Du học Bỉ – là cơ hội khám phá trái tim của châu Âu, đồng thời đây cũng là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế trong hành trình du học năm 2026. Với hệ thống giáo dục đẳng cấp, chi phí du học hợp lý và hàng loạt chương trình học bổng hấp dẫn, Bỉ mang đến cơ hội học tập tại các trường đại học danh tiếng trong nhiều ngành học đa dạng. Quốc gia này còn nổi bật với môi trường sống an toàn, nền văn hóa phong phú, và là nơi giao thoa của các nền văn hóa lớn.
Chúng ta cùng Viet global đến khám phá nước Bỉ và du học Bỉ
Bỉ – Belgium là nước nào?
Bỉ, một quốc gia xinh đẹp nằm ở trái tim của châu Âu! Với vị trí địa lý đặc biệt, Bỉ giáp với các nước Pháp, Đức, Luxembourg và Hà Lan, tạo nên một cầu nối quan trọng giữa các quốc gia trong khu vực. Đặc biệt, Brussels, thủ đô của Bỉ, không chỉ nổi tiếng với những công trình kiến trúc tuyệt đẹp mà còn là trung tâm chính trị của Liên minh châu Âu (EU) và NATO.
Bỉ đóng vai trò quan trọng trong EU, là nơi diễn ra nhiều cuộc hội thảo và quyết định lớn liên quan đến chính sách và phát triển của châu Âu. Sự hiện diện của các tổ chức quốc tế tại Bỉ, đặc biệt là NATO, còn giúp củng cố an ninh và ổn định khu vực, từ đó Bỉ trở thành một điểm dừng chân lý tưởng cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về văn hóa và chính trị châu Âu.
Thông tin cơ bản về nước Bỉ
| Thủ đô | Brussels |
| Ngôn ngữ chính | Flemish (Hà Lan), Pháp, Đức |
| Diện tích | 30.688 km² |
| Dân số | Khoảng 11,8 triệu người |
| Số lượng sinh viên quốc tế | Khoảng 55.000 người |
| Tiền tệ | Euro (€) |
| Múi giờ | GMT + 2 |
Văn hóa, xã hội tại Bỉ
Bỉ gây ấn tượng với du học sinh bởi con người thân thiện, cởi mở, môi trường đa văn hóa – đa ngôn ngữ (Hà Lan, Pháp, Đức; tiếng Anh dùng phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn). Quốc gia này nổi bật với lễ hội đặc sắc như Carnival of Binche, Tomorrowland; ẩm thực trứ danh gồm sô-cô-la, bia (được UNESCO công nhận), khoai tây chiên.
Bỉ có cấu trúc liên bang phân quyền, di sản kiến trúc nổi bật tại Brussels (Grand Place), là quê hương của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng (René Magritte, Hergé). Hệ thống phúc lợi xã hội phát triển, giáo dục – y tế chất lượng cao, cùng các sự kiện thể thao như Tour of Flanders tạo nên môi trường sống và học tập hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.
TẠI SAO NÊN CHỌN DU HỌC BỈ 2026?
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Chất lượng giáo dục cao, học phí thấp: Chất lượng ngang Anh Quốc nhưng học phí chỉ khoảng 1.100 – 9.500 EUR/năm, nhiều trường thuộc TOP 100 châu Âu, TOP 200–300 thế giới. |
Yêu cầu ngôn ngữ khá cao:
|
| Xã hội an toàn, đa văn hóa: Bỉ là quốc gia trung tâm châu Âu, trụ sở EU & NATO, môi trường sống ổn định, tôn trọng sự khác biệt. | Chi phí cao: Mặc dù học phí tương đối thấp, chi phí sinh hoạt tại Bỉ — đặc biệt ở các thành phố lớn như Brussels, Antwerp và Ghent — vẫn khá cao. |
| Môi trường học tập quốc tế: Thu hút sinh viên toàn cầu, dễ mở rộng mối quan hệ và cơ hội nghề nghiệp quốc tế..
Vị trí địa lý thuận lợi: Dễ di chuyển sang Pháp, Đức, Hà Lan, Luxembourg để học tập, du lịch. |
Thời tiết lạnh và âm u: Bỉ có mùa đông lạnh, mưa nhiều quanh năm, có thể gây khó thích nghi và ảnh hưởng đến tâm lý cũng như sức khỏe của sinh viên, đặc biệt với những bạn chưa quen khí hậu châu Âu. |
| Cơ hội thực tập – việc làm tốt: Nhiều tổ chức quốc tế, doanh nghiệp đa quốc gia; trường học liên kết chặt với doanh nghiệp. | |
| Chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế: Có học bổng, tư vấn học tập, hỗ trợ hòa nhập. | |
| Hệ thống giáo dục linh hoạt và tiên tiến: Các trường đại học tại Bỉ đề cao nghiên cứu gắn với thực tiễn, giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Chương trình học được thiết kế linh hoạt, cho phép điều chỉnh lộ trình hoặc chuyển đổi môn học, ngành học nhằm phù hợp với định hướng nghề nghiệp dài hạn. | |
|
Chất lượng sống cao: Y tế tốt, giao thông công cộng tiện lợi, môi trường sống an toàn. |
ĐI DU HỌC BỈ BẰNG NGÔN NGỮ GÌ ?
Du học Bỉ bằng tiếng Anh, tiếng Hà Lan, và tiếng Pháp
Bỉ nổi bật là một trong những quốc gia có nền giáo dục phát triển hàng đầu tại châu Âu, cung cấp đa dạng lựa chọn học tập cho du học sinh quốc tế, đặc biệt với các chương trình học bằng tiếng Anh. Dưới đây là thông tin chi tiết về các trường đại học tại Bỉ, các ngành học nổi bật, cũng như những điều kiện cần biết cho năm học 2025 – 2026.
Du học Bỉ bằng tiếng Anh :
dưới đây là một số đại học uy tín, cung cấp các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh ở bậc Thạc sĩ và Sau đại học. Sau đây là một số lựa chọn hàng đầu:
-
Đại học KU Leuven
-
Thông tin chung
KU Leuven là trường đại học lớn nhất và lâu đời nhất của Bỉ, với lịch sử gần 600 năm. Trường nổi tiếng toàn cầu về nghiên cứu khoa học, từng đào tạo nhiều nhân vật lịch sử tiêu biểu như Erasmus và Gerardus Mercator. Hiện KU Leuven có hơn 7.000 nhà nghiên cứu, cơ sở vật chất hiện đại và thu hút 15.000+ sinh viên quốc tế đến từ 150 quốc gia.Danh tiếng & xếp hạng
-
#1 tại Bỉ
-
#10 châu Âu
-
#60 thế giới (QS Rankings 2026)
Các lĩnh vực thế mạnh: -
Khoa học Xã hội & Nhân văn: #20 thế giới
-
Khoa học Đời sống: #27 thế giới
-
Kỹ thuật: #31 thế giới
KU Leuven là đại học nghiên cứu tổng hợp, đào tạo đa ngành, tạo môi trường học tập năng động và cơ hội hợp tác liên ngành cao.
Học phí tham khảo
-
Bậc Cử nhân: khoảng 2.500 – 8.000 EUR/năm
-
Bậc Thạc sĩ: khoảng 4.500 – 8.000 EUR/năm
(Mức học phí thay đổi tùy chương trình học)
Thời hạn nộp hồ sơ (Deadline)
-
Thường vào đầu tháng 3 cho sinh viên quốc tế
-
Một số chương trình Thạc sĩ: 1/5
Yêu cầu dành cho du học sinh Việt Nam
-
Cử nhân: IELTS 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0)
-
Thạc sĩ: IELTS 7.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.5)
-
Một số ngành Kinh tế – Kỹ thuật yêu cầu thêm GMAT/GRE
Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh tiêu biểu
-
Cử nhân: Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật Kinh doanh, Công nghệ Kỹ thuật
-
Thạc sĩ:
MBA, Kinh tế Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế,
Kỹ sư Tài chính & Định phí Bảo hiểm,
Thống kê & Khoa học Dữ liệu,
Công nghệ Kỹ thuật Hóa sinh, Hóa học,
Cơ điện tử, Điện tử & CNTT
-
- Website: www.kuleuven.be

-
Đại học Ghent
- Thông tin: Thành lập năm 1817, nằm trong top 100 đại học hàng đầu thế giới. Đại học Ghent có 11 khoa và thu hút khoảng 10% sinh viên quốc tế trong tổng số 41,000 sinh viên. Các chương trình cử nhân chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Hà Lan, nhưng nhiều chương trình Thạc sĩ và Sau đại học giảng dạy bằng tiếng Anh.
- Danh tiếng: Trong nhiều năm liền, Ghent University đã duy trì vị thế ổn định trên các bảng xếp hạng quốc tế, khẳng định sự bền vững trong chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Theo bảng xếp hạng QS 2026, Đại học Ghent đứng #162 thế giới và #2 tại Bỉ, khẳng định uy tín học thuật toàn cầu. Trường nổi bật với nhiều lĩnh vực thế mạnh, trong đó Nông lâm nghiệp giữ vị trí #8 thế giới, Khoa học Môi trường #53, Khoa học Đời sống #59 và Giáo dục thuộc top 150.
- Học phí: Khoảng 2,000 – 7,000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế.
- Deadline apply: Đầu tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Chứng chỉ IELTS (6.5+) hoặc TOEFL- TOEFL IBT: 72 or IELTS: 6.0
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Khoa học Xã hội (Liên kết với VUB)
- Thạc sĩ: Marketing / Tài chính Kế toán / Phân tích Dữ liệu / Kỹ thuật Kinh doanh / Kinh tế học / Kỹ thuật Cơ khí / Kỹ thuật Điện / Kỹ thuật Điện cơ / Công nghệ Sinh học / Y sinh / Hóa sinh / Dinh dưỡng / Công nghệ Thực phẩm
- Website: www.ugent.be
-
Đại học Liège
- Thông tin: Là đại học công lập duy nhất phục vụ cho cộng đồng nói tiếng Pháp ngoài Brussels. Thành lập năm 1817, hơn một nửa ngân sách của Đại học Liège được đầu tư cho nghiên cứu, đặc biệt là các nghiên cứu liên ngành.
- Học phí: Khoảng 835 EUR/năm cho sinh viên ngoài EU, tuy nhiên có thể thay đổi theo chương trình.
- Deadline apply: Cuối tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chuẩn bị bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp tuỳ vào chương trình.
- Website: www.uliege.be
-
Đại học Tự do Brussels (ULB và VUB)
- Thông tin: Thành lập năm 1834, Đại học Tự do Brussels sau đó tách thành hai vào năm 1969: ULB (dạy bằng tiếng Pháp) và VUB (dạy bằng tiếng Hà Lan). Hơn 20% sinh viên của hai trường là sinh viên quốc tế.
- Danh tiếng: VUB nằm trong top 250 thế giới theo bảng xếp hạng THE 2025, khẳng định uy tín học thuật toàn cầu. Đặc biệt, trường có thế mạnh nổi bật khi ngành Khoa học Thể thao và Giáo dục thuộc top 150, các lĩnh vực Xã hội như Truyền thông, Chính trị, Luật, Khoa học sức khỏe nằm trong top 200, và hầu hết các ngành khác đều giữ vững vị trí top 300 thế giới.
- Học phí: Khoảng 4,200 EUR/năm – 5000E cho sinh viên quốc tế, tùy theo chương trình.
- Deadline apply: Cuối tháng 3 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần nộp bằng chứng năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp theo yêu cầu chương trình.
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
-
- Cử nhân: Kinh doanh Kinh tế / Khoa học Xã hội
- Thạc sĩ: Kinh doanh và Công nghệ / Kinh doanh Quốc tế / Khoa học Máy tính / Kỹ thuật Y sinh / Kỹ thuật Điện / Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ Điện tử
-
- Website:
-
-
- ULB: www.ulb.be
- VUB: www.vub.be
-

-
Đại học Antwerp
- Thông tin: University of Antwerp là một trường đại học trẻ, hình thành từ sự sáp nhập của ba cơ sở: UFSIA, RUCA và UIA với lịch sử hình thành có từ năm 1965
- Danh tiếng: Theo bảng xếp hạng QS 2026, Đại học Antwerp đứng ở vị trí 280 thế giới và nằm trong top 5 các trường đại học hàng đầu tại Bỉ. Trường đặc biệt nổi bật ở một số lĩnh vực, với ngành Chính sách xã hội và Nghiên cứu phát triển thuộc top 150 thế giới, cùng với ngành Truyền thông cũng đạt top 200 trên bản đồ học thuật quốc tế. Đây là minh chứng rõ nét cho chất lượng đào tạo và nghiên cứu mang tầm quốc tế của UAntwerp.
- Học phí: Khoảng 3.000 EUR/năm – 6.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 3 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Khoa học Kinh tế Xã hội
- Thạc sĩ: Kinh tế Kinh doanh / Kỹ thuật Tài chính / Mạng Máy tính / Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo / Kỹ thuật Phần mềm / Kỹ thuật Kinh doanh Số
- Website:
-
Đại học Hasselt
- Thông tin: Đại học Hasselt khởi nguồn từ năm 1969, khi hơn 11.000 người dân và giới chức địa phương xuống đường kêu gọi thành lập một trường đại học tại Limburg. Năm 1973, trường chính thức đi vào hoạt động với tên gọi Limburgs Universitair Centrum (LUC), mở 6 chương trình cử nhân đầu tiên. Sau nhiều lần mở rộng ngành học, hợp tác với Maastricht University và các trường cao đẳng trong vùng, năm 2005 trường đổi tên thành Hasselt University (UHasselt).
- Danh tiếng: Trong bảng xếp hạng Times Higher Education 2024–2025, Đại học Hasselt nằm trong nhóm 301–350 các trường đại học hàng đầu thế giới. Trường đạt thứ hạng cao trong các lĩnh vực như Life Sciences (201–250) và Clinical & Health (201–250), đồng thời góp mặt ở các nhóm 401–600 ở những ngành khác như Kinh tế, Khoa học máy tính và Kỹ thuật. Ngoài ra, theo U-Multirank 2022, UHasselt được đánh giá cao toàn diện và nằm trong top 10 cơ sở giáo dục hàng đầu châu Âu theo hệ thống này.
- Học phí: Khoảng 1.157 EUR/năm – 7.157 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 3 hoặc tháng 4 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Thạc sĩ: Quản lý / Công nghệ Năng lượng / Khoa học Y sinh / Thống kê và Khoa học Dữ liệu / Khoa học Vận tải
- Website:
- HU: uhasselt.be/en
-
Đại học khoa học ứng dụng KDG
- Thông tin: Đại học Khoa học Ứng dụng và Nghệ thuật Karel de Grote (KdG) được thành lập ngày 1/9/1995, sau khi 13 trường cao đẳng Công giáo tại Antwerp sáp nhập theo chủ trương cải tổ giáo dục đại học Flanders. Trường được đặt tên theo Hoàng đế Charlemagne (Karel de Grote), biểu tượng của sự thống nhất châu Âu và phát triển giáo dục. Từ đó đến nay, KdG không ngừng mở rộng với hơn 14.500 sinh viên trên 7 campus, trong đó có hơn 1.500 sinh viên quốc tế, và xây dựng mạng lưới hợp tác toàn cầu thông qua chương trình Erasmus
- Danh tiếng: Trường được sinh viên quốc tế đánh giá rất cao và đã nhận Giải thưởng Global Student Satisfaction Award 2025 ở hạng mục Đa dạng Sinh viên. Ngoài ra, KdG còn được xếp hạng là trường University of Applied Sciences đứng thứ ba toàn châu Âu theo đánh giá sinh viên của EDUopinions.
- Học phí: Khoảng 7.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 6 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Khoa học Máy tính Ứng dụng / Quản trị Kinh doanh Quốc tế – Quản lý Chuỗi Cung ứng Toàn cầu / Công nghệ Đa phương tiện & Sáng tạo / Điều dưỡng
- Website:
- KDG: https://www.kdg.be/

-
Đại học khoa học ứng dụng Artevelde
- Thông tin:Trường Đại học Khoa học Ứng dụng Artevelde được thành lập năm 2000 từ sự sáp nhập của 4 trường cao đẳng Công giáo về kinh tế, thiết kế, y tế, sư phạm, quản lý, và công tác xã hội tại Ghent. Đến năm 2003, trường trở thành thành viên liên kết học thuật của Đại học Ghent (AUGent), mở rộng danh tiếng và hợp tác trong khu vực.
- Cơ hội nghiên cứu: Artevelde cũng chú trọng nghiên cứu khoa học ứng dụng gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, giáo dục và xã hội. Trường tập trung vào 6 chủ đề lớn như công nghệ lấy con người làm trung tâm, kinh doanh bền vững, tổ chức linh hoạt, chăm sóc sức khỏe, thanh thiếu niên bền vững và xã hội đa dạng – hòa nhập. Bên cạnh đó, với vai trò là thành viên của liên minh Associatie Universiteit Gent (AUGent), trường có cơ hội hợp tác nghiên cứu sâu rộng cùng Đại học Ghent và các đối tác học thuật khác, mở rộng tác động và nâng cao chất lượng khoa học ứng dụng.
- Học phí: Khoảng 7.000 EUR/năm – 8.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 5 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Quản trị Kinh doanh Quốc tế / Quản lý Truyền thông Quốc tế / Thiết kế Đồ họa & Truyền thông Số Quốc tế / Báo chí Quốc tế
- Website:
- Artevelde: https://www.arteveldehogeschool.be/en
-
Đại học khoa học ứng dụng UCLL
- Thông tin: UCLL là thành viên của KU Leuven Association, liên minh giáo dục lớn nhất Bỉ, giúp sinh viên và giảng viên hưởng lợi từ mạng lưới học thuật chất lượng cao. Bên cạnh đó, trường còn là đối tác trong EUDRES alliance, tập hợp nhiều đại học ứng dụng châu Âu cùng nghiên cứu và giảng dạy về đổi mới, phát triển bền vững và khởi nghiệp.
- Học phí: Khoảng 5.000 EUR/năm – 6.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 4 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Quản lý Kinh doanh Quốc tế – Marketing / Khoa học Máy tính Ứng dụng
- Website:
- UCLL: https://www.ucll.be/en
-
Đại học khoa học ứng dụng Howest
- Thông tin: Trường được thành lập năm 1995 từ sự sáp nhập của sáu cơ sở giáo dục đại học tại Bỉ. Ngày nay, với bề dày đào tạo và phát triển, Howest được biết đến như một trong những cơ sở giáo dục đi đầu về sáng tạo và công nghệ tại Bỉ
- Danh tiếng: Howest được xếp trong Top 20 trường sáng tạo hàng đầu thế giới theo The Rookies Awards 2025, một giải thưởng uy tín đánh giá chất lượng portfolio của sinh viên – yếu tố được các nhà tuyển dụng toàn cầu đặc biệt coi trọng. Nhiều ngành đào tạo bằng tiếng Anh của trường đã đạt thứ hạng nổi bật, như #1 thế giới về Product Design, #2 thế giới về Game Development & Design, #24 thế giới về Visual Effects, và #28 thế giới về 3D Animation.
- Học phí: Khoảng 6.000 EUR/năm – 7.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 6 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Cử nhân: An ninh mạng / Công nghệ sáng tạo và Trí tuệ nhân tạo / Phát triển Game / 3D Animation / Kỹ xảo Hình ảnh (VFX) / Thiết kế Sản phẩm Công nghiệp
- Website:
- Howest: https://www.howest.be/en

-
Đại học khoa học ứng dụng Thomas More
- Thông tin: Thomas More là thành viên của KU Leuven Association, liên minh giáo dục lớn nhất tại Bỉ do Đại học KU Leuven sáng lập.
- Học phí: Khoảng 7.000 EUR/năm – 9.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 1 và tháng 9 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Khoa học Máy tính Ứng dụng / Công nghệ Tự động hóa / Điện tử – ICT / Quản lý Chuỗi cung ứng Toàn cầu / Bảo vệ và An ninh Khoa học Dữ liệu / Kinh doanh và Thương mại Quốc tế / Truyền thông và Media Quốc tế / Báo chí quốc tế
- Website:
- Thomas More: https://thomasmore.be/en
-
Đại học khoa học ứng dụng Odisee
- Thông tin: Odisee là thành viên của KU Leuven Association, liên minh giáo dục lớn nhất tại Bỉ do Đại học KU Leuven sáng lập. Hiệp hội này quy tụ nhiều trường đại học và đại học ứng dụng uy tín như KU Leuven, LUCA School of Arts, Thomas More, UCLL, VIVES và Odisee, mang đến sự đa dạng về chuyên ngành từ nghệ thuật, kinh doanh, công nghệ đến khoa học xã hội.
- Học phí: Khoảng 3.000 EUR/năm – 4.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 5 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Quản lý Kinh doanh – chuyên ngành Marketing
- Website:
- Odisee: https://www.odisee.be/en
-
Đại học khoa học ứng dụng Vives
- Thông tin: Trường được thành lập năm 2013 sau sự sáp nhập của hai trường KHBO và KATHO, vốn đều được thành lập từ năm 1995 theo chính sách hợp nhất các cơ sở giáo dục tại Flanders. Tên gọi “VIVES” được lấy cảm hứng từ học giả Tây Ban Nha Juan Luis Vivès, một trong những nhà nhân văn chủ chốt của châu Âu thế kỷ 16, người có những tư tưởng đặt nền móng cho giáo dục, tâm lý học và sư phạm hiện đại.
- Học phí: Khoảng 6.000 EUR/năm – 8.000 EUR/năm cho sinh viên quốc tế, tùy chương trình.
- Deadline apply: Vào tháng 5 hằng năm
- Một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh được quan tâm:
- Cử nhân: Quản lý Ẩm thực / Quản lý Dịch vụ / Quản lý Kinh doanh / Công nghệ Hàng không – Hàng không có người lái / Công nghệ Hàng không – Kiểm soát Không lưu
- Website:
Lưu ý chung cho du học sinh Việt Nam:
-
- Yêu cầu tiếng Anh: Hầu hết các trường yêu cầu IELTS từ 6.5 trở lên hoặc TOEFL tương đương.
- Học phí: Mức học phí thay đổi tuỳ trường và chương trình học, cần kiểm tra thông tin cụ thể trên website.
- Thời hạn nộp hồ sơ: Nộp hồ sơ sớm để tránh trễ hạn, đặc biệt là do quy trình xin visa có thể mất thời gian.
Việc tìm hiểu kỹ các yêu cầu và quy trình nộp hồ sơ tại website của trường là rất quan trọng để chuẩn bị đầy đủ và nắm chắc cơ hội học tập tại Bỉ.
Dưới đây là một số trường đào tạo bằng tiếng Pháp năm 2026
Bỉ có nhiều trường đại học cung cấp chương trình đào tạo bằng tiếng Pháp với các khoa đa dạng, đáp ứng nhiều ngành học khác nhau. Đặc biệt, các trường đại học thuộc cộng đồng nói tiếng Pháp cung cấp môi trường học tập chất lượng cao và phù hợp với sinh viên quốc tế, bao gồm các trường Đại học Liège, Đại học Công giáo Louvain, và Đại học Tự do Brussels. Sau đây là các lựa chọn phổ biến và thông tin cụ thể cho du học sinh Việt Nam:
Đại học Liège (Université de Liège – ULiège)
- Thông tin: Là đại học công lập duy nhất tại Bỉ phục vụ cộng đồng nói tiếng Pháp ngoài Brussels, được đánh giá cao về nghiên cứu liên ngành. Đại học Liège có các khoa truyền thống như Triết học và Nhân văn, Luật, Khoa học, Y học, và Khoa học ứng dụng, cùng các ngành học phong phú khác như Kinh doanh, Khoa học chính trị, Tội phạm học và Giáo dục.
- Học phí: Khoảng 835 EUR/năm cho sinh viên ngoài EU.
- Deadline apply: Cuối tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Pháp (DELF B2 hoặc DALF C1).
- Website: www.uliege.be
Đại học Công giáo Louvain (Université Catholique de Louvain – UCLouvain)
- Thông tin: Là một trong những trường đại học uy tín và lâu đời nhất Bỉ, nổi bật với các khoa truyền thống và các chuyên ngành đa dạng từ Khoa học Nông nghiệp, Kinh doanh, Khoa học Chính trị Xã hội đến Nghệ thuật và Khảo cổ học. UCLouvain đặc biệt chú trọng nghiên cứu và đào tạo quốc tế, thu hút nhiều sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
- Học phí: Khoảng 4,175 EUR/năm tùy theo chương trình học.
- Deadline apply: Giữa tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Pháp (DELF B2 trở lên).
- Website: www.uclouvain.be

Đại học Tự do Brussels (Université Libre de Bruxelles – ULB)
- Thông tin: Thành lập từ năm 1834, ULB cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng bằng tiếng Pháp trong các lĩnh vực Luật, Kinh tế, Xã hội học, Triết học, Lịch sử, Ngôn ngữ, Y học, và nhiều lĩnh vực khác. Trường có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao, tạo điều kiện học tập đa văn hóa.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm tùy theo ngành học.
- Deadline apply: Cuối tháng 4.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Pháp đạt DELF B2 hoặc DALF C1.
- Website: www.ulb.be
Đại học Mons (Université de Mons – UMons)
- Thông tin: Cung cấp các chương trình đào tạo đa dạng ở bậc cử nhân và sau đại học, bao gồm nhiều ngành học như Luật, Kinh tế, Khoa học xã hội, và Khoa học ứng dụng. UMons là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn học chương trình bằng tiếng Pháp với mức học phí hợp lý.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm.
- Deadline apply: Tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Pháp B2 trở lên.
- Website: www.umons.ac.be
Facultés Saint-Louis – Bruxelles
- Thông tin: Trường nổi bật với các chương trình đào tạo về Luật, Kinh tế, Xã hội học, Chính trị học, Triết học, và Lịch sử. Đây là một lựa chọn tốt cho sinh viên quốc tế muốn học các ngành khoa học xã hội và nhân văn.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm tùy ngành.
- Deadline apply: Tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Pháp DELF B2.
- Website: www.usaintlouis.be
Đại học Notre-Dame de la Paix
- Thông tin: Tập trung vào các ngành như Luật, Triết học, Lịch sử, Nghệ thuật và Khảo cổ học, Khoa học chính trị và Xã hội, Khoa học thú y, Y học, và Dược phẩm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên yêu thích các ngành khoa học xã hội, nhân văn và y khoa.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm.
- Deadline apply: Cuối tháng 4.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Chứng chỉ tiếng Pháp DELF B2 hoặc cao hơn.
- Website: www.unamur.be
Lưu ý chung cho du học sinh Việt Nam:
- Yêu cầu tiếng Pháp: Hầu hết các trường yêu cầu chứng chỉ DELF B2 hoặc DALF C1 cho các chương trình giảng dạy bằng tiếng Pháp.
- Học phí: Học phí thay đổi tùy trường và chương trình, trung bình từ 835 EUR/năm đến 4,175 EUR/năm cho sinh viên ngoài EU.
- Thời hạn nộp hồ sơ: Đa số các trường có hạn chót nộp hồ sơ vào khoảng tháng 4, du học sinh nên nộp sớm để có thời gian chuẩn bị visa.
Để đảm bảo hồ sơ hoàn chỉnh và đạt tiêu chuẩn, du học sinh nên thường xuyên kiểm tra website của từng trường để cập nhật thông tin và yêu cầu mới nhất.
Dưới đây là một số trường đào tạo bằng tiếng Hà Lan
Hệ thống giáo dục trong Cộng đồng Flemish của Bỉ, thuộc vùng nói tiếng Hà Lan, mang lại cơ hội học tập phong phú và chất lượng cao cho du học sinh Việt Nam. Các trường đại học trong khu vực này liên kết với các trường cao đẳng (hogescholen) tạo thành các hiệp hội giáo dục, giúp sinh viên tiếp cận với nhiều chương trình đào tạo khác nhau từ khoa học đến nghệ thuật, kinh tế và công nghệ. Dưới đây là một số trường đại học lớn trong Cộng đồng Flemish:
Đại học Công giáo Leuven (KU Leuven)
- Thông tin: Là trường đại học lớn nhất và lâu đời nhất trong các quốc gia thấp, với gần 600 năm lịch sử và khoảng 46,385 sinh viên (chiếm 20% tổng số sinh viên đại học trong hệ thống giáo dục Flemish). KU Leuven tạo thành Hiệp hội KU Leuven cùng với nhiều trường đại học khác tại Flanders.
- Học phí: Khoảng 6,000 – 9,000 EUR/năm tùy theo chương trình.
- Deadline apply: Giữa tháng 3 hàng năm cho sinh viên quốc tế.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Yêu cầu chứng chỉ tiếng Hà Lan (NT2 II) hoặc tiếng Anh (IELTS từ 6.5 trở lên) tùy chương trình.
- Website: www.kuleuven.be
Đại học Ghent (UGent)
- Thông tin: Trường đại học công lập lớn, từng mang tên Rijksuniversiteit Gent trước khi được trao quyền tự chủ vào năm 1991. Đại học Ghent là một phần của Hiệp hội Đại học Ghent, cùng với Hogeschool Gent, Arteveldehogeschool và Hogeschool -Volanderen.
- Học phí: Khoảng 2,000 – 7,000 EUR/năm.
- Deadline apply: Cuối tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần chứng chỉ tiếng Hà Lan NT2 II hoặc tiếng Anh với một số chương trình quốc tế.
- Website: www.ugent.be
Đại học Antwerp (UAntwerpen)
- Thông tin: Là một phần của Hiệp hội Đại học Antwerp, gồm Artesis Plantijn Hogeschool Antwerpen, Karel de Grote-Hogeschool và Học viện Hàng hải Antwerp. Trường cung cấp các chương trình đào tạo phong phú ở các ngành kinh tế, khoa học, và xã hội.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm.
- Deadline apply: Cuối tháng 4 hàng năm.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Yêu cầu chứng chỉ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Anh (IELTS từ 6.5 trở lên) tùy chương trình.
- Website: www.uantwerpen.be
Đại học Tự do Brussels (Vrije Universiteit Brussel – VUB)
- Thông tin: VUB là một phần của Hiệp hội Đại học Brussels, hợp tác cùng Erasmushogeschool Brussel. Trường cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học, kỹ thuật đến khoa học xã hội và nhân văn.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm.
- Deadline apply: Giữa tháng 4.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Chứng chỉ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Anh cần thiết, tùy thuộc vào chương trình học.
- Website: www.vub.be
Đại học Hasselt (UHasselt)
- Thông tin: Là một thành viên của Hiệp hội Đại học Limburg, hợp tác với PXL Hogeschool. Đại học Hasselt cung cấp nhiều chương trình đa dạng từ khoa học, kỹ thuật, kinh doanh đến khoa học đời sống.
- Học phí: Khoảng 835 – 4,175 EUR/năm.
- Deadline apply: Giữa tháng 4.
- Lưu ý cho du học sinh Việt Nam: Cần có chứng chỉ tiếng Hà Lan NT2 II hoặc tiếng Anh (IELTS 6.5+) tùy chương trình.
- Website: www.uhasselt.be
Du học Bỉ 2026 nên chọn ngành nào? trường nào?
-
Du học ngành Kiến Trúc và Quy hoạch đô thị tại Bỉ
Dưới đây là thông tin cập nhật về các trường đại học tại Bỉ cung cấp chương trình đào tạo ngành Kiến trúc và Quy hoạch đô thị cho năm 2026:
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng (Châu Âu/Thế giới) | Website | Học phí (EUR/năm) |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 |
| Université de Mons | Mons | #254 / #591 | umons.ac.be | 400 |
| Université libre de Bruxelles | Brussels | #57 / #151 | ulb.be | 835 |
Lưu ý:
- Xếp hạng được tham khảo từ các bảng xếp hạng đại học uy tín.
- Học phí có thể thay đổi tùy theo chương trình và năm học; vui lòng kiểm tra trực tiếp trên trang web của trường để có thông tin chính xác nhất.
- Sinh viên quốc tế nên xem xét các yêu cầu về ngôn ngữ và điều kiện nhập học cụ thể của từng trường.
-
Du học ngành y tại Bỉ
Dưới đây là thông tin cập nhật về các trường đại học tại Bỉ cung cấp chương trình đào tạo ngành Y cho năm 2026:
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng
(Châu Âu/Thế giới) |
Website | Học phí (EUR/năm) |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 |
| Université libre de Bruxelles | Brussels | #57 / #151 | ulb.be | 835 |
| Université de Namur | Namur | N/A | unamur.be | 835 |
-
Khối ngành Kinh tế, Kinh doanh, Marketing, Management
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng
(Châu Âu/Thế giới) |
Website | Học phí
(EUR/năm) |
Chương trình đào tạo |
| Vlerick Business School | Brussels, Leuven, Ghent | N/A | vlerick.com | 35.500 (toàn bộ chương trình) | Financial Management, General Management, Innovation & Entrepreneurship, International Management and Strategy, Marketing & Digital Transformation |
| Vrije Universiteit Brussel (VUB) | Brussels | #87 / #195 | vub.be | 4.960 | International Business |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 | Management |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 | Management |
-
Khối ngành Computer Sciences & IT
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng
(Châu Âu/Thế giới) |
Website | Học phí (EUR/năm) | Chương trình đào tạo |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 | Khoa học Máy tính; Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Quản lý |
| Université de Namur | Namur | N/A | unamur.be | 835 | Khoa học Máy tính; Thông tin và Truyền thông |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 | Thông tin và Truyền thông; Khoa học Máy tính; Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Quản lý |
| Université libre de Bruxelles | Brussels | #57 / #151 | ulb.be | 835 | Khoa học Máy tính (120 ECTS); Khoa học Máy tính (60 ECTS); Thạc sĩ Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Quản lý |
| Université Saint-Louis – Bruxelles | Brussels | N/A | usaintlouis.be | 835 | Thông tin và Truyền thông |
-
Khối ngành kỹ thuật & công nghệ Engineering & Technology
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng QS 2026 | Website | Học phí (EUR/năm) | Khóa học tiêu biểu |
| KU Leuven | Leuven | #60 thế giới | kuleuven.be | 1.750 | Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật hóa học |
| Đại học Ghent | Ghent | #162 thế giới | ugent.be | 2.500 | Kỹ thuật sinh học, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật xây dựng |
| Đại học Tự do Brussels (VUB) | Brussels | #294 thế giới | vub.be | 3.000 | Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật vật liệu, Kỹ thuật hệ thống |
| Đại học Liège | Liège | #379 thế giới | uliege.be | 4.500 | Kỹ thuật hàng không, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật công nghiệp |
| Đại học Antwerp | Antwerp | #280 thế giới | uantwerpen.be | 2.000 | Kỹ thuật y sinh, Kỹ thuật năng lượng, Kỹ thuật viễn thông |

-
Ngành khoa học xã hội và nhân văn
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng
(Châu Âu/Thế giới) |
Website | Học phí (EUR/năm) | Chương trình đào tạo |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
| Université de Namur | Namur | N/A | unamur.be | 835 | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
| Université libre de Bruxelles | Brussels | #57 / #151 | ulb.be | 835 | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
| Université Saint-Louis – Bruxelles | Brussels | N/A | usaintlouis.be | 835 | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
-
Khối ngành khoa học và toán học
| Tên trường | Địa điểm | Xếp hạng
(Châu Âu/Thế giới) |
Website | Học phí (EUR/năm) | Chương trình đào tạo |
| KU Leuven | Leuven | #14 / #45 | kuleuven.be | 922,3 | Tin sinh học; Sinh học; Hóa học; Vật lý |
| Université catholique de Louvain | Louvain-la-Neuve | #57 / #151 | uclouvain.be | 2.505 | Kỹ thuật hạt nhân |
| Université de Liège | Liège | #80 / #201 | uliege.be | 4.500 | Y sinh và Dược học; Kỹ thuật hạt nhân |
| Université de Namur | Namur | N/A | unamur.be | 835 | Y sinh và Dược học |
| Université de Mons | Mons | #254 / #591 | umons.ac.be | 577 USD | Lịch sử; Lịch sử nghệ thuật và Khảo cổ học; Ngôn ngữ, Văn học và Nghiên cứu Dịch thuật; Triết học |
Chi phí du học Bỉ 2026
Dưới đây là bảng chi phí du học Bỉ năm 2026, bao gồm học phí và các khoản sinh hoạt phí hàng tháng:
| Khoản chi phí | Mức chi phí (EUR/tháng) | Mức chi phí (VND/tháng) | Ghi chú |
| Học phí | Từ 1,100 EUR – 9,500 EUR/năm | 34 – 290 triệu VND/năm | Tùy thuộc vào trường và chương trình học. |
| Ăn uống | 150 – 200 EUR | 3,75 – 5 triệu VND | Chi phí này có thể giảm nếu tự nấu ăn. |
| Nhà ở | 380 – 650 EUR | 12 – 20 triệu VND | Tùy thuộc vào việc ở ký túc xá, thuê phòng riêng hay chia sẻ phòng. |
| Đi lại | 50 EUR | 1,25 triệu VND | Sử dụng phương tiện công cộng; có thể tiết kiệm hơn nếu sử dụng xe đạp. |
| Điện thoại và Internet | 20 – 30 EUR | 0,5 – 0,75 triệu VND | |
| Sách vở và tài liệu học tập | 35 – 50 EUR | 0,875 – 1,25 triệu VND | Có thể tiết kiệm bằng cách mua sách cũ hoặc mượn từ thư viện. |
| Giải trí | 50 – 150 EUR | 1,4 – 4,5 triệu VND | |
| Bảo hiểm y tế | 50 – 150 EUR | 1,25 – 2,5 triệu VND | Bắt buộc đối với sinh viên quốc tế. |
Tổng chi phí sinh hoạt hàng tháng: 750 – 1,100 EUR (23 – 34 triệu VND)
Lưu ý: Các chi phí trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thành phố, lối sống và lựa chọn cá nhân của sinh viên. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, sinh viên nên tham khảo trực tiếp từ các nguồn chính thức của trường và các tổ chức liên quan.
Học bổng du học Bỉ
-
Học bổng VLIR-UOS Training and Masters Scholarships
-
- Hạn chót nộp hồ sơ: Ngày 1 tháng 1 và 1 tháng 2 hàng năm (tùy thuộc vào chương trình cụ thể)
- Đối tượng: Sinh viên từ 30 quốc gia đang phát triển ở Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ Latinh, bao gồm Việt Nam.
- Nội dung học bổng: Bao gồm học phí, chỗ ở, phụ cấp sinh hoạt, chi phí đi lại và các chi phí liên quan khác.
- Thông tin chi tiết: VLIR-UOS Scholarships
-
Học bổng Master Mind của Chính phủ Flanders
-
- Hạn chót nộp hồ sơ: 1/2/2025
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế xuất sắc muốn theo học chương trình thạc sĩ tại các trường đại học ở Flanders.
- Nội dung học bổng: Trợ cấp tối đa 10.000 EUR mỗi năm học và miễn giảm học phí.
- Thông tin chi tiết: Master Mind Scholarships
-
Học bổng của Tổ chức ARES
-
- Hạn chót nộp hồ sơ: Ngày 10 tháng 1 và 7 tháng 2 hàng năm (tùy thuộc vào chương trình cụ thể).
- Đối tượng: Công dân từ các nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam.
- Nội dung học bổng: Bao gồm chi phí đi lại quốc tế, trợ cấp sinh hoạt, học phí, bảo hiểm và trợ cấp nhà ở.
- Thông tin chi tiết: ARES Scholarships
-
Học bổng Erasmus Mundus Joint Master Degrees
-
- Hạn chót nộp hồ sơ: Thay đổi tùy theo chương trình, thường từ tháng 10 đến tháng 1 hàng năm.
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế muốn theo học các chương trình thạc sĩ liên kết giữa các trường đại học châu Âu.
- Nội dung học bổng: Bao gồm học phí, trợ cấp hàng tháng, chi phí đi lại và bảo hiểm.
- Thông tin chi tiết: Erasmus Mundus Scholarships
-
Học bổng từ các trường đại học Bỉ
- KU Leuven: Cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế xuất sắc theo học các chương trình thạc sĩ
Thông tin chi tiết: KU Leuven Scholarships
- Đại học Ghent: Cung cấp học bổng Top-up Grants cho sinh viên từ các nước đang phát triển.
Thông tin chi tiết: Ghent University Top-up Grants
Lưu ý quan trọng:
- Yêu cầu chung: Ứng viên thường phải có thành tích học tập xuất sắc, trình độ tiếng Anh tốt và đáp ứng các tiêu chí cụ thể của từng chương trình học bổng.
- Thời hạn nộp hồ sơ: Thay đổi tùy theo chương trình; ứng viên nên kiểm tra kỹ trên trang web chính thức của từng học bổng để biết thông tin cập nhật nhất.
- Quy trình nộp hồ sơ: Thường bao gồm việc nộp đơn trực tuyến, cung cấp bảng điểm, thư giới thiệu, chứng chỉ ngôn ngữ và các tài liệu liên quan khác.
Để tăng cơ hội nhận học bổng, ứng viên nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, tuân thủ đúng hạn chót và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình.
Cơ hội nghề nghiệp – Tìm việc làm sau khi tốt nghiệp tại Bỉ có khó không?
Đối với sinh viên quốc tế (ngoài EU), việc làm thêm có thể hơi thách thức nhưng vẫn khả thi.Các công việc phổ biến cho sinh viên bao gồm phục vụ tại quán cà phê, trông trẻ, dọn dẹp và giao hàng. Những công việc này thường không yêu cầu biết nhiều tiếng Pháp hoặc Hà Lan nếu bạn làm ở khu vực Brussels hoặc các quán cà phê gần khu phố châu Âu. Dưới đây là một số nguồn tìm kiếm việc làm thêm:
- be– Trang web này dành riêng cho sinh viên với nhiều cơ hội việc làm thêm. Bạn có thể tìm thấy các công việc như phục vụ nhà hàng, trông trẻ, và nhiều vị trí khác.
- Link: be
- com– Trang này cung cấp thông tin về các cơ hội việc làm cho sinh viên trong các lĩnh vực khác nhau, từ dịch vụ đến vị trí văn phòng.
- Link:JobOrbis
- Brussels Student Jobs (Facebook Group)– Một nhóm Facebook dành riêng cho sinh viên tìm kiếm việc làm thêm quanh khu vực Brussels. Các công việc thường bao gồm giao đồ ăn, hỗ trợ sự kiện, và phục vụ trong nhà hàng, lương dao động từ 30 – 40 triệu VND/tháng.
Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên quốc tế có thể tìm kiếm việc làm tại Bỉ trong các ngành nghề khác nhau. Quốc gia này có nhiều tổ chức quốc tế, như EU, NATO, và các công ty đa quốc gia đặt trụ sở tại Brussels, tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài, đặc biệt là những người có kỹ năng ngôn ngữ. Những ngành đang thiếu hụt nhân lực tại Bỉ bao gồm:
-
- Kỹ thuật viên, kỹ sư
- Quản lý dự án
- Y tá và hộ sinh
- Chuyên viên CNTT (thiết kế và phân tích hệ thống)
- Giáo viên
- Đại diện bán hàng và các ngành nghề kỹ thuật
Các trang web tìm việc uy tín tại Bỉ
Dưới đây là một số trang web đáng tin cậy và được sử dụng phổ biến tại Bỉ để tìm kiếm việc làm, từ công việc cho sinh viên đến các vị trí cho người lao động có tay nghề cao:
- EURES (European Employment Services)– Mạng lưới việc làm châu Âu cung cấp cơ hội việc làm tại nhiều quốc gia châu Âu, bao gồm Bỉ. Bạn có thể tìm kiếm việc làm và nhận tư vấn về điều kiện làm việc. Link: EURES
- VDAB (Vlaamse Dienst voor Arbeidsbemiddeling en Beroepsopleiding)– Dịch vụ việc làm của Flanders, vùng nói tiếng Hà Lan tại Bỉ, cung cấp thông tin về việc làm và đào tạo nghề. Link: VDAB
- Le Forem– Dịch vụ việc làm công của vùng Wallonia (nói tiếng Pháp), cung cấp cơ hội việc làm và thông tin hướng dẫn cho người tìm việc. Link: Le Forem
- Actiris– Dịch vụ việc làm công của vùng Brussels, cung cấp cơ hội nghề nghiệp tại thủ đô và các khu vực lân cận.Link: Actiris
- be– Trang web tuyển dụng phổ biến tại Bỉ, với các vị trí đa dạng từ công việc kỹ thuật đến quản lý. Link: Jobat.be
Một số lưu ý khi tìm việc tại Bỉ
- Kỹ năng ngôn ngữ: Ở Bỉ, ngôn ngữ là một lợi thế lớn, đặc biệt nếu bạn biết tiếng Hà Lan, tiếng Pháp hoặc tiếng Đức. Dù tiếng Anh cũng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt tại Brussels, nhưng có khả năng đa ngôn ngữ sẽ giúp bạn nổi bật hơn.
- Mạng lưới quan hệ: Tham gia các sự kiện, hội thảo, và hội chợ nghề nghiệp để kết nối với các nhà tuyển dụng.
- Cân nhắc về giấy phép lao động: Đối với sinh viên ngoài EU, một số quy định về giấy phép làm việc có thể áp dụng.

Hồ sơ visa du học Bỉ 2026 cần những gì?
Khi chuẩn bị hồ sơ xin visa du học Bỉ, đặc biệt đối với những người nhận học bổng từ các tổ chức hợp tác phát triển của Bỉ, quy trình có thể được đơn giản hóa. Dưới đây là danh sách các tài liệu cần thiết cho hai trường hợp:
| Thời gian lưu trú | Hạng mục yêu cầu | Lưu ý |
| Dưới 3 tháng | – Hộ chiếu: Cấp trong vòng 10 năm, còn hiệu lực ít nhất 12 tháng sau ngày rời Bỉ, có 2 trang trống.
– Đơn xin thị thực: 1 mẫu đơn điền đủ, ký tên, 2 ảnh hộ chiếu. – Thư mời nhập học/xác nhận học bổng: Gửi trực tiếp đến Đại sứ quán. – Vé máy bay: Bản sao đặt vé khứ hồi. |
Cần cung cấp email hoặc thư xác nhận từ tổ chức cấp học bổng, gửi trực tiếp đến Đại sứ quán Bỉ. |
| Trên 3 tháng | – Hộ chiếu: Như trên.
– Đơn xin thị thực: 2 mẫu đơn điền đủ, ký tên, 3 ảnh hộ chiếu. – Thư mời nhập học/xác nhận học bổng: Như trên. – Giấy chứng nhận y tế: Cấp trong 6 tháng, cần ký và đóng dấu tại bệnh viện được chỉ định. – Lý lịch tư pháp: Phiếu lý lịch tư pháp số 1-2 (học sinh trên 18 tuổi) – Giấy khai sinh hợp pháp hóa + đơn đồng thuận bố mẹ đồng ý cho con đi học cần hợp pháp hóa (dành cho học sinh dưới 18 ) – Vé máy bay: Bản sao đặt chỗ. |
Cần cung cấp email hoặc thư xác nhận từ tổ chức cấp học bổng, gửi trực tiếp đến Đại sứ quán Bỉ. |
Dưới đây là danh sách các tài liệu cần thiết cho visa du học Bỉ:
| Loại tài liệu | Mô tả chi tiết |
| Hộ chiếu | Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 12 tháng tính từ ngày dự định nhập cảnh Bỉ, |
| Đơn xin thị thực | Điền đầy đủ và ký tên vào mẫu đơn xin thị thực. |
| Ảnh thẻ | 2 ảnh cỡ hộ chiếu, chụp trong vòng 6 tháng gần đây, nền trắng. |
| Thư mời nhập học | Thư chấp nhận hoặc giấy ghi danh từ một cơ sở giáo dục tại Bỉ |
| Chứng minh tài chính | Bằng chứng về khả năng tài chính để trang trải chi phí sinh hoạt và học tập tại Bỉ |
| Giấy khám sức khỏe | Giấy chứng nhận y tế từ cơ sở y tế được Đại sứ quán Bỉ chấp nhận |
| Lý lịch tư pháp | Phiếu lý lịch tư pháp số 1-2, được cấp trong vòng 6 tháng gần đây. |
| Bằng chứng đặt vé máy bay | Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi. |
Lưu ý đặc biệt cho du học sinh Việt Nam:
- Hợp pháp hóa và dịch thuật: Tất cả các tài liệu phải được dịch sang tiếng Anh, Pháp hoặc Đức bởi dịch giả công chứng và được hợp pháp hóa bởi cơ quan có thẩm quyền.
- Nộp hồ sơ: Bạn cần đặt lịch hẹn và nộp hồ sơ tại Trung tâm tiếp nhận thị thực VFS Global hoặc trực tiếp tại Đại sứ quán Bỉ tại Việt Nam.
Embassy of Belgium in Vietnam - Thời gian xử lý: Nộp hồ sơ ít nhất 1- 2 tháng trước ngày dự định khởi hành để đảm bảo đủ thời gian xử lý.
- Phỏng vấn: Có thể bạn sẽ được yêu cầu tham gia phỏng vấn tại Đại sứ quán.
Hành trang du học Bỉ và những thứ nên làm khi sang Bỉ
Làm thẻ sinh viên quốc tế (ISIC) khi tới Bỉ
Khi chuẩn bị du học Bỉ, việc trang bị thẻ Sinh viên Quốc tế (ISIC) là một bước quan trọng mà nhiều sinh viên có thể bỏ qua. Với chi phí khoảng 25 USD, thẻ ISIC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên quốc tế.
Lợi ích của thẻ ISIC:
- Chứng minh sinh viên quốc tế: Thẻ ISIC được công nhận tại hơn 130 quốc gia, giúp bạn dễ dàng chứng minh mình là sinh viên khi cần thiết.
- Ưu đãi và giảm giá: Sở hữu thẻ ISIC, bạn có thể nhận được hơn 150.000 ưu đãi và giảm giá trong các lĩnh vực như mua sắm, ăn uống, giải trí và du lịch.
- Bảo hiểm du lịch: Thẻ ISIC cung cấp các gói bảo hiểm cho trường hợp mất hộ chiếu, chậm trễ hoặc mất hành lý, giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình du học.
- Dịch vụ tài chính: Một số phiên bản thẻ ISIC tích hợp chức năng thẻ Mastercard trả trước, cho phép bạn nạp tiền và sử dụng linh hoạt trong chi tiêu hàng ngày.
Cách đăng ký thẻ ISIC:
- Trực tuyến: Bạn có thể đăng ký thẻ ISIC trực tuyến thông qua trang web chính thức của ISIC Việt Nam.
- Tại Bỉ: Nếu chưa kịp làm thẻ trước khi sang Bỉ, bạn có thể đăng ký tại các điểm phát hành thẻ ISIC ở Bỉ.
Lưu ý khi sử dụng thẻ ISIC:
- Bảo quản cẩn thận: Luôn giữ thẻ ISIC ở nơi an toàn và làm bản sao dự phòng trong trường hợp mất mát.
- Kiểm tra ưu đãi: Trước khi sử dụng dịch vụ, hãy kiểm tra xem nơi đó có chấp nhận thẻ ISIC và cung cấp ưu đãi hay không.
- Gia hạn thẻ: Thẻ ISIC có thời hạn sử dụng, vì vậy hãy chú ý gia hạn khi cần thiết để tiếp tục hưởng các lợi ích.
Việc sở hữu thẻ ISIC không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn mang lại nhiều tiện ích trong cuộc sống du học tại Bỉ. Hãy cân nhắc việc đăng ký thẻ này để tận dụng tối đa các lợi ích mà nó mang lại.

Những thứ bạn cần chuẩn bị khi đi du học Bỉ
Nếu bạn sắp sửa lên đường sang Bỉ du học, việc chuẩn bị hành trang không chỉ là xếp đồ vào vali mà còn là cách bạn lên kế hoạch sống trong một nền văn hóa mới. Dưới đây là những kinh nghiệm thiết thực giúp bạn có một chuyến đi thuận lợi và nhẹ nhàng hơn.
Danh sách đồ cần mang theo
Quần áo:
- Áo khoác ấm và áo chống nước (cần từ tháng 11 trở đi).
- Khăn quàng, găng tay cho mùa lạnh.
- Quần dài/jeans (khoảng 3 chiếc) và áo len (4 chiếc).
- Áo sơ mi (6 chiếc), áo phông, quần short và đồ lót.
- Váy (với nữ) hoặc áo khoác thể thao (nam, nữ).
- Giày thể thao, giày bệt thoải mái, và một đôi giày lịch sự.
- Đồ ngủ ấm và dép.
- Khăn tắm cỡ vừa và một chiếc khăn biển (khi bạn du lịch).
Dụng cụ cá nhân:
- Đồng hồ báo thức du lịch.
- Kính/cặp kính áp tròng dự phòng.
- Bàn chải đánh răng, các đồ dùng vệ sinh cá nhân cơ bản.
- Bộ dụng cụ may.
- Ô nhỏ gọn.
- Túi ngủ siêu nhẹ (không bắt buộc, nếu bạn thích du lịch).
- Máy nghe nhạc/MP3, máy ảnh và bộ sạc.
- Bộ dụng cụ sơ cứu nhỏ (bao gồm thuốc hàng ngày, thuốc đau đầu).
Giấy tờ và hành lý:
- Hộ chiếu, visa.
- Xác nhận vé máy bay.
- Hành lý nên gồm một vali cỡ vừa có bánh xe và một ba lô thoải mái. Đừng quên dán nhãn tên, địa chỉ nhà và số điện thoại lên mỗi kiện hành lý.
- Hạn chế hành lý theo quy định của hãng hàng không: 2 kiện hành lý ký gửi và 1 hành lý xách tay.
Những thứ nên hạn chế mang theo
- Trang sức và đồ điện tử đắt tiền: Đừng mang theo quá nhiều trang sức đắt tiền hoặc thiết bị điện tử dễ mất giá trị.
- Đồ điện tử cồng kềnh: Nếu bạn lo sợ mất hoặc hư hỏng, hãy để lại đồ điện tử đắt tiền ở nhà. Mất cắp vặt là một trong những vấn đề phổ biến mà sinh viên quốc tế gặp phải.
Đừng quên làm thẻ ISIC
Thẻ Sinh viên Quốc tế ISIC là công cụ hữu ích giúp bạn nhận được nhiều ưu đãi. Với giá chỉ khoảng 25 USD, bạn có thể hưởng bảo hiểm hộ chiếu, các ưu đãi du lịch và giảm giá trên khắp châu Âu. Thẻ ISIC còn có thể dùng như thẻ Mastercard trả trước, giúp bạn dễ dàng quản lý tài chính khi du học. Đăng ký thẻ tại MyISIC.
Một số lưu ý cuối cùng
- Giữ hành lý gọn nhẹ, chọn những món đồ chất lượng thay vì số lượng. Một số sinh viên kỳ cựu thường khuyên hãy sắp xếp những gì bạn nghĩ mình cần rồi giảm đi một nửa để hành lý không cồng kềnh.
- Kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không bạn sử dụng để đảm bảo mọi thứ đều phù hợp và không bị phạt phí quá tải.
Cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn liên hệ với Viet global !
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email:hcmc@hcv.edu.vn





