Với cương vị là một trong những quốc gia có nền giáo dục dẫn đầu thế giới, chính phủ Anh Quốc cùng với các trường đại học tại nước này luôn tạo điều kiện tốt nhất để sinh viên quốc tế học tập và phát triển, cũng như thu hút nhiều nhân tài trong tương lai. Việc liên tục trao các suất học bổng giá trị cao hàng năm là một minh chứng thực tế nhất cho chính sách chiêu mộ tài năng đến với nước Anh.
Chương trình học bổng du học Anh vừa phong phú về số lượng vừa đa dạng về giá trị – từ bán phần đến toàn phần. Mỗi loại học bổng có mức độ cạnh tranh và phương thức xét tuyển khác nhau. Sinh viên quốc tế du học Anh có thể săn tìm những suất học bổng trị giá từ 30% – 100% tùy vào năng lực học tập, thành tích hoạt động ngoại khóa cũng như phần bài luận học bổng.
Dưới đây là thông tin học bổng du học Anh niên khóa 2025 – 2026 được cập nhật mới nhất cho bậc THPT, dự bị đại học, đại học và sau đại học. Check ngay!
Danh sách 65 trường đại học Anh Quốc cấp học bổng cho sinh viên quốc tế
| STT | TÊN TRƯỜNG | HỌC BỔNG |
| 1 | Aberdeen University | £5000 |
| 2 | Aberystwyth University | £10.000 |
| 3 | Anglia Ruskin University | £7000 |
| 4 | Arts University Bournemouth | £10.500 |
| 5 | Aston University | £8000 |
| 6 | Bangor University | £6000 |
| 7 | Birmingham City University | £2000 |
| 8 | BPP | £1000 |
| 9 | Canterbury Christ Church University | £2000 |
| 10 | Cardiff Metropolitan University | £2.500 |
| 11 | University of Hull | 50% |
| 12 | City, University of London | 35% |
| 13 | Coventry University | £3000 |
| 14 | David Game College | £5000 |
| 15 | Durham University | £5000 |
| 16 | Edge Hill University | 100% |
| 17 | Glasgow Caledonian University | £8000 |
| 18 | University of Glasgow | £5000 |
| 19 | Lancaster University | £16.000 |
| 20 | Leeds Beckett University | 50% |
| 21 | London South Bank University | £2000 |
| 22 | Loughborough University | 100% |
| 23 | Manchester Metropolitan University | 50% |
| 24 | Manchester University | £10.000 |
| 25 | Nottingham Trent University | 50% |
| 26 | OIEG | 50% |
| 27 | Oxford Brookes University | £2000 |
| 28 | Queen Marry University of London | 100% |
| 29 | Queen’s University Belfast | £8.500 |
| 30 | University of Sheffield | £10.000 |
| 31 | Sheffield Hallam University | £10.000 |
| 32 | Study Group | £5000 |
| 33 | Teesside University | £7000 |
| 34 | University of East Anglia | £5000 |
| 35 | University for the Creative Arts | TBC |
| 36 | University of Bath | £15.000 |
| 37 | University of Bedfordshire | £4.500 |
| 38 | University of Birmingham | 100% |
| 39 | University of Bristol | £26.000 |
| 40 | University of Central Lancashire | £5000 |
| 41 | University of Dundee | £10.000 |
| 42 | University of Edinburgh | £10.000 |
| 43 | University of Essex | 100% |
| 44 | University of Exeter | £7.500 |
| 45 | University of Greenwich | £5000 |
| 46 | University of Hertfordshire | £4000 |
| 47 | University of Hull | £10.000 |
| 48 | University of Law | 100% |
| 49 | University of Leeds | 50% |
| 50 | University of Leicester | £5000 |
| 51 | University of Lincoln | 50% |
| 52 | University of Liverpool | £7.500 |
| 53 | University of Northampton | 30% |
| 54 | University of Nottingham | £8000 |
| 55 | University of Portsmouth | 50% |
| 56 | University of Reading | £5000 |
| 57 | University of Roehampton | £4000 |
| 58 | University of Salford | £5000 |
| 59 | University of South Wales | £10.000 |
| 60 | University of Southampton | £8000 |
| 61 | University of Stirling | £8000 |
| 62 | University of Strathclyde | 50% |
| 63 | University of Surrey | £7.500 |
| 64 | Universtiy of Bradford | 50% |
| 65 | University of Wolverhampton | £2000 |
Học bổng du học Anh bậc THPT và dự bị đại học được xét tự động
| TÊN TRƯỜNG | HỌC BỔNG | CHI TIẾT |
| University of Huddersfield | – Học bổng Đông Nam Á: Lên đến £8000 mỗi năm
– Học bổng UK A-Level Equivalent: Lên đến £4000 – Học bổng ABB UK A-Level Equivalent: Lên đến £3000 – Học bổng khi đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường: £2000 |
Xét dựa trên thành tích học tập UG |
| Leeds Beckett University | – Học bổng dự bị quốc tế: £1.500 cho năm đầu tiên
– Học bổng khi theo học các khóa đại học: £1000 mỗi năm |
Xét tự động |
| University of Essex | – Học bổng IB Excellence: £2000 cho năm đầu tiên
– Học bổng chuyển tiếp Essex: £1.500 cho năm dự bị và chuyển tiếp lên năm 1 |
Xét tự động |
| Birmingham City University | Học bổng đại học: £2000 cho năm đầu tiên | Xét tự động |
| Brunel University | Học bổng quốc tế của Brunel Medical School: 15% học phí hàng năm | Phỏng vấn cùng đại diện trường |
| Cardiff Metropolitan University | – Học bổng Đông Nam Á: 50%
– Học bổng đại học: £1000 cho năm đầu tiên |
– Học bổng Đông Nam Á: Phỏng vấn cùng đại diện trường
– Học bổng đại học: Xét tự động |
| Edinburgh Napier University | Học bổng ASEAN: £2000, £3000 cho năm đầu tiên | Xét tự động |
| Liverpool John Moores University | Học bổng thành tích quốc tế: £3000 mỗi năm | Xét tự động |
| University of Brighton | Học bổng thành tích quốc tế: £1000, £2.500, £3.500 | Cổng đăng ký được mở từ ngày 12/12 |
| University of Roehampton | – Học bổng quốc tế dành cho sinh viên xuất sắc: £1000, £2.500, £4000 mỗi năm (có thể cộng dồn cùng học bổng khác)
– Học bổng dành cho sinh viên Việt Nam: £2.500 mỗi năm |
Xét tự động |
| University of the West of England | Học bổng Bạn bè Toàn cầu: 25% | – Yêu cầu bài luận
– Đơn đăng ký sẽ được gửi trực tiếp đến sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng |
| University of Stirling | Học bổng dành cho sinh viên Việt Nam: £4000 | Xét tự động |
Học bổng du học Anh bậc sau đại học
| TÊN TRƯỜNG | HỌC BỔNG | CHI TIẾT |
| Bangor University | – Học bổng Dean: £5000
– Học bổng quốc tế: £3000 – Học bổng Wales toàn cầu: £10.000 |
Xét tự động |
| University of Bristol | Học bổng sau đại học: £9.500, £16.000, £29.000 | Xét tự động |
| Cardiff Metropolitan University | – Học bổng Đông Nam Á: 50%
– Học bổng Phó hiệu trưởng: Lên đến £1.500 – Học bổng MBA: Lên đến £1.500 |
– Học bổng Đông Nam Á: Phỏng vấn cùng đại diện trường
– Học bổng Phó hiệu trưởng và MBA: Xét tự động |
| University of Glasgow | Học bổng sau đại học: £10.000 | Xét tự động |
| Loughborough University | – Học bổng Kinh doanh và Kinh tế: Lên đến 40% học phí
– Học bổng London cho bậc sau đại học: Lên đến 40% học phí – Học bổng MBA:
|
Xét tự động |
| Univeristy of Liverpool | Học bổng sau đại học: 50% – 75% | Xét tự động dựa trên thành tích học tập |
| University of Huddersfield | Học bổng Đông Nam Á: Lên đến £8000
|
Phỏng vấn cùng đại diện trường |
Học bổng chương trình chuyển tiếp năm cuối đại học Anh (Top-up)
| TÊN TRƯỜNG | HỌC BỔNG | CHI TIẾT |
| University of South Wales | Học bổng chương trình quốc tế (bao gồm chương trình chuyển tiếp Top-up): £1.500 | Xét tự động |

Tiêu chí và điều kiện xét duyệt học bổng du học Anh năm 2025 – 2026
Hầu hết các trường đại học Anh xét học bổng dựa trên thành tích học tập, bao gồm điểm trung bình học tập (GPA) và trình độ tiếng Anh như IELTS. Bạn nên có GPA từ 8.0 trở lên và IELTS từ 6.0 hoặc 6.5 trở lên.
Tùy chương trình học bổng mà bạn có thể cần cung cấp thư giới thiệu từ giáo viên, giáo sư hoặc chuyên gia khác. Một số học bổng còn yêu cầu nộp essays hoặc personal statements nêu rõ mục tiêu và thành tích học tập của bạn. Một số trường có thể yêu cầu ứng viên gửi video giới thiệu bản thân trình bày bằng tiếng Anh và thể hiện lý do tại sao bạn xứng đáng nhận được suất học bổng đó, hoặc cũng có thể yêu cầu phỏng vấn. Hãy đảm bảo bạn đáp ứng các yêu cầu xét tuyển của học bổng.
Một yếu tố vô cùng quan trọng mà bạn cần lưu ý đó là thời hạn nộp đơn học bổng. Có nhiều học bổng sẽ ưu tiên xét cho những bạn nộp hồ sơ sớm. Vì vậy, bạn cần có kế hoạch chuẩn bị hồ sơ và có chiến lược săn học bổng phù hợp.
Nếu bạn muốn tìm hiểu rõ hơn về điều kiện học bổng của các trường mà bạn đang cân nhắc theo học, hoặc cần đánh giá năng lực của bạn phù hợp với dạng học bổng nào, hãy đặt lịch hẹn với chuyên viên tư vấn của Viet Global ngay hôm nay để được cung cấp thông tin chi tiết và hỗ trợ hoàn tất hồ sơ xin học bổng, xin visa du học Anh hoàn toàn miễn phí!





