Vương quốc Bỉ là nơi có nhiều trường đại học uy tín được công nhận trên toàn cầu. Theo QS Rankings, các trường ở Bỉ thường xuyên xuất hiện trong bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất thế giới. Những ngôi trường danh tiếng của Bỉ như KU Leuven (#61), Ghent University (#159) hay Université catholique de Louvain (#180) là những minh chứng rõ ràng về chất lượng giáo dục cao tại nước này.
Sinh viên quốc tế du học Bỉ có thể tiếp cận các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại nhiều trường đại học hàng đầu – nơi cung cấp nền giáo dục vững chắc và cơ hội học tập cùng đội ngũ giảng viên xuất sắc.
Danh sách các trường tại Bỉ có chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Anh
ECTS là viết tắt của Hệ thống tích lũy và chuyển đổi tín chỉ Châu Âu. Một năm học toàn thời gian tại trường đại học thường có giá trị 60 tín chỉ ECTS và được xác định tương đương với 1.500 – 1.800 giờ học tập. Điều này có nghĩa là 1 tín chỉ ECTS tương đương với khoảng 25 – 30 giờ học.
Một số từ viết tắt khác:
- UAS: University of Applied Sciences
- UASA: University of Applied Sciences and Arts
Dưới đây là danh sách các trường đại học tại Bỉ cung cấp chương trình đào tạo bằng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế trong niên học 2026. Viet Global đã tổng hợp thông tin theo ngành học để các bạn tiện tham khảo.
1/ Nghệ thuật nghe nhìn và Nghệ thuật thị giác (Audiovisual and Visual Arts)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
AP UASA |
Bachelor of Arts in Visual Arts: Fashion | 180 ECTS | 8.534,90 EUR | Ngày 28/3 |
| Bachelor of Arts in Visual Arts: Fine Arts (Sculpture, Painting, Printmaking, in situ) | 180 ECTS | 8.356,40 EUR | Ngày 26/5 | |
| Bachelor of Arts in Visual Arts: Graphic Design | 180 ECTS | 8.534,90 EUR | Ngày 26/5 | |
| Bachelor of Arts in Visual Arts: Jewellery Design, Gold-and Silversmithing | 180 ECTS | 8.534,90 EUR | Ngày 26/5 | |
| Bachelor of Arts in Visual Arts: Photography | 180 ECTS | 8.534,90 EUR | Ngày 26/5 | |
| Bachelor of Arts in Visual Arts: Theatre Costume Design | 180 ECTS | 8.534,90 EUR | Ngày 26/5 |
2/ Nghiên cứu kinh doanh (Business Studies)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Artevelde UAS |
Bachelor of International Business Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 |
| Bachelor of International Communication Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 | |
| Bachelor of International Office Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 | |
KdG UASA |
Bachelor of Business Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 28/5 |
| Bachelor of Business Management: Logistics Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 28/5 | |
| Bachelor of Business Management: International Entrepreneurship | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 28/5 | |
KU Leuven |
Bachelor of Science in Business Engineering | 180 ECTS | 5.010 EUR | Ngày 1/3 |
| Bachelor of Science in Business Administration | 180 ECTS | 5.613,10 EUR | Ngày 1/3 | |
Odisee UAS |
Bachelor of Business Management (major in Marketing) | 180 ECTS | 4.132 EUR | |
PXL UASA |
Bachelor of Communication Management: Commercial Communication | 180 ECTS | 6000 – 9000 EUR | Khoảng tháng 5 |
| Bachelor of Communication Management: Public Relations and Information | 180 ECTS | 6000 – 9000 EUR | Khoảng tháng 5 | |
Thomas More UAS |
Bachelor of Applied Computer Science | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
| Bachelor of Applied Computer Science (short programme)
(dành cho những sinh viên đã có bằng cử nhân hoặc trình độ cao hơn muốn lấy bằng thứ hai) |
60 ECTS | 9000 EUR | Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) | |
| Bachelor of Business Management | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of Business Management (short programme)
(dành cho những sinh viên đã có bằng cử nhân hoặc trình độ cao hơn muốn lấy bằng thứ hai) |
60 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of Information Management and Multimedia | 180 ECTS | 9000 EUR | Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) | |
| Bachelor of International Communication and Media | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of International Communication and Media (short programme) | 60 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of International Journalism (short programme) | 60 ECTS | |||
| Bachelor of International Tourism and Leisure | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of International Tourism and Leisure (short programme) | 60 ECTS | 9000 EUR | Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) | |
| Bachelor of Media and Entertainment Business | 180 ECTS | 9000 EUR | Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) | |
| Bachelor of Media and Entertainment Business (short programme) | 60 ECTS | 9000 EUR | Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) | |
UC Leuven-Limburg UAS |
Advanced Bachelor: Bachelor of Advanced Business Management | 60 ECTS | 5.800 EUR | Khoảng tháng 4 |
| Bachelor of Business Management: Marketing | 180 ECTS | 5.800 EUR | Ngày 1/4 | |
VIVES UAS |
Advanced Bachelor International Management | 60 ECTS | 5000 EUR | Ngày 1/5 |
| Bachelor in Hotel Management | 180 ECTS | 6.500 EUR | Ngày 1/5 | |
| Bachelor of Business Management | 180 ECTS | 6.500 EUR | Ngày 1/5 |
3/ Nghiên cứu kết hợp (Combined Studies)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
UC Leuven-Limburg UAS |
Bachelor of Arts in Visual Arts: Fashion | 60 ECTS | 5.800 EUR | Ngày 1/4 |
4/ Khoa học kinh tế và Kinh tế ứng dụng (Economical and Applied Economical Sciences)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Vrije Universiteit Brussel |
Bachelor of Science in Business Economics: Business and Technology | 180 ECTS | 5.320 EUR | Ngày 1/3 |
| Bachelor of Science in Business Economics: International Business | 180 ECTS | 5.200 EUR | Ngày 1/3 |
5/ Kỹ thuật (Engineering)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
KU Leuven |
Bachelor of Science in Engineering Technology: Chemical Engineering | 180 ECTS | 9.493,90 EUR | Ngày 1/3 |
| Bachelor of Science in Engineering Technology: Electronics Engineering | 180 ECTS | 9.493,90 EUR | Ngày 1/3 | |
| Bachelor of Science in Engineering Technology: Electromechanical Engineering | 180 ECTS | 9.493,90 EUR | Ngày 1/3 |
6/ Chăm sóc sức khỏe (Health Care)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Thomas More UAS |
Bachelor of Orthopaedic Technology | 180 ECTS | 9000 EUR | Ngày 1/4 |
7/ Khoa học và Công nghệ công nghiệp (Industrial Sciences and Technology)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Artevelde UAS |
Bachelor of International Graphical and Digital Media | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 |
Howest UAS |
Advanced Bachelor: Advanced Bachelor of Bioinformatics | 60 ECTS | – 7.157 EUR nếu học tại trường
– 3.578 EUR/năm nếu học online (2,5 năm) |
Ngày 1/6 |
| Bachelor of Digital Arts and Entertainment: 3D Production and Visual Effects | 180 ECTS | 7.157 EUR | Ngày 1/6 | |
| Bachelor of Digital Arts and Entertainment: Game Development | 180 ECTS | 7.157 EUR | Ngày 1/6 | |
| Bachelor of Digital Arts and Entertainment: Game Graphics Production | 180 ECTS | 7.157 EUR | Ngày 1/6 | |
| Bachelor of Digital Arts and Entertainment: Independent Game Production | 180 ECTS | 7.157 EUR | Ngày 1/6 | |
KdG UASA |
Bachelor of Applied Information Technology | 180 ECTS | 7.529,80 EUR | Ngày 1/6 |
| Bachelor of Multimedia and Communication Technology | 180 ECTS | 7.529,80 EUR | Ngày 1/6 | |
Thomas More UAS |
Bachelor of Automotive Technology | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
| Bachelor of Electronics-ICT: Electronics | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
|
| Bachelor of Electronics-ICT: ICT | 180 ECTS | 9000 EUR | – Ngày 10/11 (bắt đầu học vào tháng 2)
– Ngày 25/5 (bắt đầu học vào tháng 9) |
8/ Âm nhạc và Biểu diễn nghệ thuật (Music and Performing Arts)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Erasmus Brussels UASA |
Bachelor of Arts in Music: Composition, Conducting, Music Theory / Writing
(dạy bằng tiếng Hà Lan hoặc Pháp) |
180 ECTS | 9.754,80 EUR | Ngày 13/4 |
| Bachelor of Arts in Music: Instrument / Voice
(dạy bằng tiếng Hà Lan hoặc Pháp) |
180 ECTS | 9.754,80 EUR | Ngày 13/4 | |
| Bachelor of Arts in Music: Jazz | 180 ECTS | 9.754,80 EUR | Ngày 13/4 |
9/ Khoa học hàng hải (Nautical Sciences)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Antwerp Maritime Academy |
Bachelor en mécanique naval
(dạy bằng tiếng Hà Lan hoặc Pháp) |
180 ECTS | 7.500 EUR | Ngày 1/5 |
| Bachelor en Sciences nautique
(dạy bằng tiếng Hà Lan hoặc Pháp) |
180 ECTS | 9.500 EUR | Ngày 1/5 |
10/ Triết học và Khoa hoc đạo đức (Philosophy and Moral Sciences)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
KU Leuven |
Bachelor of Arts in Philosophy | 180 ECTS | 9.493,90 EUR | Ngày 1/3 |
11/ Khoa học chính trị và xã hội (Political and Social Sciences)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
Artevelde UAS |
Bachelor of International Communication Management | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 |
| Bachelor of International Graphical and Digital Media | 180 ECTS | 7.760 EUR | Ngày 1/5 | |
Ghent University + Vrije Universiteit Brussel |
Bachelor of Science in Social Sciences: Communication Studies | 180 ECTS | – UGent: 6.929 EUR
– VUB: 4.960 EUR |
Ngày 31/3
(vì là chương trình liên kết giữa hai trường nên đăng ký ở VUB) |
| Bachelor of Science in Social Sciences: Political Sciences | 180 ECTS | |||
| Bachelor of Science in Social Sciences: Sociology | 180 ECTS | |||
UC Leuven-Limburg UAS |
Advanced Bachelor: International Cooperation North – South (ICoNS) | 60 ECTS | 5.800 EUR | Ngày 1/4 |
12/ Thần học, Nghiên cứu tôn giáo và Giáo luật (Theology, Religious Studies and Canon Law)
| Trường | Chương trình | Số tín chỉ | Học phí | Hạn nộp hồ sơ |
KU Leuven |
Bachelor of Arts in Theology and Religious Studies | 180 ECTS | 3.093,10 EUR | Ngày 1/3 |

Điều kiện và chi phí du học Bỉ bậc cử nhân
Để du học Bỉ bậc cử nhân, sinh viên cần đáp ứng những điều kiện sau:
- Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương
- GPA từ 7.0 trở lên
- IELTS tối thiểu 6.0 / TOEFL iBT từ 80 trở lên / CEFR B2 trở lên
Mức học phí của các chương trình cử nhân có thể dao động từ 4000 – 10.000 EUR. Sinh hoạt phí tại Bỉ trung bình từ 700 – 800 EUR/tháng.
Nếu bạn cần trọn bộ thông tin về du học Bỉ năm 2026, vui lòng liên hệ với Viet Global để được tư vấn miễn phí!





