Đại học Y Trung Quốc.
| Thứ hạng | Tên trường |
Top trường xếp hạng từ 120 – 1000 |
|
| 120 | National Taiwan University (Đại học Quốc gia Đài Loan) |
| 351 – 400 | National Tsing Hua University (Đại học Quốc gia Thanh Hoa) |
| 351 – 400 | Taipei Medical University (Đại học Y Đài Bắc) |
| 501 – 600 | China Medical University, Taiwan (Đại học Y Trung Hoa) |
| 501 – 600 | National Chiao Tung University (Đại học Giao Thông) |
| 501 – 600 | National Taiwan University of Science and Technology (Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan) |
| 501 – 600 | National Yang-Ming University (Đại học Quốc gia Dương Minh) |
| 601 – 800 | National Cheng Kung University (Đại học Quốc gia Thành Công) |
| 601 – 800 | National Taiwan Normal University (Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan) |
| 801 – 1000 | Asia University, Taiwan (Đại học Á Châu) |
| 801 – 1000 | Chang Gung University (Đại học Chang Gung) |
| 801 – 1000 | Fu Jen Catholic University (Đại học Công giáo Phụ Nhân) |
| 801 – 1000 | Kaohsiung Medical University (Đại học Y Cao Hùng) |
| 801 – 1000 | National Central University (Đại học Trung Ương) |
| 801 – 1000 | National Chengchi University (Đại học Quốc gia Chính Trị) |
| 801 – 1000 | National Dong Hwa University (Đại học Quốc gia Đông Hoa) |
| 801 – 1000 | National Sun Yat-Sen University (Đại học Quốc gia Tôn Trung Sơn) |
| 801 – 1000 | National Taipei University of Technology (Đại học Quốc gia Công nghệ Đài Bắc) |
Top trường xếp hạng từ 1000 |
|
| 1001+ | Chaoyang University of Technology (Đại học Công nghệ Triều Dương) |
| 1001+ | Chung Yuan Christian University (Đại học Trung Nguyên) |
| 1001+ | Feng Chia University (Đại học Phùng Giáp) |
| 1001+ | I-Shou University (Đại học Nghĩa Thủ) |
| 1001+ | Ming Chuan University (Đại học Minh Truyền) |
| 1001+ | National Changhua University of Education (Đại học Sư phạm Quốc gia Chương Hóa) |
| 1001+ | National Chiayi University (Đại học Quốc gia Gia Nghĩa) |
| 1001+ | National Chin-Yi University of Technology (Đại học Công nghệ Quốc gia Cần Ích) |
| 1001+ | National Chung Cheng University (Đại học Quốc gia Trung Chính) |
| 1001+ | National Chung Hsing University (Đại học Quốc gia Trung Hưng) |
| 1001+ | National University of Kaohsiung (Đại học Quốc gia Cao Hùng) |
| 1001+ | National Taipei University (Đại học Quốc gia Đài Bắc) |
| 1001+ | National Taiwan Ocean University (Đại học Quốc gia Đại dương Đài Loan) |
| 1001+ | National Yunlin University of Science and Technology (Đại học Khoa học Kỹ thuật Vân Lâm) |
| 1001+ | Tamkang University (Đại học Đạm Giang) |
| 1001+ | Tunghai University (Đại học Đông Hải) |
| 1001+ | Tzu Chi University (Đại học Từ Tế) |
| 1001+ | Yuan Ze University (Đại học Nguyên Trí) |
***
Dựa vào những bảng xếp hạng trên đây, có thể thấy hệ thống giáo dục Đài Loan vô cùng chất lượng khi có rất nhiều trường đại học lọt Top của thế giới. Hãy nắm bắt cơ hội học tập tại những ngôi trường hàng đầu này và đừng bỏ lỡ các suất học bổng giá trị cao trong kỳ tháng 9/2026!
Chuẩn bị hồ sơ của bạn và liên hệ ngay với Viet Global để được tư vấn và hỗ trợ đăng ký du học Đài Loan!





