Mỹ là một trong những quốc gia rất nỗ lực trong việc thu hút nhân tài ngoài nước đến học tập và làm việc. Để đạt được mục tiêu đó cũng như khuyến khích các sinh viên quốc tế tiềm năng có nguyện vọng học tập tại Mỹ, chính phủ cùng các trường đại học tại nước này luôn có nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho những bạn sinh viên xuất sắc, giá trị học bổng phụ thuộc vào thành tích của từng cá nhân.
Để du học tại một đất nước có chi phí khá đắt đỏ như Mỹ, thì việc sở hữu một suất học bổng sẽ giúp bạn giảm nhẹ phần nào chi phí cũng như đỡ bớt áp lực tài chính. Và để săn được học bổng du học Mỹ, bạn cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về các điều kiện tiên quyết như học lực, trình độ tiếng Anh… và một số yêu cầu khác (tùy trường).
Hãy cùng tìm hiểu những điều kiện cần có để ứng tuyển học bổng du học Mỹ và cập nhật ngay thông tin học bổng mới nhất từ các trường đại học Mỹ cho năm học 2025!
Các điều kiện cần chuẩn bị tốt để săn được học bổng du học Mỹ
1/ Thành tích học tập
Thông thường, những suất học bổng du học Mỹ với giá trị tầm trung sẽ chỉ xét điểm trung bình học lực GPA và chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS. Cũng có những học bổng có điều kiện dễ dàng hơn, chỉ cần bạn đạt đủ yêu cầu đầu vào là được.
Tùy thuộc vào giá trị học bổng mà điều kiện đầu vào sẽ đơn giản hoặc khắt khe hơn. Có những trường sẽ yêu cầu bạn phải nộp bảng điểm SAT / ACT khi theo học chương trình đại học, và với chương trình đại học (thạc sĩ, tiến sĩ) đôi khi sẽ cần phải có GMAT / GRE.
2/ Trình độ tiếng Anh
Cho mọi bậc học, bạn cần sở hữu điểm IELTS từ 6.5 hoặc 7.0 trở lên. Nếu như trường yêu cầu chứng chỉ TOEFL, bạn có thể cần đạt 80 hoặc 90 trở lên.
3/ Các bằng cấp, chứng chỉ khác
Bên cạnh bảng điểm học tập và chứng chỉ ngoại ngữ, bạn nên cung cấp thêm các bằng khen, thành tích hoạt động ngoại khóa nếu có. Đối với những học bổng có giá trị cao, nhà trường sẽ yêu cầu bạn phải có bài luận, thư giới thiệu hoặc phỏng vấn trực tiếp với ban đại diện của trường.
Các nguồn học bổng du học Mỹ phổ biến dành cho sinh viên quốc tế
1/ Học bổng của chính phủ Mỹ
Học bổng của chính phủ Mỹ thường là những suất học bổng danh giá, có giá trị lên đến hàng ngàn đô la. Mặc dù số lượng của học bổng này khá ít, nhưng đây vẫn là loại học bổng được sinh viên quốc tế săn lùng khá nhiều khi du học Mỹ.
Và cũng không thể không nhắc đến chương trình học bổng Fullbright. Đây là gói học bổng thường niên được trao hàng năm nhằm thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia Việt Nam và Hoa Kỳ. Học bổng có giá trị toàn phần hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hàng tháng, bảo hiểm y tế và vé máy bay khứ hồi.
2/ Học bổng từ các trường đại học Mỹ
Nếu học bổng chính phủ Mỹ hỗ trợ toàn bộ học phí thì học bổng từ các trường đại học cũng có giá trị cao không kém. Hầu hết các trường đại học ở Mỹ đều cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế với giá trị từ 30% – 100%. Mỗi trường sẽ có chính sách học bổng khác nhau, vì vậy bạn hãy tìm hiểu thật kỹ các chương trình học bổng trên website của trường bạn muốn theo học, hoặc liên hệ với Viet Global để được hướng dẫn và hỗ trợ tra cứu thông tin học bổng chuẩn xác nhất.

Tổng hợp thông tin học bổng du học Mỹ năm 2025
1/ Học bổng cho chương trình Giao lưu văn hóa Mỹ
Học bổng Giao lưu văn hóa Mỹ là chương trình học bổng toàn phần tài trợ 100% học phí và chi phí ăn ở. Bạn chỉ đóng phí hành chính 12.200 USD cho dịch vụ sắp xếp nơi ở, quản lý và hỗ trợ học sinh trong suốt năm học.
Điều kiện tham gia chương trình Giao lưu văn hóa Mỹ:
- Đủ 15 – 17 tuổi
- Học lực của 2 năm gần nhất từ loại khá trở lên
- Khả năng tiếng Anh tốt, đạt điểm ELTiS từ 221 trở lên
- Hạnh kiểm tốt, sức khỏe tốt
- Có tính tự lập, năng động và tự tin
2/ Học bổng du học Mỹ dựa trên thành tích học tập (Merit Scholarship)
| TRƯỜNG | HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ |
Arizona State University (ASU) |
New American University (NAmU) Scholarship | Undergraduate:
Transfer:
Graduate: 2.500 – 21.000 USD trên tổng học phí |
Pace University New York |
Merit Scholarship | Undergraduate:
Transfer:
|
University of Connecticut (UConn) |
Global Leader Award | 5000 USD/năm |
| Global Distinction Award | 10.000 USD/năm | |
| Global Excellent Award | Tối đa 15.000 USD/năm | |
Simmons University |
Kaplan Women’s Leadership Scholarship | Tối đa 50% (~ 22.000 USD/năm) |
3/ Học bổng du học Mỹ bậc dự bị đại học
| TRƯỜNG | HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ |
Drew University |
Drew Merit-Based Scholarship | 10.000 – 25.000 USD |
DePaul University |
Global Gateway Program | International Year (3 Quarters): 5000 – 15.000 USD |
James Madison University (Study Group) |
3000 – 8000 USD | |
University of Hartford (Study Group) |
4000 – 8000 USD | |
4/ Học bổng du học Mỹ bậc đại học
| TRƯỜNG | HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ |
George Mason University |
Direct Entry Scholarship | Lên đến 19.000 USD/năm |
| Pathway Scholarship | Lên đến 15.000 USD/năm (8.500 USD mỗi 1 học kỳ, 15.000 USD mỗi 2 – 3 học kỳ) | |
Oregon State University |
Direct Entry Scholarship | Lên đến 8000 USD/năm |
| Pathway Scholarship | Lên đến 8000 USD/năm (cấp 1 lần vào năm đầu tiên | |
| International Student Continuation Scholarship | 7.500 USD/năm | |
The University of Alabama at Birmingham |
Direct Entry Scholarship | Lên đến 7.500 USD/năm |
| Pathway Scholarship | Lên đến 6000 USD/năm | |
Washington State University |
International Merit Award | Lên đến 2000 USD mỗi học kỳ |
Fisher University |
International Student Scholarship | 1.500 – 10.500 USD |
| Graduate School Student Scholarship: | 3000 USD | |
Colorado State University |
Học bổng quốc tế từ 2000 – 12.000 USD/năm | |
Long Island University |
Học bổng cho sinh viên năm nhất từ 7.500 – 20.000 USD
– Điều kiện apply: GPA 3.0 – Học bổng có thể gia hạn tối đa 8 học kỳ liên tiếp nếu sinh viên duy trì điểm trung bình ít nhất là 3.0 |
|
5/ Học bổng du học Mỹ bậc cao học
| TRƯỜNG | HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ |
George Mason University |
Pathway Scholarship | Lên đến 10.000 UD/năm |
Oregon State University |
Pathway Scholarship | Lên đến 7.500 UD/năm |
The University of Alabama at Birmingham |
Pathway Scholarship | Lên đến 6000 UD/năm |
Thomas Jefferson University |
Postgraduate College of Architecture and the Build Environment Dean’s Scholarship (Graduate) | 1000 – 10.000 USD/năm |
| Postgraduate Textile Design M.S program | 2000 – 3.500 USD |
Cập nhật thêm học bổng cung cấp bởi các tổ chức giáo dục và trường đại học tại Mỹ
| HỌC BỔNG | GIÁ TRỊ | ĐIỀU KIỆN APPLY |
CATS Academy Boston |
||
| Merit Scholarship | 20% – 50% |
|
| Scholarship of Excellence | Hoàn trả 100% học phí và sinh hoạt phí 2 năm, không giới hạn số lượng | Dành cho học sinh tốt nghiệp đậu vào các trường đại học: Stanford, Harvard, MIT |
Thomas More School |
||
| Academic Excellency Scholarships | 50% học phí và phí ăn ở |
|
| High Merit Scholarships | 40% học phí và phí ăn ở |
|
| Vietnamese Promotional Scholarships | 25% học phí và phí ăn ở | Dành riêng cho học sinh có quốc tịch Việt Nam |
Macduffie School |
||
| Học bổng lên đến 50% học phí |
|
|
Queens College |
||
| Học bổng đầu vào chương trình Global Student Success Program (GSSP) | 2000 USD |
|
University of Massachusetts Boston |
||
| Học bổng GSSP | Lên đến 4000 USD |
|
| Học bổng dự bị thạc sĩ | 1000 USD |
|
| Học bổng 15.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
Richard Bland College of William & Mary |
||
| Học bổng lên đến 4000 USD/năm |
|
|
George Mason University (GMU) |
||
| Undergraduate Direct Entry (DE) Scholarship | 5000 – 19.000 USD/năm |
|
Illinois State University (ISU) |
||
| Undergraduate Direct Entry (DE) Scholarship | 1000 – 2000 USD/năm |
|
Oregon State University (OSU) |
||
| International Direct (ID) Scholarship | 8000 USD/năm |
|
| Direct Transfer Scholarship | 6000 USD/năm |
|
Suffolk University (SUF) |
||
| Undergraduate Direct Entry (DE) Scholarship | 4000 – 22.000 USD/năm |
|
University of Alabama at Birmingham (UA) |
||
| Undergraduate Direct Entry (DE) Scholarship | 7.500 USD/năm |
|
University of Arizona (UOA) |
||
| Undergraduate Direct Entry (DE) Scholarship | 1000 – 10.000 USD/năm |
|
| Direct Transfer Scholarship | 5000 – 10.000 USD/năm |
|
Western Washington University |
||
| Global Pathway Program Scholarship | 3.040 USD cho chương trình học 1 quý | Học bổng xét tự động theo điểm trung bình học tập GPA |
| 6.080 USD cho chương trình học 2 quý | ||
| 9.120 USD cho chương trình học 3 quý | ||
| Direct Admission Scholarship | Lên đến 6000 USD (4 năm) |
|
Adelphi University |
||
| Học bổng 15.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
American University |
||
| Học bổng lên đến 15.000 USD cho năm đầu tiên |
|
|
Auburn University |
||
| Học bổng 10.000 USD cho năm đầu tiên |
|
|
Cleverland State University |
||
| Học bổng 5000 USD/năm (4 năm) |
|
|
Florida International University |
||
| Học bổng 5000 USD cho năm đầu tiên |
|
|
Gonzaga University |
||
| Học bổng lên đến 20.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
Louisiana State University |
||
| Học bổng 10.000 USD cho năm đầu tiên |
|
|
University Of Dayton |
||
| Học bổng lên đến 20.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
University Of Illinois At Chicago |
||
| Học bổng lên đến 8000 USD/năm (4 năm) |
|
|
University Of South Carolina |
||
| Học bổng 10.000 USD cho năm đầu tiên |
|
|
University Of The Pacific |
||
| Học bổng lên đến 30.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
University Of Utah |
||
| Học bổng cử nhân | Lên đến 10.000 USD/năm (4 năm) |
|
Seattle Pacific University |
||
| Học bổng cử nhân | Lên đến 26.000 USD/năm (4 năm) |
|
| Học bổng thạc sĩ | 2000 USD/năm |
|
University of Nebraska Lincoln |
||
| Học bổng lên đến 15.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
Duquesne University |
||
| Học bổng lên đến 18.000 USD/năm (4 năm) + học bổng nhà ở 4000 USD cho năm đầu tiên | Dành cho học sinh có thành tích học tập tốt dựa trên điểm GPA, tiếng Anh, SAT (nếu có) | |
| Học bổng 2000 USD cho năm đầu tiên từ Tập đoàn giáo dục EduCo | ||
| Học bổng thạc sĩ | 25% học phí |
|
University of Maryland, Baltimore County |
||
| Học bổng thạc sĩ | 1000 USD (cấp 1 lần) | GPA từ 3.0 trở lên |
New Jersey Institute of Technology |
||
| Học bổng đại học | Lên đến 25.000 USD/năm (4 năm) |
|
| Học bổng thạc sĩ | 2000 USD cho năm đầu tiên | Xem xét từng hồ sơ |
Arizona State University |
||
| Học bổng đại học | Lên đến 14.500 USD/năm (4 năm) |
|
| Học bổng chương trình chuyển tiếp | Lên đến 10.000 USD/năm |
|
| Học bổng thạc sĩ | Lên đến 10.000 USD |
|
Simmons University |
||
| Học bổng đại học | 20.000 USD/năm (4 năm) |
|
University of South Florida |
||
| Học bổng đại học | Lên đến 12.000 USD/năm (4 năm) |
|
| Học bổng International Year One (1-semester) | 4.450 USD |
|
| Học bổng International Year One (2-semester) | 6.970 USD |
|
University of Arizona |
||
| Học bổng 5.500 – 22.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
McKendree University |
||
| Học bổng đảm bảo 14.500 USD/năm (4 năm) |
|
|
Seton Hill University |
||
| Học bổng 21.000 USD/năm (4 năm) | IELTS 6.0 / TOEFL iBT 79 hoặc Duolingo 95 | |
Texas Wesleyan University |
||
| Học bổng tự động 17.000 USD/năm (4 năm) |
|
|
University of the Potomac |
||
| Học bổng tự động 6.429 USD/năm (4 năm) | IELTS 6.0 / TOEFL iBT 60 hoặc Duolingo 90 | |
Manhattan College |
||
| Học bổng 25.000 – 34.000 USD/năm |
|
|
Pacific Lutheran University |
||
| Học bổng lên đến 41.500 USD (học phí sau khi trừ học bổng còn 23.387 USD/năm) + miễn phí ghi danh |
|
|
Washington State University |
||
| Học bổng đầu vào trực tiếp | 2000 – 4000 USD (duy trì suốt 4 năm) |
|
University Of Delaware |
||
| Học bổng tự động 5000 – 18.000 USD/năm (gia hạn 4 năm) |
|
|
Westcliff University |
||
| Học bổng đại học | Lên đến 10.000 USD cho năm đầu tiên | GPA từ 3.5 trở lên |
Southern Illinois University |
||
| Học bổng GEO | Lên đến 9.679 USD cho bậc đại học (có thể gia hạn 4 năm) |
|
| Lên đến 8.190 USD cho bậc thạc sĩ + miễn phí ghi danh |
|
|
Northern Arizona University |
||
| Học bổng 10.000 USD |
*Hạn nộp hồ sơ: 31/3 |
|
University Of Toledo |
||
| Học bổng 30.000 – 36.640 USD/4 năm (học phí sau khi trừ học bổng còn khoảng 11.662 USD/năm) |
|
|
Kent State University – Ohio |
||
| Học bổng cho package chương trình tiếng Anh học thuật và khóa cử nhân nếu học sinh đáp ứng đủ yêu cầu về GPA, cấp tối đa cho 4 năm |
|
|
University Of Cincinnati |
||
| Học bổng lên đến 8000 USD/năm (gia hạn suốt 4 năm) | GPA từ 3.0 trở lên | |
James Madison University |
||
| Học bổng đại học | 3000 – 8000 USD cho năm đầu tiên
5000 USD/năm cho các năm tiếp theo |
GPA từ 3.0 trở lên |
| Học bổng đầu vào trực tiếp chương trình đại học | 5000 USD/năm (gia hạn suốt 4 năm) | |
Texas A&M At Corpus Christi |
||
| Học bổng đại học | 1000 – 4000 USD/năm | Đang cập nhật |
University of Nevada, Reno |
||
| Học bổng lên đến 13.500 USD/năm (4 năm) |
|
|
Lưu ý:
- Giá trị học bổng có thể thay đổi tùy vào thời điểm bạn nộp hồ sơ, một số trường sẽ có mức học bổng cao hơn cho giai đoạn xét duyệt hồ sơ sớm
- Một số học bổng không có deadline cụ thể do theo cơ chế ưu tiên hồ sơ nộp trước
Hãy bắt đầu tìm kiếm học bổng du học Mỹ bằng cách liên hệ với Viet Global, chúng tôi sẽ hỗ trợ tra cứu thông tin học bổng và đánh giá điều kiện của bạn để chọn ra chương trình học bổng phù hợp nhất với bạn!





