Học bổng du học Úc thường được trao dựa trên thành tích học tập xuất sắc hoặc kỹ năng xã hội thể hiện qua các hoạt động ngoại khóa. Tùy vào từng chương trình, sinh viên có thể được miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí sinh hoạt, nhà ở hoặc bảo hiểm y tế. Đặc biệt, nhiều học bổng Úc có giá trị cao – lên đến 100% học phí tại các trường đại học danh tiếng.
Dưới đây là danh sách học bổng năm 2026 tại một số trường đại học của Úc dành cho bậc đại học và sau đại học.
| TRƯỜNG | BẬC HỌC | THÔNG TIN HỌC BỔNG |
Australian Catholic University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 50% học phí (20 suất) được cấp xét dựa vào thành tích học tập nổi bật của sinh viên
Yêu cầu: GPA ≥ 8.0 |
Australia National University |
Sau đại học | Học bổng trị giá 15.000 AUD (75 suất) |
Central Queensland University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 25% học phí toàn khóa
Yêu cầu: GPA > 6.5 |
Blue Mountains International Hotel Management School |
Đại học | Học bổng trị giá 15% học phí dành cho sinh viên có anh / chị / em đang học hoặc đã tốt nghiệp tại Blue Mountains
Yêu cầu: Viết bài luận theo chủ đề cho sẵn |
Deakin University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 25% học phí dành cho sinh viên đủ điều kiện theo học tại Deakin
Yêu cầu: GPA 8.0 hoặc tương đương trong các chương trình đã học |
La Trobe University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 20%, 25%, 30% học phí được cấp xét dựa vào thành tích học tập
Yêu cầu: GPA tối thiểu 7.0 |
Canterbury Institute of Management |
Đại học (năm 2 và 3) |
|
Internaltional College of Management, Sydney (ICMS) |
Đại học | Học bổng trị giá 50% học phí, 3.650 – 10.950 AUD
Yêu cầu: GPA 8.0/10, IELTS 6.5, bài luận và phỏng vấn |
| Học bổng trị giá 4.500 AUD cho khóa tiếng Anh 10 tuần
Yêu cầu: GPA 7.0/10, IELTS 6.5 |
||
Mudoch University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 20% học phí toàn khóa
Yêu cầu: Sinh viên không nhận bất cứ học bổng nào khác |
Sothern Cross University |
Đại học và sau đại học | Học bổng trị giá 30% học phí, chỉ áp dụng cho các ngành Kinh doanh, Kế toán và Công nghệ thông tin
Sinh viên có thể duy trì học bổng nếu GPA năm 2 và 3 đạt trên 5.0 |
| TRƯỜNG | HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ |
Monash University |
Monash International Leadership Scholarship | 100% học phí toàn khóa |
University of Technology Sydney |
UTS Vice-Chancellor’s International Undergraduate Scholarship | 100% học phí toàn khóa |
University of Technology Sydney |
UTS GCE A-Level and International Baccalaureate (IB) Scholarship | 50% học phí toàn khóa |
University of Wollongong |
University Excellence Scholarship | 30% toàn bộ khóa học |
Flinders University |
High School Scholarship | 25% – 30% học phí toàn khóa |
University of Technology Sydney |
Academic Excellence International Scholarship | 30% học phí toàn khóa |
University of Melbourne |
MIUS Melbourne International Undergraduate Scholarship | 25% học phí toàn khóa |
Monash University |
MU Vice Chancellor ASEAN Awards | 20% học phí toàn khóa và những lợi ích khác |
International College of Management, Sydney (ICMS) |
Bursary for IT major | Học phí của 8 môn học |
University of Western Australia |
International Student Award (ISA) | 15.000 – 20.000 AUD học phí toàn khóa |
TAFE NSW |
Higher Education scholarship | 1000 AUD cấp một lần hoặc 15% học phí toàn khóa |
Liên hệ với Viet Global để được cung cấp thông tin chi tiết về các chương trình học bổng du học Úc.





