Tổng quan học phí, học bổng tại các trường đại học Công lập Singapore.
Dưới đây là bảng tổng hợp học phí đại học Singapore áp dụng với sinh viên quốc tế ASEAN năm 2025-2026.
| Trường | Xếp hạng (QS 2026) | Học phí tham khảo (năm) |
| Đại học Quốc gia Singapore (NUS) | 8 | 17.950-181.180 SGD |
| Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) | 12 | 17.950-80.850 SGD |
| Đại học Quản lý Singapore (SMU) | 511 | 25.100-81.750 SGD |
| Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore (SUTD) | 519 | 30.200-62.130 SGD |
| Đại học Công nghệ Singapore (SIT) | N/A | 19.500-41.955 SGD |
| Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS) | N/A | 17.100-108.000 SGD |
-
Học phí Đại học Quốc gia Singapore (NUS)
Không phải nói quá nhiều về NUS – trường đại học công lập đầu tiên của Singapore và được xem là lựa chọn tốt nhất cho hầu hết ngành học. Phần lớn chương trình đại học tại NUS kéo dài 4 năm, riêng ngành Y có thể cần học 5-6 năm tùy lộ trình.

| Chương trình cấp bằng tại NUS | Học phí hàng năm sau khi được MOE hỗ trợ | Học phí tự túc hàng năm |
| Kinh doanh | 21.050 SGD | 33.050 SGD |
| Tin học | 17.950 SGD | 39.200 SGD |
| Nha khoa | 73.550 SGD | 181.150 SGD |
| Thiết kế & Kỹ thuật | 17.950 SGD | 39.200 SGD |
| Thiết kế & Kỹ thuật (Môi trường xây dựng) | 17.950 SGD | 30.650 SGD |
| Thiết kế & Kỹ thuật (Kiến trúc, Kiến trúc cảnh quan) | 19.400 SGD | 40.000 SGD |
| Xã hội & Nhân văn | 17.950 SGD | 34.900 SGD |
| Luật | 27.650 SGD | 39.200 SGD |
| Y khoa | 71.250 SGD | 175.500 SGD |
| Y tế (Điều dưỡng) | 19.529 SGD | 37.950 SGD |
| Âm nhạc | 35.500 SGD | 137.600 SGD |
| Khoa học (Dược) | 19.850 SGD | 39.050 SGD |
Chương trình Sau đại học NUS kéo dài 1-2 năm tùy ngành học. Học phí dao động từ khoảng 39.000-70.850 SGD.
-
Học phí Đại học Công nghệ Nanyang (NTU)
NTU là trường đại học công lập lớn thứ hai tại Singapore. Dù không có bề dày lịch sử hơn 100 năm như NUS, nhưng NTU được xếp hạng là đại học trẻ số 1 thế giới (dưới 50 năm thành lập).
Một số trường trực thuộc NTU có danh tiếng xuất sắc. Chẳng hạn, Trường Truyền thông và Thông tin Wee Kim Wee (WKWSCI) là điểm đến lý tưởng nếu bạn muốn học Truyền thông và Truyền thông đại chúng. Trường Kinh doanh NTU cũng nằm trong nhóm những trường đào tạo kinh doanh hàng đầu thế giới.
Chương trình Kỹ sư tài năng (Renaissance Engineering Programme) tại NTU kéo dài 4,5 năm. Đối với ngành Y, chương trình đại học đào tạo trong 5 năm.
Phần lớn chương trình Sau đại học NTU là chương trình tự túc học phí kéo dài 1-2 năm. Học phí tham khảo từ 43.000-75.210 SGD, tùy ngành.
-
Học phí Đại học Quản lý Singapore (SMU)
Một trong những điểm nổi bật của SMU là khuôn viên trường nằm ngay trung tâm thành phố. Sinh viên dễ dàng tiếp cận các doanh nghiệp lớn trong nhiều lĩnh vực để học hỏi thêm nhiều điều bổ ích cho lĩnh vực mình theo đuổi.

| Chương trình cấp bằng tại SMU | Học phí hàng năm sau khi được MOE hỗ trợ | Học phí tự túc hàng năm |
| Cử nhân Kế toán
Cử nhân Quản trị kinh doanh Cử nhân Nghiên cứu tích hợp (chuyên ngành cá nhân hóa) Cử nhân Khoa học (Kinh tế) Cử nhân Khoa học (Tin học & Luật) Cử nhân Khoa học (Khoa học máy tính) Cử nhân Khoa học (Kỹ thuật phần mềm) Cử nhân Khoa học (Hệ thống thông tin) Cử nhân Khoa học xã hội |
25.100 SGD | 47.700 SGD |
| Cử nhân Luật | 27.650 SGD | 52.800 SGD |
Chương trình Thạc sĩ SMU đào tạo trong 10-18 tháng tùy ngành. Học phí tham khảo: 34.880-76.300 SGD. Với khóa MBA có thời gian đào tạo tiêu chuẩn 15 tháng nhưng cho phép sinh viên linh hoạt hoàn thành trong vòng 10 tháng, học phí 81.750 SGD. Bên cạnh đó, trường có chương trình Juris Doctor (JD) đào tạo 3 năm.
-
Học phí Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS)
Khuôn viên của SUSS tọa lạc trên đường Clementi, với ga MRT gần nhất là King Albert Park (tuyến Downtown Line – DTL).
SUSS, trước đây được biết đến với tên gọi UniSIM, cung cấp các chương trình đào tạo về Khoa học xã hội (đúng như tên gọi), cùng với các lĩnh vực khác như Kế toán, Giáo dục, Quản trị nhân sự, Phân tích kinh doanh…
Phần lớn chương trình hệ chính quy toàn thời gian của SUSS có tổng học phí 68.400 SGD cho 4 năm học. Riêng ngành Kế toán có mức phí cao hơn, 73.000 SGD. Với sinh viên diện tự túc học phí cần đóng 134.070 SGD, ngành Kế toán là 137.340 SGD cho 4 năm học.
Học phí Thạc sĩ tùy ngành sẽ dao động từ 38.016-89.400 SGD. Riêng chương trình Executive MBA có học phí 108.000 SGD.
-
Học phí Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore (SUTD)
Khuôn viên SUTD tọa lạc gần ga MRT Expo hoặc ga MRT Upper Changi ở khu đông Singapore.
Học phí cho tất cả các ngành học đại học tại SUTD sau khi được MOE trợ cấp là 30.200 SGD/năm, sinh viên tự túc cần đóng mức học phí 62.076 SGD. Các chương trình đào tạo thường kéo dài 4 năm. Mức phí này chưa bao gồm các chương trình đặc biệt của SUTD, vốn có chi phí cao hơn.
Phần lớn chương trình Thạc sĩ SUTD đào tạo trong 1 năm. Học phí tham khảo: 54.500-62.130 SGD.
Kiến trúc của SUTD là biểu tượng cho ý nghĩa của giáo dục trong thời đại hiện đại, tôn vinh việc dạy và học một cách cởi mở và minh bạch.
-
Học phí Đại học Công nghệ Singapore (SIT)
Là trường đại học công lập trẻ tuổi tại Singapore, SIT cung cấp các chương trình đào tạo về Hệ thống máy bay, Hạ tầng, Hàng không vũ trụ và nhiều lĩnh vực Kỹ thuật khác. Ngoài ra, trường còn có các ngành đặc thù như Kiến trúc tàu thủy và Cơ điện tử.

Học phí tại SIT được đánh giá là khá hợp lý. Phần lớn các khóa học có tổng từ khoảng 58.500-65.530 SGD.
Một số ngành như Công nghệ thông tin & Truyền thông, Kỹ thuật dược phẩm, Công nghệ thực phẩm và Chăm sóc sức khỏe có mức học phí cao hơn, từ 78.000-87.375 SGD cho toàn khóa.
Ngoài ra, SIT còn hợp tác đào tạo với nhiều trường đại học quốc tế đối tác, tuy nhiên mức phí của các chương trình này cao hơn và dao động tùy ngành.
| Chương trình tại SIT | Học phí toàn khóa sau khi được MOE hỗ trợ | Học phí tự túc toàn khóa |
| Kinh doanh, Truyền thông
(3-4 năm) |
58.468-65.531 SGD | 102.024-115.857 SGD |
| Quản trị kinh doanh thực phẩm
(2 năm) |
70.933 SGD | 107.047 SGD |
| Kỹ thuật
(3-4 năm) |
58.468-99.146 SGD | 102.024-161.146 SGD |
| Công nghệ thông tin truyền thông
(4 năm) |
77.957-87.374 SGD | 136.032-154.476 SGD |
| Chăm sóc sức khỏe
(4 năm) |
65.531-87.374 SGD | 115.857-154.476 SGD |
| Khoa học máy tính, Tin học
(3-4 năm) |
58.467-102.809 SGD | 102.024-167.818 SGD |
Dự trù chi phí sinh hoạt khi du học tại các đại học công lập Singapore
| Khoản chi | Chi phí ước tính mỗi tháng |
| Chỗ ở
(tùy loại hình và tiện ích đi kèm) |
215-800 SGD |
| Ăn uống | 250-450 SGD |
| Tiện ích
(điện, nước, internet…) |
40-100 SGD |
| Sách và văn phòng phẩm
(tùy thuộc chương trình học) |
100-200 SGD một kỳ |
| Đi lại
(phương tiện công cộng) |
100-250 SGD |
| Chi phí cá nhân khác
(giải trí, mua sắm, cước điện thoại…) |
100-300 SGD |
Học bổng và hỗ trợ tài chính du học Singapore đại học công lập
-
Học bổng Chính phủ Singapore
Có nhiều học bổng danh giá cho sinh viên quốc tế, tiêu biểu là học bổng toàn phần ASEAN bậc đại học (ASEAN Undergraduate Scholarship) dành cho sinh viên ASEAN, bao gồm Việt Nam.
Học bổng này chi trả 100% học phí sau khi được chính phủ hỗ trợ, trợ cấp sinh hoạt 5.800 SGD mỗi năm, trợ cấp chỗ ở 3.000 SGD mỗi năm, trợ cấp mua máy tính một lần là 1.750 SGD.
-
Học bổng của các trường
Mỗi trường đại học công lập Singapore đều có các chương trình học bổng riêng dựa trên thành tích học tập, tiềm năng lãnh đạo, thành tích ngoại khóa mạnh mẽ hoặc đóng góp cho cộng đồng. Chương trình học bổng rất đa dạng như học bổng toàn phần Lee Kong Chian của SMU, Dato’ Kho Hui Meng Scholarship, SMU Shirin Fozdar Scholarship, SMU International Scholarship, NUS ASEAN Master’s Scholarship, NUS-ISS ASEAN Merit-Based Study Award, NTU Nanyang Global Scholarship…
Chính sách vay học phí
Sau khi đã nhận trợ cấp của chính phủ, sinh viên vẫn có thể nộp đơn xin vay một phần học phí còn lại kèm sinh hoạt phí và trả dần sau khi tốt nghiệp.
Trên đây là tất cả những thông tin về học phí, học bổng các trường Công lập Singapore, bạn cần biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn hãy liên hệ với Viet global ngay nhé.
ĐỂ LẠI THÔNG TIN BÊN DƯỚI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
– Hotline / Zalo: 0908 558 959
– Email: hcmc@hcv.edu.vn





