ASEAN Scholarship là chương trình học bổng toàn phần của chính phủ Singapore dành cho những sinh viên trẻ xuất sắc đến từ các quốc gia ASEAN. Học bổng áp dụng cho cả bậc trung học phổ thông và đại học, hỗ trợ toàn diện về học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan trong suốt quá trình học tập tại Singapore.
Học bổng toàn phần ASEAN hướng đến mục tiêu thu hút và giao lưu tài năng Đông Nam Á tại các trường công lập hàng đầu của Singapore. Học bổng này giúp thúc đẩy thiện chí và sự hiểu biết giữa những người trẻ tuổi từ các quốc gia khác nhau và Singapore. Cả sinh viên quốc tế và trong nước đều có cơ hội mở rộng tầm nhìn và phát triển các kỹ năng quan trọng như lãnh đạo, giao tiếp, các kỹ năng giao thoa văn hóa, có tầm nhìn toàn cầu và các kỹ năng sống khác.
Cơ hội học bổng không giới hạn! Bất cứ sinh viên nào giàu đam mê và quyết tâm, sở hữu năng lực học tập vượt trội, tích cực tham gia hoạt động ngoại khóa và đóng góp cho cộng đồng, bất kể đến từ thành phố lớn hay thị trấn nhỏ, học trường THPT công lập hay tư thục hoặc là trường quốc tế, đều được xem xét công bằng!
Thông tin về chương trình ASEAN Undergraduate Scholarship 2026
Phạm vi tài trợ của học bổng
Sinh viên có quốc tịch thuộc khối ASEAN (ngoại trừ Singapore) đều nằm trong phạm vi tài trợ của học bổng, bao gồm các quốc gia: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Việt Nam.
Quyền lợi học bổng ASEAN bậc đại học
- Miễn 100% học phí suốt 4 năm
- Trợ cấp sinh hoạt 5.800 SGD/năm
- Trợ cấp máy tính 1.750 SGD
- Trợ cấp chỗ ở 3000 SGD/năm
Điều kiện nộp đơn học bổng
- Ứng viên là công dân Đông Nam Á
- Có kỹ năng lãnh đạo tốt
- Tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, cộng đồng
- Nộp đơn xin nhập học vào chương trình cử nhân toàn thời gian tại Singapore
- Sở hữu điểm học tập xuất sắc (cần nộp bảng điểm học kỳ 1 lớp 12), IELTS tối thiểu 7.0
Lưu ý: Cam kết làm việc tối thiểu 3 năm cho công ty có vốn đầu tư Singapore sau khi tốt nghiệp.
Một số quy định và giới hạn đối với sinh viên quốc tế nhận học bổng ASEAN
– Sinh viên nhận học bổng không được giữ đồng thời bất kỳ học bổng nghiên cứu sinh, trợ cấp hoặc giải thưởng nào khác mà không có sự chấp thuận trước của nhà trường.
– Trường đại học không cung cấp bất kỳ hỗ trợ nào về việc đi lại hoặc các chi phí khác, cũng như không đảm bảo việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
– Học bổng bao gồm toàn bộ thời gian học đại học với điều kiện sinh viên phải duy trì điểm tích lũy tối thiểu là 3.5/ 4.0. Kết quả học tập sẽ được đánh giá theo các bảng điểm của từng học kỳ.
– Học bổng có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào nếu sinh viên nhận học bổng bị đánh giá không đạt yêu cầu về tiến độ học tập và hạnh kiểm theo tiêu chuẩn của nhà trường.
– Trong trường hợp sinh viên quyết định chấm dứt học bổng sớm, trường đại học có quyền yêu cầu hoàn trả cho từng trường hợp cụ thể.
– Học bổng thành tích bậc đại học của Đại học Quốc gia Singapore (NUS) dành cho sinh viên từ tất cả các khoa. Tuy nhiên, các bạn cần lưu ý rằng do tính chất cạnh tranh cao của các khóa học như Y khoa, Nha khoa và Luật, các học bổng dành cho các khóa học này sẽ bị giới hạn.

Khối đại học công lập Singapore tham gia cấp học bổng ASEAN 2026
Singapore sở hữu một hệ thống giáo dục tiến bộ bậc nhất thế giới, trong đó các trường đại học công lập tự chủ (Autonomous Universities) chính là đỉnh cao hội tụ tri thức và đổi mới. Những trường này liên tục được vinh danh trên bảng xếp hạng QS, đây là minh chứng cho năng lực đào tạo, nghiên cứu đột phá và sức ảnh hưởng quốc tế của giáo dục Singapore. Theo QS Rankings 2026:
- Đại học Quốc gia Singapore (NUS) lọt Top 8 toàn cầu
- Đại học Quản lý Singapore (SMU) có tên trong Top 17 đại học trẻ toàn cầu
- Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) được xếp vào Top 30 toàn cầu
Ngoài ra, các trường đại học trẻ như Viện Công nghệ Singapore (SIT), Đại học Thiết kế và Công nghệ Singapore (SUTD), Đại học Khoa học Xã hội Singapore (SUSS) cũng được chú ý bởi QS.
Khối trường đại học công lập tại Singapore là điểm đến lý tưởng cho những sinh viên khao khát được thử thách và bứt phá trong môi trường giáo dục đẳng cấp thế giới. Học bổng toàn phần ASEAN được xem là bệ phóng dành cho các sinh viên Đông Nam Á xuất sắc, giúp mở rộng đường vào các trường công lập hàng đầu của “đảo quốc sư tử”.
Cùng Viet Global tìm hiểu thêm về các trường đại học công lập ở Singapore.
1/ Đại học Quản lý Singapore (Singapore Management University – SMU)
Highlights
- Xếp hạng 21 trong số các trường đại học chuyên sâu tốt nhất thế giới (theo QS 2025)
- Có nhiều chương trình về kinh doanh nằm trong Top chương trình tốt nhất thế giới
- 95,1% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm, mức lương thường dẫn đầu khối đại học công lập Singapore
- Cung cấp 400 loại học bổng và hỗ trợ tài chính lên đến 100%
Các chuyên ngành đào tạo chính
|
|

2/ Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore – NUS)
Highlights
- Xếp hạng 8 đại học tốt nhất thế giới (theo QS 2025)
- Có 22 chương trình đào tạo nằm trong Top 10 thế giới (theo QS 2025)
- Cứ 10 sinh viên tốt nghiệp sẽ có 9 người tìm được việc làm sau 6 tháng hoàn thành kỳ thi cuối, mức lương trung bình đạt 5.101 SGD/tháng (khoảng 100 triệu đồng)
Các chuyên ngành và chi phí đào tạo
| Chuyên ngành | Học phí | Phụ phí |
| Khoa học xã hội và Nghệ thuật | 29.350 SGD/năm | 1.710 SGD/năm |
| Kinh doanh | 31.800 SGD/năm | 2.010 SGD/năm |
| Máy tính | 37.550 SGD/năm | 1.710 SGD/năm |
| Nha khoa | 141.100 SGD/năm | 1.850 SGD/năm |
| Kiến trúc | 38.450 SGD/năm | 1.710 SGD/năm |
| Thiết kế xây dựng | 29.350 SGD/năm | 1.710 SGD/năm |
| Thiết kế công nghiệp | 37.550 SGD/năm | 1.710 SGD/năm |
| Kỹ sư | 37.750 SGD/năm | 1.710 SGD/ năm |
| Luật | 37.750 SGD/năm | 2.665 SGD/năm |
| Bác sĩ điều dưỡng | 37.250 SGD/năm | 1.850 SGD/năm |
| Bác sĩ | 141.100 SGD/năm | 1.915 SGD/năm |
| Âm nhạc | 104.750 SGD/năm | 2.610 SGD/năm |
| Dược học | 37.500 SGD/năm | 1.895 SGD/năm |
| Khoa học (không có Dược học) |

3/ Đại học Công nghệ Nanyang (Nanyang Technological University – NTU)
Highlights
- Xếp hạng 12 đại học tốt nhất thế giới (theo QS 2026)
- Đứng thứ 88 thế giới về tính bền vững (theo QS 2026) – đạt chứng nhận Green Mark Platinum
- Cứ 10 sinh viên tốt nghiệp sẽ có 9 người tìm được việc làm sau 6 tháng hoàn thành kỳ thi cuối, mức lương cho sinh viên mới ra trường là 4.701 SGD/tháng
Chương trình cử nhân đại học
| Trường / viện đào tạo | Ngành |
Nanyang Business School |
|
School of Art, Design and Media |
|
Media |
|
Education |
|
Technique |
|
Humanities |
|
Sciences |
|
Social Sciences |
|
Sport |
|
Chương trình đào tạo song bằng
| Chuyên ngành | Học phí |
| Kế toán và Kinh doanh | 36.830 SGD |
| Khoa học y sinh và Y học Trung quốc | 32.950 SGD |
| Kinh doanh và Tin học | 36.830 SGD |
| Kinh doanh và Khoa học máy tính | 36.830 SGD |
| Kỹ thuật hàng không và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Sinh học và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Hóa học và Sinh học phân tử và Kinh tế | 32.950 SGD |
| Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Khoa học máy tính và Kinh tế | 32.950 SGD |
| Kỹ thuật máy tính và Kinh tế | 32.950 SGD |
| Kỹ thuật điện – điện tử và Kinh tế | 32.950 SGD |
| Kỹ thuật môi trường và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Kỹ thuật thông tin và Truyền thông và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Kỹ thuật vật liệu và Kinh tế | 31.970 SGD |
| Kỹ sư cơ khí và Kinh tế | 32.950 SGD |
Chương trình song ngành
Khi đăng ký khóa học song ngành, sinh viên sẽ được học cùng lúc hai chương trình và được cấp bằng với hai ngành riêng biệt.
| Các chuyên ngành đào tạo | |
|
|
| Học phí: 31.970 – 32.950 SGD | |

4/ Đại học Công nghệ và Thiết kế Singapore (Singapore University of Technology and Design – SUTD)
Highlights
- 1/3 giảng viên thuộc Top 2% các nhà khoa học hàng đầu thế giới
- 91,5% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm, mức lương trung bình 5.100 SGD/tháng
- Cung cấp hơn 200 loại học bổng cho sinh viên
Các chuyên ngành đào tạo chính
|

5/ Viện Công nghệ Singapore (Singapore Institute of Technology – SIT)
Highlights
- Trường đại học ứng dụng hàng đầu, được công nhận là “đại học công nghiệp” của Singapore
- Phương pháp tiếp cận nghiên cứu và học tập ứng dụng
- Hơn 91% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm trong hơn 40 phân khúc ngành và dịch vụ
Các khoa ngành đào tạo
| Khoa | Chuyên ngành |
Kinh doanh, Truyền thông và Thiết kế |
|
Sức khỏe và Khoa học xã hội |
|
Thực phẩm, Hóa học và Công nghệ sinh học |
|
Công nghệ thông tin truyền thông |
|
Kỹ thuật |
|
Học phí theo tín chỉ
| Chương trình | Học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế ASEAN
(bao gồm GST) |
Học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế quốc tịch khác
(bao gồm GST) |
Học phí tự túc
(bao gồm GST) |
| Kinh doanh, Truyền thông và Thiết kế
(132 – 180 tín chỉ) |
324,82 – 537,37 SGD/tín chỉ | 366,24 – 552,63 SGD/tín chỉ | 555,90 – 810,96 SGD/tín chỉ |
| Kỹ thuật
(180 – 240 tín chỉ) |
324,82 – 428,37 SGD/tín chỉ | 366,24 – 480,69 SGD/tín chỉ | 555,90 – 688,88 SGD/tín chỉ |
| Thực phẩm, Hóa học và Công nghệ sinh học
(240 tín chỉ) |
324,82 – 413,11 SGD/tín chỉ | 366,24 – 463,25 SGD/tín chỉ | 550,90 – 661,63 SGD/tín chỉ |
| Sức khỏe và Khoa học xã hội
(120 – 240 tín chỉ) |
364,06 – 413,11 SGD/tín chỉ | $408.75 – $463.25 | 634,38 – 661,63 SGD/tín chỉ |
| Công nghệ thông tin truyền thông
(180 – 240 tín chỉ) |
324,82 – 428,37 SGD/tín chỉ | 366,24 SGD/tín chỉ |

6/ Đại học Khoa học Xã hội Singapore (Singapore University of Social Sciences – SUSS)
Highlights
- Hơn 1000 công ty và đối tác để sinh viên thực tập
- Cứ 3 sinh viên sẽ có 1 người nhận được hai hoặc nhiều hơn đề nghị việc làm toàn thời gian
- Cứ 10 sinh viên tốt nghiệp sẽ có 9 người được tuyển dụng trong vòng 6 tháng sau khi hoàn thành bài thi cuối, mức lương trung bình đạt 3.986 SGD/tháng
Ước tính tổng chi phí cho mỗi chương trình (4 năm)
| Chương trình cử nhân |
Học phí được trợ cấp |
Học phí tự túc
(bao gồm GST) |
|
| Áp dụng cho thường trú nhân | Áp dụng cho sinh viên quốc tế ASEAN
(bao gồm GST) |
||
| Kế toán | 53.800 SGD | 73.000 SGD | 137.340 SGD |
| Phân tích kinh doanh | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Nghiên cứu tiếng Trung | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Giáo dục mầm non | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Tài chính | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Quản trị nguồn nhân lực | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Công nghệ thông tin và Truyền thông | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Marketing | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Tâm lý học | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| An ninh và Bảo vệ công | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Công tác xã hội | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |
| Quản lý chuỗi cung ứng | 50.400 SGD | 68.400 SGD | 134.070 SGD |

Đừng quên rằng học bổng ASEAN bậc đại học tài trợ chi phí toàn diện cho quá trình học tập tại các trường đại học công lập Singapore. Hãy nhanh chóng liên hệ với Viet Global để đăng ký ngay cho mình một suất học bổng toàn phần du học Singapore năm 2026!






