Ra đời từ năm 1905, Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore – NUS) đã trải qua 120 năm phát triển và trở thành trường đại học hàng đầu Châu Á cũng như thế giới. Từ khởi đầu khiêm tốn là một trường Y với 23 sinh viên, ngày nay NUS đã khẳng định vị thế là trường đại học nghiên cứu tiên phong, đào tạo nhân tài và đổi mới sáng tạo phục vụ đất nước và cộng đồng.
NUS hiện có 3 cơ sở tại Singapore: Kent Ridge, Bukit Timah và Outram. Đây là nơi học tập và nghiên cứu của hơn 31.500 sinh viên bậc đại học, 20.100 sinh viên sau đại học cùng 2.500 giảng viên và hơn 4.200 nhân sự nghiên cứu.

Ưu thế giúp Đại học Quốc gia Singapore (NUS) đạt đến đỉnh cao của giáo dục
1/ Chất lượng đào tạo hàng đầu thế giới
- NUS xếp thứ 8 toàn cầu và số 1 Châu Á trong bảng xếp hạng đại học (QS World University Rankings 2026)
- Nhiều ngành học của NUS nằm trong Top 10 toàn cầu (QS by Subject 2024)
- NUS được công nhận bởi các nhà tuyển dụng và học giả quốc tế, nằm trong Top 3 về Danh tiếng học thuật và Phát triển bền vững tại Châu Á
2/ Chương trình học đa dạng, liên ngành
- NUS cung cấp hơn 60 chương trình cử nhân, 54 chuyên ngành thứ hai, 73 chương trình song bằng, 35 chương trình liên kết quốc tế và 174 chương trình cao học
- Khung chương trình linh hoạt, đa ngành, liên ngành cho phép sinh viên cá nhân hóa lộ trình học tập theo đam mê và mục tiêu nghề nghiệp
- Sinh viên có thể tham gia NUS College, chương trình học chung và liên ngành giúp tăng cường tư duy toàn diện và kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp
3/ Nghiên cứu và đổi mới mạnh mẽ
- NUS có hơn 56.000 công trình nghiên cứu được xuất bản, nhiều bài báo có tầm ảnh hưởng quốc tế
- Trường xếp hạng 11 toàn cầu về Tác động nghiên cứu (QS 2024)
- Sinh viên được tiếp cận các phòng thí nghiệm hiện đại, 37 viện và trung tâm nghiên cứu cấp đại học, 6 Trung tâm Xuất sắc
4/ Học bổng và hỗ trợ tài chính phong phú
- NUS có quỹ học bổng dồi dào dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm: ASEAN Undergraduate Scholarship, NUS Science & Technology Undergraduate Scholarship, NUS International Undergraduate Scholarship, NUS College International Scholarship…
- Snh viên có thể hưởng mức học phí ưu đãi từ MOE Tuition Grant (với cam kết làm việc 3 năm tại Singapore), các khoản vay học phí, bursary và work-study
5/ Triển vọng việc làm vượt trội
- NUS xếp thứ 9 toàn cầu về khả năng việc làm sau tốt nghiệp (Global Employability University Ranking 2024)
- Trung tâm Centre for Future-ready Graduates (CFG) hỗ trợ toàn diện cho sinh viên từ tư vấn nghề nghiệp, kết nối doanh nghiệp đến thực tập
- Hơn 90% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm trong vòng 6 tháng
7/ Kết nối học thuật và nghề nghiệp toàn cầu
- NUS sở hữu mạng lưới hợp tác với hơn 300 trường đại học đối tác tại hơn 40 quốc gia trên thế giới
- Mỗi năm có hơn 4000 sinh viên đi trao đổi, thực tập hoặc tham gia chương trình toàn cầu
- Sinh viên có cơ hội học tập tại các trường NUS Overseas Colleges ở những trung tâm khởi nghiệp lớn trên thế giới
8/ Cam kết bền vững và tác động xã hội
- NUS dẫn đầu Châu Á về Nỗ lực phát triển bền vững (THE Impact Rankings 2024)
- Trường triển khai nhiều sáng kiến xanh như NUS Green Finance Framework và Sustainability Investment Policy, khuyến khích sinh viên tham gia giải quyết thách thức môi trường
9/ Cuộc sống sinh viên năng động, tương trợ
- NUS tổ chức hơn 200 câu lạc bộ và hội nhóm, cùng hơn 70 chương trình định hướng cho sinh viên quốc tế
- Có 4 loại ký túc xá trong khuôn viên, ưu tiên cho sinh viên quốc tế năm nhất đăng ký đúng hạn

Danh sách chuyên ngành đào tạo tại Đại học Quốc gia Singapore
| KHOA ĐÀO TẠO | CHUYÊN NGÀNH |
Khoa Kinh doanh |
|
Khoa Máy tính |
|
Khoa Nha |
|
Khoa Thiết kế và Kỹ thuật |
|
Khoa Nhân văn và Khoa học |
Nhóm ngành Nghiên cứu Châu Á và Nhân văn
|
Nhóm ngành Khoa học xã hội
|
|
Nhóm ngành Khoa học
|
|
Khoa Y Yong Loo Lin |
|
Khoa Dược |
|
Khoa Luật |
|
Nhạc viện Yong Siew Toh |
|
Khoa Nghiên cứu điều dưỡng Alice Lee |
Học phí của NUS
*Học phí đã bao gồm GST
| Khoa / nhóm ngành | Học phí sau khi được trợ cấp áp dụng cho sinh viên quốc tế thuộc ASEAN | Học phí tự túc (không được trợ cấp) |
| Kinh doanh | 21.050 SGD | 33.050 SGD |
| Máy tính | 17.950 SGD | 39.200 SGD |
| Nha khoa | 73.550 SGD | 181.150 SGD |
| Thiết kế và Kỹ thuật | 17.950 SGD | 39.200 SGD |
| Thiết kế và Kỹ thuật (Môi trường xây dựng) | 17.950 SGD | 30.650 SGD |
| Thiết kế và Kỹ thuật (Kiến trúc, Kiến trúc cảnh quan) | 19.400 SGD | 40.000 SGD |
| Nhân văn và Khoa học | 17.950 SGD | 34.900 SGD |
| Luật | 27.650 SGD | 39.200 SGD |
| Y khoa (Điều dưỡng) | 19.800 SGD | 38.350 SGD |
| Y học (ngoại trừ Điều dưỡng) | 73.550 SGD | 181.150 SGD |
| Âm nhạc | 37.800 SGD | 146.500 SGD |
| Khoa học (Dược) | 20.100 SGD | 39.500 SGD |
Điều kiện xét tuyển vào Đại học Quốc gia Singapore
- Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông (tính đến kỳ nhập học) với điểm trung bình khá giỏi trở lên
- Yêu cầu một trong các chứng chỉ tiếng Anh sau:
- IELTS
- TOEFL iBT
- TOEFL Essentials
- C1 Advanced
- EL1119
- CEFR (Bahasa Inggeris)
- MUET
- PTE Academic
- PTE Academic Online
- Học sinh có bằng A-Level / IB hoặc tốt nghiệp từ hệ thống trường bách khoa công lập Singapore (Polytechnic) cũng được hoan nghênh nộp đơn
Kỳ khai giảng: Tháng 8 hàng năm
Liên hệ với Viet Global để được cung cấp toàn bộ thông tin về trường và hướng dẫn hồ sơ đăng ký nhập học.





